Skip to content
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

Trang chủ » Quiz online » Kinh tế và Quản trị Quiz » 120+ câu hỏi trắc nghiệm Thị trường tài chính (Có đáp án)

Kinh tế và Quản trị Quiz

120+ câu hỏi trắc nghiệm Thị trường tài chính (Có đáp án)

Ngày cập nhật: 09/03/2026

⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.

Rất vui được chào đón bạn đến với bộ 120+ câu hỏi trắc nghiệm Thị trường tài chính (Có đáp án). Bộ câu hỏi trắc nghiệm này mang đến một hình thức học tập linh hoạt, tích cực và dễ tiếp cận. Hãy chọn một bộ bên dưới và bắt đầu khám phá nội dung. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật xuất sắc nhé!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (88 đánh giá)

1. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH), nếu thị trường tài chính ở dạng mạnh (strong form), thì thông tin nào sau đây sẽ không mang lại lợi thế cho nhà đầu tư?

A. Thông tin nội bộ của công ty.
B. Các báo cáo tài chính đã được công bố.
C. Các phân tích kỹ thuật về biểu đồ giá.
D. Tất cả các loại thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ.

2. Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến sự giảm giá của một đồng tiền quốc gia trên thị trường ngoại hối?

A. Ngân hàng trung ương giảm lãi suất cơ bản và gia tăng cung tiền.
B. Xuất khẩu của quốc gia tăng trưởng mạnh mẽ.
C. Quốc gia thu hút được nhiều vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
D. Chính sách tiền tệ thắt chặt và lãi suất cao.

3. Mục tiêu chính của các tổ chức quản lý quỹ (fund managers) là gì khi đầu tư vào thị trường tài chính?

A. Tối đa hóa lợi nhuận đồng thời quản lý rủi ro ở mức chấp nhận được cho nhà đầu tư.
B. Luôn đầu tư vào các công ty có vốn hóa lớn nhất trên thị trường.
C. Chỉ tập trung vào các loại tài sản có lợi suất cố định.
D. Đảm bảo tất cả các khoản đầu tư đều sinh lời dương trong mọi điều kiện thị trường.

4. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các nhà đầu tư khi áp dụng chiến lược ‘buy and hold’ (mua và nắm giữ)?

A. Sự kiên nhẫn để giữ tài sản qua các giai đoạn thị trường biến động mạnh hoặc giảm giá.
B. Khả năng dự đoán chính xác biến động giá ngắn hạn.
C. Việc liên tục tái cân bằng danh mục đầu tư.
D. Chi phí giao dịch cao cho mỗi lần mua bán.

5. Theo nguyên tắc đa dạng hóa danh mục đầu tư (diversification), việc kết hợp các loại tài sản khác nhau có thể giúp:

A. Giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư mà không nhất thiết phải hy sinh lợi nhuận kỳ vọng.
B. Tăng cường rủi ro của danh mục đầu tư.
C. Đảm bảo lợi nhuận cao nhất trong mọi điều kiện thị trường.
D. Đơn giản hóa việc quản lý danh mục đầu tư.

6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chính của một thị trường tài chính phát triển?

A. Sự hiện diện của các công cụ tài chính đa dạng và phức tạp.
B. Quy định pháp lý lỏng lẻo và ít kiểm soát.
C. Tính thanh khoản cao của các tài sản tài chính.
D. Sự minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin.

7. Sự kiện ‘Brexit’ (Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu) đã tác động đến thị trường tài chính toàn cầu như thế nào?

A. Gây ra sự biến động gia tăng trên thị trường tiền tệ, chứng khoán và làm tăng rủi ro chính trị.
B. Chỉ ảnh hưởng đến thị trường tài chính của Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu.
C. Dẫn đến sự sụt giảm mạnh và kéo dài của giá dầu toàn cầu.
D. Thúc đẩy sự tăng trưởng ổn định và bền vững cho tất cả các thị trường.

8. Trong thị trường phái sinh, ‘hợp đồng quyền chọn’ (option contract) mang lại cho người mua quyền gì?

A. Quyền được mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trước (giá thực hiện) trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Nghĩa vụ phải mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trước.
C. Quyền được nhận cổ tức của công ty phát hành tài sản cơ sở.
D. Nghĩa vụ phải thanh toán toàn bộ giá trị của tài sản cơ sở.

9. Tác động của việc tăng lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương đối với giá trái phiếu hiện tại là gì?

A. Làm giảm giá trái phiếu hiện tại do lợi suất mới hấp dẫn hơn.
B. Làm tăng giá trái phiếu hiện tại do kỳ vọng lạm phát giảm.
C. Không có tác động đáng kể đến giá trái phiếu.
D. Chỉ ảnh hưởng đến trái phiếu có kỳ hạn rất dài.

10. Trong thị trường vốn, vai trò của các nhà tạo lập thị trường (market makers) là gì?

A. Liên tục chào mua và chào bán một loại chứng khoán cụ thể để đảm bảo tính thanh khoản và thu hẹp chênh lệch giá.
B. Tư vấn đầu tư cho các nhà đầu tư cá nhân.
C. Phát hành chứng khoán mới ra công chúng lần đầu (IPO).
D. Kiểm soát khối lượng giao dịch trên toàn bộ thị trường.

11. Nếu một nhà đầu tư tin rằng thị trường đang bước vào giai đoạn suy thoái, họ có xu hướng ưu tiên đầu tư vào loại tài sản nào?

A. Các tài sản phòng thủ như trái phiếu chính phủ hoặc cổ phiếu của các công ty tiện ích.
B. Các cổ phiếu công nghệ tăng trưởng cao.
C. Các tài sản đầu cơ có đòn bẩy cao.
D. Các hợp đồng tương lai hàng hóa có biên độ biến động lớn.

12. Nếu một nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính (leverage) trong giao dịch, điều này có nghĩa là họ:

A. Sử dụng tiền vay mượn để tăng quy mô đầu tư, có khả năng khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.
B. Chỉ đầu tư số vốn tự có của mình.
C. Phân bổ vốn vào các loại tài sản có rủi ro thấp.
D. Đầu tư vào các công ty trả cổ tức cao.

13. Sự kiện ‘flash crash’ trên thị trường chứng khoán có thể được mô tả chính xác nhất là gì?

A. Một đợt sụt giảm giá chứng khoán đột ngột và mạnh mẽ, sau đó phục hồi nhanh chóng.
B. Sự tăng giá liên tục của một nhóm cổ phiếu trong một thời gian ngắn.
C. Một đợt phá sản hàng loạt của các ngân hàng lớn.
D. Việc thay đổi đột ngột quy định giao dịch trên sàn.

14. Sự kiện nào sau đây có khả năng gây ra tâm lý hoảng loạn và bán tháo trên thị trường chứng khoán?

A. Ngân hàng trung ương tuyên bố giữ nguyên lãi suất.
B. Một công ty lớn công bố kết quả kinh doanh vượt kỳ vọng.
C. Tin tức về một cuộc khủng hoảng chính trị hoặc kinh tế lớn.
D. Một loại vaccine mới được phát triển thành công.

15. Vai trò của các định chế tài chính trung gian (financial intermediaries) trong thị trường là gì?

A. Kết nối người có vốn nhàn rỗi với người có nhu cầu vốn, tạo điều kiện cho dòng vốn lưu thông.
B. Thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh hàng hóa, dịch vụ.
C. Phát hành tiền tệ và điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
D. Tổ chức các cuộc bầu cử quốc hội.

16. Trong lĩnh vực quản lý danh mục đầu tư, ‘tỷ suất chuẩn’ (benchmark) được sử dụng để làm gì?

A. Đo lường và đánh giá hiệu suất hoạt động của danh mục đầu tư so với một chỉ số tham chiếu.
B. Xác định số lượng cổ phiếu cần mua.
C. Dự báo biến động giá trong tương lai.
D. Quy định mức phí quản lý quỹ.

17. Trong phân tích kỹ thuật, ‘hỗ trợ’ (support) và ‘kháng cự’ (resistance) là những khái niệm chỉ điều gì?

A. Các mức giá mà tại đó xu hướng giá có khả năng đảo chiều hoặc tạm dừng.
B. Mức giá cao nhất và thấp nhất mà một cổ phiếu từng đạt được.
C. Tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng và mức độ rủi ro của một khoản đầu tư.
D. Các chỉ báo đo lường thanh khoản của thị trường.

18. Đâu là một ví dụ về ‘tài sản có rủi ro thấp và lợi suất thấp’ (low risk, low return)?

A. Trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ.
B. Cổ phiếu của một công ty khởi nghiệp công nghệ đang phát triển nhanh.
C. Hợp đồng tương lai dầu thô.
D. Tiền mã hóa (cryptocurrency).

19. Đâu là vai trò quan trọng nhất của ngân hàng trung ương đối với thị trường tài chính?

A. Thực hiện chính sách tiền tệ để ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
B. Cung cấp dịch vụ ngân hàng cho mọi cá nhân và doanh nghiệp.
C. Đảm bảo mọi công ty niêm yết đều đạt lợi nhuận cao.
D. Quy định giá niêm yết cho tất cả các loại chứng khoán.

20. Trong thị trường trái phiếu, ‘lãi suất coupon’ (coupon rate) thể hiện điều gì?

A. Tỷ lệ lãi suất hàng năm mà nhà phát hành trái phiếu phải trả cho người nắm giữ trái phiếu, tính trên mệnh giá.
B. Lợi suất đáo hạn (yield to maturity) của trái phiếu.
C. Tỷ lệ lạm phát dự kiến trong thời gian nắm giữ trái phiếu.
D. Mức lãi suất cơ bản do ngân hàng trung ương quy định.

21. Thuật ngữ ‘arbitrage’ trong thị trường tài chính đề cập đến cơ hội kiếm lời từ:

A. Sự chênh lệch giá của cùng một tài sản trên các thị trường khác nhau hoặc dưới các hình thức khác nhau.
B. Đầu tư vào các công ty đang trên bờ vực phá sản.
C. Dự đoán chính xác xu hướng tăng giá của một loại tiền tệ.
D. Thực hiện các giao dịch mua bán với khối lượng rất lớn.

22. Trong giao dịch ngoại hối, ‘lỗ rỗng’ (gap) giữa giá mở cửa và giá đóng cửa của một ngày giao dịch cho thấy điều gì?

A. Sự thay đổi đột ngột về cung cầu hoặc tâm lý thị trường diễn ra ngoài giờ giao dịch chính thức.
B. Sự điều chỉnh tiêu chuẩn của các sàn giao dịch.
C. Thông tin về các báo cáo thu nhập của công ty.
D. Biến động mùa vụ của hoạt động kinh tế.

23. Nếu tỷ lệ lạm phát tăng cao và kéo dài, điều này thường gây ra tác động tiêu cực gì đến các nhà đầu tư trái phiếu dài hạn?

A. Làm giảm sức mua của các khoản thanh toán lãi và gốc cố định trong tương lai.
B. Thúc đẩy tăng trưởng giá trị danh nghĩa của trái phiếu.
C. Tăng lợi suất đáo hạn của tất cả các loại trái phiếu.
D. Giảm rủi ro tín dụng của các nhà phát hành trái phiếu.

24. Trong thị trường chứng khoán, thuật ngữ ‘bid-ask spread’ đề cập đến điều gì?

A. Sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một chứng khoán.
B. Tổng khối lượng giao dịch trong một ngày.
C. Tỷ lệ giữa cổ phiếu đang lưu hành và cổ phiếu có thể giao dịch.
D. Sự khác biệt giữa giá trị sổ sách và giá thị trường của công ty.

25. Trong đầu tư chứng khoán, ‘lợi suất cổ tức’ (dividend yield) được tính như thế nào?

A. Lợi suất cổ tức = (Cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu) / (Giá thị trường hiện tại của mỗi cổ phiếu).
B. Lợi suất cổ tức = (Tổng vốn hóa thị trường) / (Tổng lợi nhuận của công ty).
C. Lợi suất cổ tức = (Giá trị sổ sách của cổ phiếu) / (Cổ tức hàng năm).
D. Lợi suất cổ tức = (Tỷ lệ tăng trưởng EPS) / (Giá thị trường).

26. Công cụ tài chính nào thường được sử dụng để đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty?

A. Trái phiếu (Bond).
B. Cổ phiếu (Stock).
C. Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract).
D. Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit).

27. Chiến lược đầu tư nào tập trung vào việc phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính trị và xã hội để đưa ra quyết định đầu tư?

A. Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis).
B. Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis).
C. Đầu tư thụ động (Passive Investing).
D. Giao dịch trong ngày (Day Trading).

28. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định tính thanh khoản của một loại chứng khoán?

A. Tỷ suất sinh lời của chứng khoán.
B. Khối lượng giao dịch và khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng.
C. Mức độ rủi ro của chứng khoán.
D. Thời gian đáo hạn của chứng khoán.

29. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) của một công ty là 20. Nếu thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của công ty là 2 đô la Mỹ, giá thị trường hiện tại của một cổ phiếu là bao nhiêu?

A. 10 đô la Mỹ.
B. 40 đô la Mỹ.
C. 0.1 đô la Mỹ.
D. 22 đô la Mỹ.

30. Khi lạm phát tăng cao, điều này thường có tác động như thế nào đến giá trái phiếu có lãi suất cố định?

A. Giá trái phiếu có xu hướng tăng.
B. Giá trái phiếu có xu hướng giảm.
C. Giá trái phiếu không bị ảnh hưởng.
D. Lãi suất trái phiếu sẽ giảm theo.

31. Khi một công ty thực hiện mua lại cổ phiếu quỹ (treasury stock), điều này thường có tác động gì đến giá cổ phiếu trên thị trường?

A. Làm giảm giá cổ phiếu do nguồn cung tăng.
B. Không có tác động đến giá cổ phiếu.
C. Có thể làm tăng giá cổ phiếu do giảm số lượng cổ phiếu lưu hành và tăng EPS.
D. Làm giảm thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).

32. Khi nói về cấu trúc kỳ hạn lãi suất (Yield Curve), một đường cong dốc lên (upward-sloping yield curve) thường ngụ ý điều gì về kỳ vọng của thị trường?

A. Thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ giảm trong tương lai.
B. Thị trường kỳ vọng lạm phát sẽ giảm trong tương lai.
C. Thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ tăng trong tương lai.
D. Thị trường kỳ vọng suy thoái kinh tế sẽ xảy ra.

33. Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) chủ yếu dựa vào việc nghiên cứu yếu tố nào để dự báo xu hướng giá trong tương lai?

A. Báo cáo tài chính của công ty.
B. Tình hình kinh tế vĩ mô.
C. Các mẫu hình giá, khối lượng giao dịch và biểu đồ lịch sử.
D. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.

34. Đâu là vai trò chính của các tổ chức tài chính trung gian trong thị trường tài chính?

A. Tạo ra các loại tiền tệ mới.
B. Phân bổ vốn từ người dư thừa vốn sang người thiếu vốn.
C. Kiểm soát hoàn toàn hoạt động của ngân hàng trung ương.
D. Hạn chế tối đa các hoạt động giao dịch trên thị trường.

35. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH), yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến giá của một chứng khoán?

A. Thông tin công khai mới nhất về công ty.
B. Tâm lý nhà đầu tư dựa trên tin đồn.
C. Các sự kiện kinh tế vĩ mô bất ngờ.
D. Phân tích kỹ thuật về các mẫu hình giá trước đây.

36. Công cụ nào sau đây được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong thị trường tài chính quốc tế?

A. Quyền chọn mua (Call Option).
B. Hợp đồng tương lai (Futures Contract).
C. Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit).
D. Bảo phiếu (Treasury Bill).

37. Một nhà đầu tư kỳ vọng giá cổ phiếu XYZ sẽ tăng trong tương lai. Để tận dụng cơ hội này, nhà đầu tư có thể thực hiện chiến lược nào sau đây?

A. Bán khống cổ phiếu XYZ.
B. Mua quyền chọn bán (Put Option) đối với cổ phiếu XYZ.
C. Mua cổ phiếu XYZ.
D. Bán cổ phiếu XYZ.

38. Chỉ số Beta của một cổ phiếu đo lường điều gì?

A. Mức độ biến động giá của cổ phiếu so với toàn bộ thị trường.
B. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ phiếu.
C. Rủi ro tín dụng của công ty phát hành cổ phiếu.
D. Giá trị nội tại của cổ phiếu.

39. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu (initial margin requirement) trong giao dịch hợp đồng tương lai nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo lợi nhuận tối thiểu cho nhà đầu tư.
B. Bảo vệ người bán khỏi rủi ro giá tăng.
C. Cung cấp một khoản tiền ký quỹ ban đầu để đảm bảo khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
D. Xác định số lượng hợp đồng có thể giao dịch.

40. Việc một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới có thể dẫn đến hệ quả gì đối với nhà đầu tư hiện hữu?

A. Tăng tỷ lệ sở hữu của họ trong công ty.
B. Giảm tỷ lệ pha loãng cổ phần (dilution).
C. Giảm tỷ lệ sở hữu của họ trong công ty (pha loãng cổ phần).
D. Tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).

41. Công cụ tài chính nào sau đây có tính chất là một khoản nợ mà người phát hành cam kết trả lãi định kỳ và hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn?

A. Cổ phiếu phổ thông (Common Stock).
B. Trái phiếu doanh nghiệp (Corporate Bond).
C. Quyền chọn mua (Call Option).
D. Hợp đồng tương lai (Futures Contract).

42. Chiến lược ‘short selling’ (bán khống) trong thị trường chứng khoán được thực hiện khi nhà đầu tư có kỳ vọng gì về giá cổ phiếu?

A. Giá cổ phiếu sẽ tăng mạnh.
B. Giá cổ phiếu sẽ giữ nguyên.
C. Giá cổ phiếu sẽ giảm.
D. Giá cổ phiếu sẽ biến động không ngừng.

43. Việc một ngân hàng trung ương hạ lãi suất cơ bản có xu hướng tác động như thế nào đến hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp?

A. Làm tăng chi phí vay vốn, giảm đầu tư.
B. Làm giảm chi phí vay vốn, khuyến khích đầu tư.
C. Không có tác động đáng kể đến chi phí vay vốn.
D. Khuyến khích doanh nghiệp gửi tiền tại ngân hàng thay vì đầu tư.

44. Khi Fed (Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ) bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này có tác động gì đến cung tiền?

A. Tăng cung tiền.
B. Giảm cung tiền.
C. Không ảnh hưởng đến cung tiền.
D. Tăng dự trữ của các ngân hàng thương mại.

45. Trong thị trường ngoại hối, nếu tỷ giá EUR/USD tăng từ 1.10 lên 1.12, điều đó có nghĩa là gì?

A. Đồng Euro yếu đi so với Đô la Mỹ.
B. Đồng Đô la Mỹ yếu đi so với Đồng Euro.
C. Cả hai đồng tiền đều mạnh lên với tỷ lệ như nhau.
D. Tỷ giá này là không ổn định.

46. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của một thị trường tài chính phát triển?

A. Tính thanh khoản cao.
B. Quy định pháp lý chặt chẽ và minh bạch.
C. Sự tham gia hạn chế của các nhà đầu tư quốc tế.
D. Đa dạng các loại công cụ tài chính.

47. Quỹ đầu tư là gì?

A. Một công ty chỉ giao dịch cổ phiếu của chính mình.
B. Một tổ chức tài chính tập hợp vốn từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục đa dạng các loại tài sản.
C. Một ngân hàng thương mại cho vay vốn.
D. Một công ty phát hành trái phiếu chính phủ.

48. Khi một ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, hành động nào sau đây là phổ biến nhất?

A. Giảm lãi suất tái cấp vốn.
B. Mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại.
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.

49. Công cụ tài chính nào cho phép người nắm giữ có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua một loại tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trước khi đáo hạn?

A. Hợp đồng tương lai (Futures Contract).
B. Quyền chọn mua (Call Option).
C. Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bond).
D. Chứng khoán phái sinh (Derivatives Security).

50. Sự kiện nào sau đây được xem là một ví dụ về hoạt động của thị trường sơ cấp (Primary Market)?

A. Một nhà đầu tư bán lại cổ phiếu của mình cho nhà đầu tư khác trên sàn chứng khoán.
B. Ngân hàng phát hành mới các chứng chỉ tiền gửi.
C. Một nhà đầu tư mua lại trái phiếu đã phát hành trước đó từ một nhà đầu tư khác.
D. Công ty chứng khoán thực hiện giao dịch môi giới.

51. Sự kiện nào sau đây có khả năng làm tăng giá trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ?

A. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất cơ bản.
B. Nền kinh tế Hoa Kỳ có dấu hiệu phục hồi mạnh mẽ và lạm phát tăng cao.
C. Chính phủ Hoa Kỳ công bố kế hoạch chi tiêu thâm hụt ngân sách lớn.
D. Nhà đầu tư toàn cầu chuyển dịch mạnh sang các tài sản rủi ro hơn.

52. Hoạt động nào sau đây được xem là một hình thức của ‘đầu tư giá trị’ (value investing)?

A. Mua cổ phiếu của các công ty có P/E thấp và tài sản vượt trội so với giá thị trường.
B. Đầu tư vào các công ty công nghệ mới nổi có tiềm năng tăng trưởng đột phá.
C. Giao dịch các công cụ phái sinh để kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn.
D. Tập trung vào các cổ phiếu có vốn hóa lớn và thanh khoản cao.

53. Hoạt động nào sau đây thuộc về thị trường tiền tệ?

A. Giao dịch tín phiếu kho bạc có kỳ hạn dưới 1 năm.
B. Mua bán cổ phiếu niêm yết trên sàn chứng khoán.
C. Phát hành và giao dịch trái phiếu doanh nghiệp dài hạn.
D. Thương lượng hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán.

54. Chỉ số P/B (Price-to-Book ratio) của một cổ phiếu thường được sử dụng để đánh giá:

A. Mức độ ‘đắt’ hay ‘rẻ’ của cổ phiếu so với giá trị tài sản ròng của công ty.
B. Khả năng sinh lời từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty.
C. Tỷ lệ nợ mà công ty đang sử dụng để tài trợ cho hoạt động của mình.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty.

55. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để đo lường mức độ biến động (volatility) của một tài sản hoặc danh mục đầu tư?

A. Độ lệch chuẩn (standard deviation).
B. Hệ số beta (beta coefficient).
C. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio).
D. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio).

56. Yếu tố nào sau đây không phải là một loại hình rủi ro thị trường?

A. Rủi ro tín dụng (credit risk).
B. Rủi ro lãi suất (interest rate risk).
C. Rủi ro chính trị (political risk).
D. Rủi ro tỷ giá (currency risk).

57. Khi phân tích một trái phiếu, yếu tố nào sau đây có mối quan hệ nghịch biến với giá trái phiếu?

A. Lãi suất thị trường (market interest rates).
B. Thời gian đáo hạn còn lại của trái phiếu.
C. Tỷ lệ coupon (coupon rate).
D. Xếp hạng tín dụng của tổ chức phát hành.

58. Khi lãi suất thị trường tăng, giá của các trái phiếu có lãi suất cố định thường có xu hướng:

A. Giảm xuống để bù đắp cho việc lãi suất coupon thấp hơn so với lãi suất mới.
B. Tăng lên vì nhà đầu tư tìm kiếm các khoản đầu tư an toàn.
C. Không thay đổi đáng kể vì lãi suất coupon đã được cố định.
D. Tăng lên do nhu cầu cao hơn đối với thu nhập cố định.

59. Trong giao dịch ngoại hối, nếu tỷ giá EUR/USD là 1.1000, điều này có nghĩa là gì?

A. Cần 1.1000 Đô la Mỹ (USD) để mua 1 Euro (EUR).
B. Cần 1 Euro (EUR) để mua 1.1000 Đô la Mỹ (USD).
C. Cần 1.1000 Euro (EUR) để mua 1 Đô la Mỹ (USD).
D. Cần 1 Đô la Mỹ (USD) để mua 1.1000 Euro (EUR).

60. Khi một quốc gia có thặng dư thương mại, điều này thường có ảnh hưởng như thế nào đến đồng tiền của quốc gia đó?

A. Có xu hướng tăng giá trị do nhu cầu ngoại tệ để mua hàng hóa của quốc gia đó tăng.
B. Có xu hướng giảm giá trị do người dân chi tiêu nhiều hơn cho hàng nhập khẩu.
C. Không có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoái.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương.

61. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của thị trường tài chính?

A. Tạo cơ chế cho việc huy động vốn và phân bổ nguồn lực hiệu quả.
B. Cung cấp nền tảng cho việc xác định giá cả tài sản thông qua cung và cầu.
C. Đảm bảo tất cả các giao dịch đều có lợi nhuận ròng cho nhà đầu tư.
D. Cho phép chuyển giao rủi ro và quản lý rủi ro tài chính.

62. Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ nhạy cảm của giá cổ phiếu với những thay đổi trên thị trường chung?

A. Hệ số Beta (Beta coefficient).
B. Độ lệch chuẩn (standard deviation).
C. Chỉ số Sharpe (Sharpe ratio).
D. Tỷ lệ PEG (Price/Earnings to Growth ratio).

63. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán, ‘gấu’ (bear market) thường được định nghĩa là giai đoạn mà:

A. Chỉ số chứng khoán chính giảm ít nhất 20% so với đỉnh gần nhất.
B. Chỉ số chứng khoán chính tăng ít nhất 20% so với đáy gần nhất.
C. Thanh khoản thị trường giảm mạnh do thiếu cung cầu.
D. Lợi nhuận doanh nghiệp tăng trưởng chậm lại một cách rõ rệt.

64. Trong phân tích tài chính, khái niệm ‘lợi suất phi rủi ro’ (risk-free rate) thường đề cập đến lợi suất của:

A. Một khoản đầu tư được coi là không có rủi ro vỡ nợ, ví dụ như trái phiếu chính phủ của các quốc gia ổn định.
B. Một tài sản có lợi suất cao nhất trên thị trường tài chính.
C. Một khoản đầu tư có rủi ro cao nhưng có khả năng sinh lời lớn.
D. Một loại tiền tệ có tỷ giá hối đoái ổn định tuyệt đối.

65. Tỷ lệ LTV (Loan-to-Value) trong cho vay thế chấp phản ánh mối quan hệ giữa:

A. Số tiền vay và giá trị ước tính của tài sản thế chấp.
B. Số tiền vay và thu nhập hàng năm của người vay.
C. Số tiền vay và lịch sử tín dụng của người vay.
D. Số tiền vay và tổng tài sản của người vay.

66. Trong thị trường trái phiếu, ‘lãi suất coupon’ (coupon rate) của một trái phiếu là:

A. Tỷ lệ lãi suất cố định mà tổ chức phát hành trả cho người nắm giữ trái phiếu.
B. Lợi suất thực tế mà nhà đầu tư nhận được khi nắm giữ trái phiếu đến đáo hạn.
C. Lãi suất thị trường hiện tại áp dụng cho các trái phiếu tương tự.
D. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận mà nhà đầu tư có thể kiếm được từ việc bán trái phiếu.

67. Mục đích chính của việc sử dụng công cụ phái sinh (derivatives) trong quản lý rủi ro là gì?

A. Chuyển giao hoặc giảm thiểu các rủi ro tài chính không mong muốn.
B. Tạo ra lợi nhuận đầu cơ bằng cách dự đoán biến động giá.
C. Tăng đòn bẩy tài chính để khuếch đại lợi nhuận tiềm năng.
D. Tích lũy tài sản tài chính với kỳ vọng tăng giá trong tương lai.

68. Hoạt động ‘bán khống’ (short selling) trong thị trường chứng khoán liên quan đến việc:

A. Bán cổ phiếu mà nhà đầu tư vay mượn, với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại rẻ hơn.
B. Mua cổ phiếu với kỳ vọng giá sẽ tăng và bán lại ở mức giá cao hơn.
C. Tham gia vào các giao dịch quyền chọn mua (call options) để hưởng lợi từ việc tăng giá.
D. Đầu tư vào các quỹ tương hỗ tập trung vào các ngành công nghiệp tăng trưởng.

69. Trong các loại hình quỹ đầu tư, ‘quỹ tương hỗ’ (mutual fund) là một loại hình mà:

A. Huy động tiền từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào một danh mục đa dạng các loại chứng khoán.
B. Chỉ đầu tư vào một loại tài sản duy nhất, ví dụ như cổ phiếu của một ngành cụ thể.
C. Cho phép nhà đầu tư giao dịch trực tiếp với nhau mà không qua một tổ chức quản lý.
D. Sử dụng đòn bẩy tài chính cao để tối đa hóa lợi nhuận tiềm năng.

70. Khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu phổ thông, điều này thường dẫn đến hệ quả gì đối với các cổ đông hiện hữu?

A. Làm giảm tỷ lệ sở hữu (dilution of ownership) và có thể làm giảm EPS.
B. Tăng ngay lập tức giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.
C. Giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty.
D. Tăng quyền biểu quyết của cổ đông hiện hữu trên mỗi cổ phiếu nắm giữ.

71. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) của một cổ phiếu cho biết điều gì?

A. Mức độ sẵn sàng chi trả của nhà đầu tư cho mỗi đồng lợi nhuận mà công ty tạo ra.
B. Khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu mà công ty tạo ra.
C. Tỷ lệ giữa giá thị trường của cổ phiếu và giá trị sổ sách của nó.
D. Mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung.

72. Trong thị trường tài chính, yếu tố nào sau đây thường được coi là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng của vốn chủ sở hữu (equity) của một công ty?

A. Tăng trưởng lợi nhuận ròng và giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư.
B. Giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thông qua việc phát hành thêm cổ phiếu.
C. Tăng trưởng doanh thu thuần bằng cách mở rộng thị trường tiêu thụ.
D. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản cố định để tối đa hóa năng suất.

73. Trong đầu tư chứng khoán, ‘lợi suất kỳ vọng’ (expected return) của một tài sản được định nghĩa là:

A. Giá trị trung bình có trọng số của tất cả các kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
B. Lợi nhuận thực tế đã đạt được trong kỳ giao dịch trước đó.
C. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận dự kiến từ việc bán tài sản trong tương lai gần.
D. Mức lợi nhuận cao nhất có thể đạt được từ một khoản đầu tư cụ thể.

74. Mục tiêu chính của việc điều chỉnh lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương là gì?

A. Kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
B. Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho các ngân hàng thương mại.
C. Tăng cường thanh khoản cho thị trường chứng khoán.
D. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái cho các công ty xuất nhập khẩu.

75. Tại sao các nhà đầu tư thường đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình?

A. Để giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục mà không ảnh hưởng đáng kể đến lợi suất kỳ vọng.
B. Để tập trung vào các tài sản có tiềm năng sinh lời cao nhất, bất kể rủi ro.
C. Để tăng cường đòn bẩy tài chính và tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
D. Để đơn giản hóa quá trình quản lý danh mục đầu tư.

76. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) được sử dụng để làm gì trong phân tích thị trường tài chính?

A. Ước tính tỷ suất sinh lời yêu cầu của một tài sản dựa trên rủi ro hệ thống (beta).
B. Phân tích mối quan hệ giữa cung và cầu trên thị trường chứng khoán.
C. Đo lường thanh khoản của các loại tài sản tài chính.
D. Dự báo tỷ lệ lạm phát trong nền kinh tế.

77. Khi một công ty thực hiện ‘chia tách cổ phiếu’ (stock split), điều gì thường xảy ra với giá trị vốn hóa thị trường của công ty?

A. Không thay đổi đáng kể, vì tổng giá trị công ty không đổi.
B. Tăng lên do cổ phiếu trở nên hấp dẫn hơn.
C. Giảm xuống do số lượng cổ phiếu tăng gấp bội.
D. Phụ thuộc vào phản ứng của thị trường đối với thông báo.

78. Trong phân tích định lượng, ‘mô hình hồi quy’ (regression model) thường được sử dụng để:

A. Ước tính mối quan hệ tuyến tính giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập.
B. Đo lường tỷ lệ lạm phát của một quốc gia.
C. Phân loại các doanh nghiệp theo ngành nghề kinh doanh.
D. Dự báo giá trị của các công cụ phái sinh phức tạp.

79. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường vốn (capital market)?

A. Thời hạn của các công cụ tài chính thường dài hạn.
B. Chủ yếu giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn.
C. Nơi các doanh nghiệp huy động vốn cho các dự án đầu tư dài hạn.
D. Tập trung vào việc mua bán cổ phiếu và trái phiếu.

80. Hoạt động ‘bán khống’ (short selling) trên thị trường chứng khoán liên quan đến kỳ vọng gì của nhà đầu tư?

A. Kỳ vọng giá của tài sản sẽ giảm trong tương lai.
B. Kỳ vọng giá của tài sản sẽ tăng mạnh trong tương lai.
C. Kỳ vọng nhận cổ tức cao từ công ty.
D. Kỳ vọng công ty sẽ phát hành thêm cổ phiếu.

81. Yếu tố nào là quan trọng nhất để phân biệt giữa ‘cổ phiếu’ (stock) và ‘trái phiếu’ (bond)?

A. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu, trái phiếu đại diện cho quyền chủ nợ.
B. Cổ phiếu có lãi suất cố định, trái phiếu có biến động giá.
C. Cổ phiếu là công cụ ngắn hạn, trái phiếu là công cụ dài hạn.
D. Cổ phiếu không có rủi ro, trái phiếu có rủi ro cao.

82. Phân tích kỹ thuật (technical analysis) chủ yếu dựa vào loại dữ liệu nào để dự báo xu hướng giá?

A. Dữ liệu về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ.
B. Báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh của công ty.
C. Các chỉ số kinh tế vĩ mô như GDP, lạm phát.
D. Tin tức và sự kiện chính trị ảnh hưởng đến thị trường.

83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của các ngân hàng trung ương khi thực hiện chính sách tiền tệ?

A. Ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát).
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và việc làm.
C. Tăng cường lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.
D. Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.

84. Khi giá của một loại cổ phiếu tăng mạnh và liên tục, điều này thường phản ánh kỳ vọng gì từ phía nhà đầu tư?

A. Kỳ vọng về lợi nhuận tương lai cao hơn từ công ty.
B. Sự bi quan về triển vọng kinh doanh của công ty.
C. Nhu cầu bán ra lớn hơn nhu cầu mua vào.
D. Công ty đang đối mặt với các vấn đề tài chính nghiêm trọng.

85. Trong thị trường ngoại hối (forex), khi tỷ giá EUR/USD tăng, điều đó có nghĩa là gì?

A. Cần nhiều USD hơn để mua một EUR.
B. Cần nhiều EUR hơn để mua một USD.
C. Giá trị của đồng Euro đang giảm so với đồng Đô la Mỹ.
D. Đồng Đô la Mỹ không còn là đồng tiền dự trữ chính.

86. Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa thị trường sơ cấp (primary market) và thị trường thứ cấp (secondary market)?

A. Thị trường sơ cấp là nơi phát hành chứng khoán mới, thị trường thứ cấp là nơi giao dịch chứng khoán đã phát hành.
B. Thị trường sơ cấp chỉ giao dịch cổ phiếu, thị trường thứ cấp giao dịch trái phiếu.
C. Thị trường sơ cấp có tính thanh khoản cao hơn thị trường thứ cấp.
D. Thị trường sơ cấp do ngân hàng trung ương quản lý, thị trường thứ cấp do các sàn giao dịch quản lý.

87. Chỉ số P/E (Price to Earnings ratio) được sử dụng để đo lường điều gì cho một cổ phiếu?

A. Mối quan hệ giữa giá thị trường của cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
B. Tỷ lệ cổ tức được chi trả so với giá cổ phiếu.
C. Khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu.
D. Mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung.

88. Khi một nhà đầu tư mua ‘quyền chọn mua’ (call option), họ kỳ vọng điều gì về giá của tài sản cơ sở?

A. Giá sẽ tăng lên trên mức giá thực hiện (strike price) trước khi quyền chọn đáo hạn.
B. Giá sẽ giảm xuống dưới mức giá thực hiện.
C. Giá sẽ giữ nguyên ở mức hiện tại.
D. Giá sẽ biến động mạnh theo cả hai chiều.

89. Khi một nhà đầu tư mua một trái phiếu chính phủ, họ đang thực hiện hành vi gì trên thị trường tài chính?

A. Cho vay tiền cho chính phủ và nhận lại lãi suất.
B. Mua cổ phần sở hữu trong chính phủ.
C. Đầu tư vào các dự án công cộng cụ thể.
D. Tham gia vào thị trường phái sinh để phòng ngừa rủi ro.

90. Khi một công ty phát hành trái phiếu lần đầu ra công chúng (IPO trái phiếu), họ đang tìm kiếm nguồn vốn dưới hình thức nào?

A. Vay nợ có kỳ hạn với lãi suất xác định.
B. Huy động vốn chủ sở hữu bằng cách bán cổ phiếu.
C. Nhận vốn tài trợ từ các quỹ đầu tư mạo hiểm.
D. Thực hiện giao dịch hoán đổi nợ.

91. Khi một nhà đầu tư mua ‘chứng quyền’ (warrant), họ có quyền gì?

A. Quyền mua hoặc bán một tài sản cơ sở với mức giá xác định trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Quyền nhận cổ tức cố định hàng năm.
C. Quyền yêu cầu công ty phát hành mua lại cổ phiếu.
D. Quyền bỏ phiếu trong các quyết định của công ty.

92. Chỉ số ‘beta’ (β) trong tài chính đo lường điều gì của một cổ phiếu?

A. Mức độ biến động của giá cổ phiếu so với biến động của thị trường chung.
B. Khả năng sinh lời của cổ phiếu trong một năm.
C. Tỷ lệ cổ tức mà công ty dự kiến chi trả.
D. Tổng giá trị vốn hóa thị trường của công ty.

93. Khi một nhà đầu tư bán một hợp đồng tương lai (futures contract), họ đang thực hiện hành động gì?

A. Cam kết bán một tài sản cơ sở với giá và ngày xác định trong tương lai.
B. Cam kết mua một tài sản cơ sở với giá và ngày xác định trong tương lai.
C. Đóng một vị thế mua đã mở trước đó.
D. Mua quyền chọn để mua tài sản.

94. Sự kiện ‘bong bóng tài sản’ (asset bubble) thường kết thúc bằng:

A. Sự sụp đổ giá đột ngột khi niềm tin bị lung lay và giao dịch bán tháo diễn ra.
B. Sự tăng trưởng giá ổn định và bền vững nhờ yếu tố cơ bản.
C. Chính phủ can thiệp để ổn định giá cả bằng các quy định mới.
D. Sự điều chỉnh giá nhẹ nhàng và dần dần.

95. Khái niệm ‘lãi suất phi rủi ro’ (risk-free rate) thường được tham chiếu bằng:

A. Lợi suất của trái phiếu chính phủ của một quốc gia có xếp hạng tín nhiệm cao.
B. Lợi suất trung bình của tất cả các loại trái phiếu trên thị trường.
C. Lãi suất cho vay qua đêm giữa các ngân hàng thương mại.
D. Tỷ suất sinh lời của các quỹ đầu tư bất động sản.

96. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại ‘tài sản tài chính’ (financial asset)?

A. Một tòa nhà văn phòng cho thuê.
B. Cổ phiếu của công ty ABC.
C. Trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm.
D. Một hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500.

97. Theo quan điểm của nhiều nhà phân tích, thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì?

A. Phân bổ vốn hiệu quả từ những người có tiền nhàn rỗi đến những người cần vốn.
B. Tạo ra các sản phẩm tài chính phức tạp để đầu cơ.
C. Quy định mức lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại.
D. Cung cấp thông tin về tình hình kinh tế vĩ mô của quốc gia.

98. Trong thị trường tài chính, ‘định giá tài sản’ (asset pricing) chủ yếu đề cập đến quá trình nào?

A. Xác định giá trị nội tại của một tài sản dựa trên các yếu tố kinh tế và tài chính.
B. Phân tích xu hướng biến động giá trong quá khứ để dự đoán tương lai.
C. Tổ chức các buổi đấu giá để bán tài sản với giá cao nhất.
D. Đánh giá mức độ rủi ro của một khoản đầu tư thông qua các chỉ số kỹ thuật.

99. Yếu tố nào sau đây được xem là ‘rủi ro hệ thống’ (systematic risk) trên thị trường tài chính?

A. Rủi ro do biến động kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường.
B. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty hoặc ngành cụ thể.
C. Rủi ro do quản lý yếu kém của ban lãnh đạo công ty.
D. Rủi ro do sai sót trong quy trình kế toán.

100. Đâu là vai trò chính của các ‘quỹ tương hỗ’ (mutual funds) trên thị trường tài chính?

A. Tập hợp tiền từ nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ để đầu tư vào một danh mục đa dạng các tài sản.
B. Cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho các doanh nghiệp.
C. Tổ chức các sàn giao dịch chứng khoán tập trung.
D. Đảm bảo tỷ giá hối đoái ổn định cho các quốc gia.

101. Trong thị trường tài chính, chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được sử dụng phổ biến để đo lường yếu tố nào của một cổ phiếu?

A. Khả năng sinh lời trên mỗi cổ phiếu.
B. Mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung.
C. Giá trị sổ sách của công ty trên mỗi cổ phiếu.
D. Hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính của công ty.

102. Chỉ số CPI (Consumer Price Index) là gì và nó thường được sử dụng để đo lường yếu tố nào?

A. Tỷ lệ thất nghiệp.
B. Lạm phát hoặc sức mua của đồng tiền.
C. Tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
D. Chỉ số sản xuất công nghiệp.

103. Một nhà đầu tư mua một hợp đồng quyền chọn bán (put option) cho cổ phiếu XYZ với giá thực hiện là 50 USD và ngày đáo hạn là sau 3 tháng. Nếu giá cổ phiếu XYZ giảm xuống còn 40 USD trước ngày đáo hạn, nhà đầu tư có khả năng thu được lợi nhuận như thế nào?

A. Nhà đầu tư sẽ lỗ 10 USD trên mỗi cổ phiếu.
B. Nhà đầu tư có thể thực hiện quyền bán cổ phiếu với giá 50 USD, có khả năng thu lợi nhuận (trước phí).
C. Nhà đầu tư sẽ không có lợi nhuận vì giá cổ phiếu vẫn cao hơn giá thực hiện.
D. Nhà đầu tư sẽ nhận được cổ tức của cổ phiếu XYZ.

104. Khi một công ty mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường mở, hành động này được gọi là gì và có tác động gì đến cổ phiếu?

A. Phát hành thêm cổ phiếu, làm tăng nguồn cung.
B. Chia tách cổ phiếu, làm tăng số lượng cổ phiếu.
C. Mua lại cổ phiếu quỹ (treasury stock), có thể làm tăng EPS và giá cổ phiếu.
D. Phát hành trái phiếu chuyển đổi, làm tăng nợ.

105. Đâu là đặc điểm chính của thị trường sơ cấp trong hoạt động tài chính?

A. Là nơi giao dịch các chứng khoán đã phát hành trước đó.
B. Doanh nghiệp phát hành lần đầu chứng khoán để huy động vốn.
C. Tập trung vào các giao dịch phái sinh như hợp đồng tương lai.
D. Được quản lý bởi các quỹ đầu tư mạo hiểm.

106. Thị trường tín dụng (Credit Market) chủ yếu liên quan đến hoạt động nào?

A. Giao dịch các công cụ phái sinh.
B. Mua bán trái phiếu và các loại giấy nợ.
C. Trao đổi tiền tệ quốc tế.
D. Giao dịch cổ phiếu của các công ty niêm yết.

107. Nếu một ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tác động nào sau đây có khả năng xảy ra nhất đối với cung tiền?

A. Cung tiền tăng do các ngân hàng có nhiều tiền hơn để cho vay.
B. Cung tiền giảm do các ngân hàng phải giữ lại nhiều tiền hơn, giảm khả năng cho vay.
C. Cung tiền không thay đổi vì tỷ lệ này đã được quy định cố định.
D. Cung tiền tăng do người dân gửi nhiều tiền hơn vào ngân hàng.

108. Chỉ số Dow Jones Industrial Average (DJIA) là một ví dụ điển hình của loại chỉ số nào?

A. Chỉ số đo lường lạm phát.
B. Chỉ số thị trường chứng khoán dựa trên giá cổ phiếu của một nhóm công ty lớn.
C. Chỉ số đo lường sức khỏe của nền kinh tế toàn cầu.
D. Chỉ số đánh giá năng lực tín dụng của một quốc gia.

109. Trong giao dịch ngoại hối (Forex), khi nói ‘EUR/USD tăng’, điều đó có nghĩa là gì?

A. Cần nhiều Euro hơn để mua một Đô la Mỹ.
B. Cần ít Euro hơn để mua một Đô la Mỹ.
C. Cần nhiều Đô la Mỹ hơn để mua một Euro.
D. Cần ít Đô la Mỹ hơn để mua một Euro.

110. Một nhà đầu tư muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro. Yếu tố nào là quan trọng nhất để đạt được mục tiêu này?

A. Chỉ đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao nhất.
B. Đầu tư vào các loại tài sản có mối tương quan thấp hoặc âm với nhau.
C. Tập trung toàn bộ vốn vào một loại tài sản duy nhất.
D. Luôn giữ tiền mặt ở mức cao nhất có thể.

111. Chính sách tài khóa mở rộng của chính phủ (tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế) thường có tác động như thế nào đến lãi suất và lạm phát?

A. Lãi suất và lạm phát đều có xu hướng giảm.
B. Lãi suất và lạm phát đều có xu hướng tăng.
C. Lãi suất giảm và lạm phát tăng.
D. Lãi suất tăng và lạm phát giảm.

112. Chính sách tiền tệ thắt chặt của ngân hàng trung ương thường có tác động như thế nào đến lãi suất và hoạt động đầu tư?

A. Lãi suất giảm, khuyến khích đầu tư.
B. Lãi suất tăng, làm giảm hoạt động đầu tư.
C. Lãi suất không đổi, không ảnh hưởng đến đầu tư.
D. Lãi suất giảm, hạn chế hoạt động đầu tư.

113. Một nhà phân tích đang xem xét tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio) của một công ty. Tỷ lệ này chủ yếu cho biết điều gì?

A. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
B. Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của công ty.
C. Hiệu quả quản lý tài sản của công ty.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty.

114. Hoạt động ‘margin trading’ (giao dịch ký quỹ) trong thị trường chứng khoán có nghĩa là gì?

A. Mua cổ phiếu bằng toàn bộ số tiền có sẵn.
B. Bán cổ phiếu mà nhà đầu tư không sở hữu.
C. Sử dụng tiền đi vay từ công ty chứng khoán để mua thêm chứng khoán.
D. Giao dịch các hợp đồng phái sinh có giá trị lớn.

115. Trong phân tích kỹ thuật, ‘hỗ trợ’ (support) và ‘kháng cự’ (resistance) là những khái niệm chỉ điều gì?

A. Mức giá mà tại đó khối lượng giao dịch đạt đỉnh.
B. Mức giá mà tại đó áp lực mua hoặc bán trở nên đủ mạnh để ngăn chặn hoặc đảo chiều xu hướng giá hiện tại.
C. Tỷ lệ lợi nhuận dự kiến của một giao dịch.
D. Mức giá mà tại đó công ty phát hành công bố báo cáo tài chính.

116. Thị trường mở (Open Market Operations) của ngân hàng trung ương liên quan đến hoạt động nào?

A. Cho vay trực tiếp các doanh nghiệp nhỏ.
B. Mua bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
C. Quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại.
D. In tiền giấy và phát hành ra lưu thông.

117. Khi một nhà phân tích nói rằng một công ty có ‘thanh khoản cao’, điều đó chủ yếu ám chỉ điều gì?

A. Công ty có khả năng sinh lời rất cao.
B. Công ty có khả năng dễ dàng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn.
C. Công ty có tỷ lệ nợ thấp so với vốn chủ sở hữu.
D. Công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu nhanh chóng.

118. Đâu là vai trò chính của thị trường ngoại hối (Forex)?

A. Huy động vốn cho các dự án cơ sở hạ tầng quốc gia.
B. Tạo điều kiện cho việc trao đổi tiền tệ giữa các quốc gia.
C. Cung cấp các công cụ phái sinh phức tạp.
D. Tập trung vào giao dịch kim loại quý.

119. Chỉ số beta (β) của một cổ phiếu đo lường yếu tố nào?

A. Độ nhạy cảm của giá cổ phiếu với sự thay đổi của thị trường chung.
B. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
C. Tốc độ tăng trưởng doanh thu dự kiến.
D. Mức độ ổn định của dòng tiền tự do.

120. Quỹ tương hỗ (Mutual Fund) là gì?

A. Một công ty chỉ chuyên đầu tư vào bất động sản.
B. Một phương tiện đầu tư tập thể, gom tiền từ nhiều nhà đầu tư để mua chứng khoán đa dạng.
C. Một khoản vay ngắn hạn do ngân hàng cung cấp.
D. Một loại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

121. Khi một công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), nguồn vốn thu được sẽ được ghi nhận vào đâu trong báo cáo tài chính?

A. Doanh thu hoạt động kinh doanh.
B. Vốn chủ sở hữu.
C. Nợ phải trả.
D. Chi phí hoạt động.

122. Một nhà đầu tư đang phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ của một công ty. Khoản mục nào thuộc luồng tiền từ hoạt động đầu tư?

A. Tiền thu từ bán hàng.
B. Tiền chi để mua sắm tài sản cố định.
C. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu.
D. Tiền chi trả cổ tức.

123. Trong thị trường chứng khoán, thuật ngữ ‘bear market’ (thị trường con gấu) đề cập đến giai đoạn nào?

A. Thị trường đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và ổn định.
B. Thị trường đang trong giai đoạn giá giảm sâu và kéo dài, kèm theo tâm lý bi quan.
C. Thị trường đang có sự biến động lớn nhưng không theo một xu hướng rõ ràng.
D. Thị trường đang tập trung vào các cổ phiếu công nghệ mới nổi.

124. Một nhà đầu tư tin rằng giá trái phiếu sẽ giảm trong tương lai. Hành động nào sau đây phản ánh kỳ vọng này và có thể mang lại lợi nhuận?

A. Mua trái phiếu ngay lập tức.
B. Bán khống (short sell) trái phiếu.
C. Sở hữu quyền chọn bán (put option) đối với trái phiếu.
D. Mua quyền chọn mua (call option) đối với trái phiếu.

125. Lãi suất chiết khấu của ngân hàng trung ương là gì?

A. Lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng cho các khoản tiền gửi của dân cư.
B. Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay ngắn hạn.
C. Lãi suất mà ngân hàng thương mại áp dụng cho các khoản vay mua nhà của cá nhân.
D. Lãi suất mà các công ty phát hành trái phiếu phải trả.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Kiến Thức Live

Kiến Thức Live - Kienthuclive.com là blog cá nhân, chuyên tổng hợp, chia sẻ các kiến thức hữu ích, thú vị trong cuộc sống,…

Gmail liên hệ: kienthuclive@gmail.com

Địa chỉ: 123 Đ Nguyễn Văn Tăng, Long Thạnh Mỹ, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu trách nhiệm nội dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: kienthuclive@gmail.com

Social

  • Pinterest
  • LinkedIn
  • X
  • Flickr
  • YouTube
  • Facebook

Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin trên Blog Kiến Thức Live – Kienthuclive.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, chiêm nghiệm. Kienthuclive.com không chịu trách nhiệm dưới bất cứ hình thức nào đối với những thiệt hại dù là trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng và làm theo các nội dung trên website.

Khi nuôi động vật thú cưng, bạn đọc phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Blog Kiến Thức Live được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Bộ câu hỏi và đáp án trên trang Trắc nghiệm chỉ nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ việc học và ôn tập. KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức và không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kỳ thi chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác của câu hỏi và đáp án cũng như bất kỳ quyết định nào được đưa ra dựa trên kết quả của bài trắc nghiệm.

Copyright © 2026 Kiến Thức Live
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.