1. Hoạt động của enzyme Lecithin:cholesterol acyltransferase (LCAT) là thiết yếu cho quá trình vận chuyển cholesterol ngược từ các mô ngoại vi về gan. Enzyme này xúc tác phản ứng nào?
A. Ester hóa cholesterol bằng cách chuyển một nhóm acyl từ lecithin.
B. Thủy phân triglyceride trong HDL.
C. Tổng hợp phospholipid từ glycerol và axit béo.
D. Vận chuyển cholesterol qua màng tế bào.
2. Trong quá trình chuyển hóa lipid, sự oxy hóa β của axit béo là con đường chính để tạo năng lượng. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở bào quan nào của tế bào?
A. Ty thể (Mitochondria)
B. Lưới nội chất (Endoplasmic reticulum)
C. Bộ máy Golgi (Golgi apparatus)
D. Lysosome
3. Loại lipid nào đóng vai trò là thành phần cấu trúc chính của lớp lipid kép trong màng sinh học, định hình cấu trúc và chức năng của tế bào?
A. Phospholipid
B. Triglyceride
C. Cholesterol
D. Glycolipid
4. Loại axit béo nào, do cơ thể không tự tổng hợp được và cần phải bổ sung qua chế độ ăn, có vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào và tiền chất của các eicosanoid?
A. Axit béo thiết yếu (Essential fatty acids)
B. Axit béo bão hòa (Saturated fatty acids)
C. Axit béo không bão hòa đơn (Monounsaturated fatty acids)
D. Axit béo bão hòa chuỗi trung bình (Medium-chain saturated fatty acids)
5. Ceramide là một thành phần cấu tạo quan trọng của sphingolipid và cũng có vai trò tín hiệu tế bào. Ceramide được tổng hợp từ hai tiền chất chính nào?
A. Sphingosine và một axit béo
B. Glycerol và một axit béo
C. Choline và một axit béo
D. Cholesterol và một axit béo
6. Một người có chế độ ăn rất giàu chất béo bão hòa và cholesterol có thể dẫn đến tăng nồng độ loại lipoprotein nào trong máu, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?
A. LDL (Low-Density Lipoprotein)
B. HDL (High-Density Lipoprotein)
C. Chylomicron
D. VLDL (Very Low-Density Lipoprotein)
7. Sự chuyển hóa lipid của chế độ ăn uống liên quan chặt chẽ đến vai trò của gan. Gan thực hiện chức năng gì quan trọng nhất đối với lipid sau khi chúng được hấp thu từ ruột?
A. Tổng hợp VLDL để vận chuyển triglyceride và cholesterol đến các mô.
B. Phân giải triglyceride thành axit béo tự do.
C. Tích trữ lipid dưới dạng glycogen.
D. Bài tiết lipid trực tiếp vào máu.
8. Cholesterol đóng vai trò quan trọng trong màng tế bào và là tiền chất của nhiều steroid hormone, axit mật và vitamin D. Nguồn cholesterol chính cho cơ thể là từ đâu?
A. Tổng hợp nội sinh tại gan và tổng hợp từ cholesterol trong chế độ ăn
B. Chỉ từ chế độ ăn
C. Chỉ từ tổng hợp nội sinh tại gan
D. Tổng hợp từ các axit béo không bão hòa
9. Sự thủy phân triglyceride trong các lipoprotein ngoại bào (như chylomicron và VLDL) bởi Lipoprotein lipase (LPL) tại các mô ngoại vi chủ yếu giải phóng các thành phần nào?
A. Acid béo tự do và glycerol
B. Acid béo tự do và 2-monoacylglycerol
C. Cholesterol tự do và acid béo
D. Phospholipid và acid béo
10. Trong quá trình tiêu hóa và hấp thu lipid, enzyme nào đóng vai trò chính trong việc thủy phân triglyceride thành các axit béo tự do và 2-monoacylglycerol?
A. Lipase tụy
B. Cholesterol esterase
C. Phospholipase A2
D. Sphingomyelinase
11. Axit béo omega-3, như axit eicosapentaenoic (EPA) và docosahexaenoic (DHA), có lợi ích sức khỏe đáng kể, bao gồm tác dụng chống viêm và bảo vệ tim mạch. Chúng được tìm thấy chủ yếu trong loại thực phẩm nào?
A. Cá béo (như cá hồi, cá thu, cá trích)
B. Dầu thực vật (như dầu hướng dương, dầu đậu nành)
C. Các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt
D. Sữa và các sản phẩm từ sữa
12. Các thể ketone (acetoacetate, β-hydroxybutyrate) được gan tổng hợp khi có sự phân hủy lipid quá mức. Chúng có vai trò gì đối với não bộ khi nguồn glucose bị hạn chế?
A. Cung cấp năng lượng thay thế cho não.
B. Ức chế hoạt động của não.
C. Tăng cường sản xuất neurotransmitter.
D. Gây tổn thương tế bào thần kinh.
13. Trong quá trình tổng hợp axit béo novo (de novo lipogenesis) ở gan, acetyl-CoA được carboxyl hóa thành malonyl-CoA bởi enzyme nào, bước đầu tiên và bước điều hòa quan trọng?
A. Acetyl-CoA carboxylase (ACC)
B. Fatty acid synthase (FAS)
C. Acyl-CoA dehydrogenase
D. Citrate lyase
14. Phospholipid, một thành phần cấu tạo quan trọng của màng tế bào, có đặc điểm cấu trúc nào cho phép nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt?
A. Tính lưỡng cực (một đầu ưa nước và một đầu kỵ nước)
B. Khả năng tạo liên kết hydro mạnh
C. Chuỗi hydrocarbon dài và thẳng
D. Nhóm hydroxyl tự do
15. Sự hình thành mảng xơ vữa động mạch, một yếu tố nguy cơ chính của bệnh tim mạch, thường liên quan đến sự tích tụ của loại lipoprotein nào trong thành động mạch, dẫn đến quá trình viêm và xơ hóa?
A. LDL (Low-Density Lipoprotein) bị oxy hóa
B. HDL (High-Density Lipoprotein)
C. VLDL (Very Low-Density Lipoprotein)
D. Chylomicron remnants
16. Acetyl-CoA được tạo ra từ quá trình oxy hóa β axit béo có thể đi vào chu trình Krebs để sinh năng lượng hoặc được sử dụng để tổng hợp thể ketone trong các điều kiện nào?
A. Nồng độ acetyl-CoA cao và/hoặc thiếu hụt oxaloacetate (ví dụ: đói kéo dài, tiểu đường không kiểm soát)
B. Nồng độ glucose cao trong máu
C. Sự hiện diện dồi dào của insulin
D. Chế độ ăn giàu carbohydrate
17. Sphingolipid là một nhóm lipid quan trọng cấu tạo màng tế bào, đặc biệt là hệ thần kinh. Thành phần cơ bản của sphingolipid là gì, khác với triglyceride?
A. Sphingosine
B. Glycerol
C. Choline
D. Phosphate
18. Axit béo chuỗi ngắn và chuỗi trung bình (short- and medium-chain fatty acids) sau khi được hấp thu vào tế bào niêm mạc ruột, chúng có con đường vận chuyển khác biệt so với axit béo chuỗi dài. Chúng đi trực tiếp vào đâu?
A. Tĩnh mạch cửa và gan
B. Hệ bạch huyết
C. Tĩnh mạch chủ
D. Hệ thống thần kinh trung ương
19. Các acid béo chuỗi dài sau khi được hấp thu vào tế bào niêm mạc ruột, chúng sẽ được tổng hợp lại thành triglyceride và đóng gói cùng cholesterol, phospholipid và apolipoprotein thành cấu trúc nào để vận chuyển trong hệ bạch huyết?
A. Chylomicron
B. VLDL (Very Low-Density Lipoprotein)
C. LDL (Low-Density Lipoprotein)
D. HDL (High-Density Lipoprotein)
20. Quá trình ester hóa cholesterol trong tế bào niêm mạc ruột và gan chủ yếu được xúc tác bởi enzyme nào, chuyển cholesterol tự do thành dạng ester cholesterol dễ vận chuyển hơn?
A. Acyl-CoA:cholesterol acyltransferase (ACAT)
B. Lecithin:cholesterol acyltransferase (LCAT)
C. Lipoprotein lipase (LPL)
D. Pancreatic lipase
21. Trong quá trình tổng hợp triglyceride ở gan, axit béo được hoạt hóa bởi enzyme nào để tạo thành acyl-CoA, trước khi phản ứng với glycerol-3-phosphate?
A. Acyl-CoA synthetase (Fatty acid thiokinase)
B. Acyl-CoA dehydrogenase
C. Carnitine acyltransferase
D. Glycerol kinase
22. Khi cơ thể thiếu hụt enzyme acyl-CoA dehydrogenase chuỗi rất dài (VLCAD), điều gì sẽ xảy ra với khả năng chuyển hóa axit béo chuỗi rất dài?
A. Khả năng chuyển hóa axit béo chuỗi rất dài bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến tích tụ lipid trong các mô.
B. Khả năng chuyển hóa axit béo chuỗi rất dài tăng lên.
C. Cơ thể sẽ ưu tiên sử dụng carbohydrate để tạo năng lượng.
D. Chỉ các axit béo chuỗi trung bình bị ảnh hưởng.
23. Cơ thể sử dụng cholesterol để tổng hợp các steroid hormone quan trọng. Loại hormone nào được tổng hợp từ cholesterol và có vai trò điều hòa cân bằng điện giải và stress?
A. Corticosteroid (ví dụ: cortisol, aldosterone)
B. Estrogen
C. Testosterone
D. Progesterone
24. Trong chu trình gan-ruột của các axit mật, sau khi được tái hấp thu ở hồi tràng, chúng sẽ quay trở về gan qua hệ thống tĩnh mạch cửa để được tái tổng hợp và bài tiết lại. Quá trình này giúp hiệu quả hóa việc tiêu hóa lipid. Hiện tượng này được gọi là gì?
A. Tái hấp thu axit mật (Bile acid reabsorption)
B. Tổng hợp cholesterol
C. Thủy phân triglyceride
D. Vận chuyển chylomicron
25. Phân tử nào đóng vai trò là chất nhũ hóa chính trong quá trình tiêu hóa lipid, giúp phân tán giọt lipid thành các micelle nhỏ hơn, tạo điều kiện cho enzyme lipase hoạt động hiệu quả?
A. Muối mật (Bile salts)
B. Lecithin
C. Cholesterol
D. Vitamin D
26. Quá trình tổng hợp acid béo mới (de novo lipogenesis) ở gan thường diễn ra mạnh mẽ trong điều kiện nào?
A. Khi cơ thể thiếu năng lượng
B. Khi khẩu phần ăn giàu carbohydrate và dư thừa năng lượng
C. Khi cơ thể đang nhịn đói
D. Khi hoạt động thể chất cường độ cao
27. Sự thay đổi cấu trúc của acid béo từ no sang không no (thêm liên kết đôi cis) sẽ có xu hướng làm gì đối với nhiệt độ nóng chảy?
A. Tăng nhiệt độ nóng chảy
B. Giảm nhiệt độ nóng chảy
C. Không làm thay đổi nhiệt độ nóng chảy
D. Tăng nhiệt độ nóng chảy nếu chuỗi ngắn, giảm nếu chuỗi dài
28. Lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) được tổng hợp ở gan và vận chuyển gì trong máu?
A. Chủ yếu là cholesterol và phospholipid
B. Chủ yếu là triglyceride từ gan
C. Chủ yếu là acid béo tự do
D. Chủ yếu là vitamin tan trong dầu
29. Eicosanoid là nhóm lipid hoạt tính sinh học được tổng hợp từ acid béo đa không no nào?
A. Acid oleic (18:1)
B. Acid linoleic (18:2)
C. Acid arachidonic (20:4)
D. Acid palmitic (16:0)
30. Phospholipid là thành phần cấu tạo chính của màng tế bào. Cấu trúc đặc trưng nào của phospholipid cho phép chúng tạo thành lớp kép lipid?
A. Đầu ưa nước (chứa nhóm phosphate) và đuôi kỵ nước (chuỗi acid béo)
B. Chỉ có đầu ưa nước
C. Chỉ có đuôi kỵ nước
D. Cấu trúc vòng steroid
31. Trong quá trình chuyển hóa lipid, palmitoyl-CoA được chuyển hóa thành stearoyl-CoA (acid béo no 18 carbon) thông qua phản ứng nào?
A. Beta-oxidation
B. Tổng hợp acid béo (de novo lipogenesis)
C. Kéo dài chuỗi carbon (elongation)
D. Khử carboxyl
32. Ketone bodies (thể ceton) là gì và vai trò của chúng trong chuyển hóa năng lượng?
A. Các sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa glucose, cung cấp năng lượng cho cơ bắp
B. Các sản phẩm trung gian của chuyển hóa acid béo, cung cấp năng lượng cho não khi thiếu glucose
C. Các lipid cấu trúc màng tế bào, quan trọng cho tín hiệu tế bào
D. Các enzyme thủy phân triglyceride trong tiêu hóa
33. Trong cơ chế hoạt động của enzyme lipase, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tăng tốc độ phản ứng?
A. Sự có mặt của cholesterol
B. Sự nhũ tương hóa lipid bởi acid mật
C. Sự gắn của hormone glucagon
D. Sự giảm pH của môi trường
34. Chuyển hóa lipid ở gan bao gồm nhiều chức năng. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của gan liên quan đến lipid?
A. Tổng hợp triglyceride và cholesterol
B. Sản xuất acid mật
C. Tổng hợp và bài tiết VLDL
D. Oxy hóa acid béo tạo năng lượng cho tế bào não
35. Sự phosphoryl hóa của glycerol-3-phosphate trong quá trình tổng hợp triglyceride ở gan và tế bào mỡ là một bước thiết yếu, enzyme xúc tác cho phản ứng này là:
A. Glycerol kinase
B. Acyltransferase
C. Phosphatidic acid phosphatase
D. Dehydrogenase
36. Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation của một acid béo no có 16 carbon (palmitate) là bao nhiêu phân tử acetyl-CoA?
37. Acid béo không no có một liên kết đôi cis. Khi liên kết đôi này bị đồng phân hóa thành dạng trans, điều gì xảy ra?
A. Nhiệt độ nóng chảy tăng, tính lỏng tăng
B. Nhiệt độ nóng chảy giảm, tính lỏng tăng
C. Nhiệt độ nóng chảy tăng, tính lỏng giảm
D. Nhiệt độ nóng chảy không đổi, tính lỏng không đổi
38. Vai trò của lipoprotein lipase (LPL) trong chuyển hóa lipid máu là gì?
A. Tổng hợp triglyceride trong gan
B. Phân giải triglyceride trong chylomicron và VLDL
C. Vận chuyển cholesterol từ gan đến mô ngoại vi
D. Hấp thu acid béo từ ruột non
39. Trong các loại acid béo, loại nào có nhiệt độ nóng chảy cao nhất và thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng?
A. Acid béo không no chuỗi ngắn
B. Acid béo no chuỗi dài
C. Acid béo không no chuỗi dài
D. Acid béo không no có liên kết đôi trans
40. Nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành mảng xơ vữa động mạch liên quan đến lipid máu là gì?
A. Nồng độ HDL cao
B. Nồng độ LDL thấp
C. Nồng độ LDL và VLDL cao, cholesterol toàn phần cao
D. Nồng độ triglyceride thấp
41. Sự hấp thu các acid béo chuỗi dài (>12 carbon) vào tế bào niêm mạc ruột non chủ yếu diễn ra dưới dạng nào?
A. Acid béo tự do và glycerol
B. Micelle
C. Monoglyceride và acid béo tự do
D. Chylomicron
42. Sphingolipid là một loại lipid cấu trúc quan trọng. Thành phần cấu tạo cơ bản của sphingolipid KHÔNG bao gồm:
A. Sphingosine
B. Acid béo
C. Glycerol
D. Nhóm phosphate (trong một số loại)
43. Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) được xem là ‘cholesterol tốt’ vì chức năng chính của nó là gì?
A. Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô
B. Vận chuyển cholesterol dư thừa từ mô ngoại vi về gan để xử lý
C. Cung cấp năng lượng cho tế bào
D. Thủy phân triglyceride trong thức ăn
44. Chylomicron là các hạt lipoprotein được tổng hợp chủ yếu ở đâu và có chức năng gì?
A. Gan, vận chuyển cholesterol đến mô ngoại vi
B. Tế bào niêm mạc ruột, vận chuyển lipid từ thức ăn
C. Mô mỡ, dự trữ năng lượng
D. Tuyến vú, tổng hợp sữa
45. Trong quá trình chuyển hóa lipid, beta-oxidation (oxy hóa beta) của acid béo chủ yếu diễn ra ở đâu trong tế bào?
A. Bào tương
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Bộ máy Golgi
46. Sự tổng hợp cholesterol trong cơ thể chủ yếu diễn ra ở đâu?
A. Cơ bắp
B. Gan và ruột non
C. Tuyến thượng thận
D. Mô mỡ
47. Enzyme Acetyl-CoA carboxylase (ACC) đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp acid béo. Sản phẩm của phản ứng do ACC xúc tác là:
A. Acetyl-CoA
B. Malonyl-CoA
C. Palmitoyl-CoA
D. Acetoacetyl-CoA
48. Trong quá trình tổng hợp triglyceride, enzyme acyl-CoA:glycerol-3-phosphate acyltransferase (GPAT) xúc tác phản ứng nào?
A. Gắn acid béo thứ hai vào glycerol-3-phosphate
B. Gắn acid béo đầu tiên vào glycerol-3-phosphate
C. Gắn nhóm phosphate vào glycerol
D. Tách nhóm phosphate khỏi phosphatidic acid
49. Chức năng chính của acid mật trong quá trình tiêu hóa lipid là gì?
A. Xúc tác thủy phân triglyceride
B. Nhũ tương hóa lipid, tạo micelle
C. Vận chuyển acid béo vào tế bào ruột
D. Tổng hợp triglyceride trong tế bào gan
50. Trong quá trình tiêu hóa lipid ở ruột non, enzyme nào đóng vai trò chính trong việc thủy phân triglyceride thành acid béo tự do và 2-monoacylglycerol?
A. Lipase tụy
B. Cholesterol esterase
C. Phospholipase A2
D. Lipoprotein lipase
51. Triacylglycerol (triglyceride) là dạng lưu trữ năng lượng chính của lipid. Cấu trúc của nó bao gồm một phân tử glycerol liên kết với bao nhiêu phân tử acid béo?
52. Fatty acid synthase là một enzyme đa chức năng tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo. Enzyme này có thể tổng hợp loại acid béo nào là chủ yếu ở người?
A. Acid béo chuỗi rất dài (VLCFA)
B. Acid béo không no đa chức năng
C. Acid palmitic (C16:0)
D. Acid oleic (C18:1)
53. Nguồn gốc chính của cholesterol trong cơ thể là gì?
A. Chỉ từ chế độ ăn uống
B. Chủ yếu do gan tổng hợp
C. Do ruột non tổng hợp
D. Do các tế bào mỡ tổng hợp
54. Trong quá trình tổng hợp acid béo, enzyme acetyl-CoA carboxylase (ACC) có vai trò gì?
A. Chuyển acetyl-CoA thành malonyl-CoA
B. Chuyển malonyl-CoA thành acetyl-CoA
C. Tách một phân tử acetyl-CoA từ chuỗi acid béo
D. Gắn một phân tử acetyl-CoA vào chuỗi acid béo
55. Cholesterol đóng vai trò gì trong cơ thể, ngoại trừ chức năng là tiền chất của các steroid hormone và acid mật?
A. Thành phần cấu tạo nên màng tế bào, tăng tính ổn định
B. Chất chống oxy hóa mạnh
C. Đóng vai trò trong tín hiệu tế bào
D. Nguồn năng lượng dự trữ chính
56. Sự chuyển hóa lipid trong cơ thể chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các hormone. Hormone nào có vai trò chính trong việc kích thích phân giải triglyceride (lipolysis) để giải phóng acid béo tự do vào máu?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Adrenaline (Epinephrine)
57. Trong quá trình vận chuyển cholesterol, LDL (low-density lipoprotein) được xem là ‘cholesterol xấu’ vì lý do gì?
A. Nó cung cấp cholesterol cho các mô ngoại vi, có thể dẫn đến tích tụ mảng xơ vữa động mạch
B. Nó vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan
C. Nó có tỷ lệ triglyceride cao
D. Nó là tiền chất của acid mật
58. Phospholipid, một thành phần quan trọng của màng tế bào, có đặc điểm cấu trúc nào cho phép chúng tạo thành lớp kép lipid trong môi trường nước?
A. Cả hai đầu đều kỵ nước
B. Đầu ưa nước và đuôi kỵ nước
C. Cả hai đầu đều ưa nước
D. Đuôi ưa nước và đầu kỵ nước
59. Sự tồn tại của các liên kết đôi cis trong chuỗi acid béo không no ảnh hưởng đến cấu trúc không gian của phân tử như thế nào so với acid béo no?
A. Tạo ra các góc gập khúc nhỏ, cản trở sự sắp xếp chặt chẽ
B. Làm cho chuỗi thẳng hơn, cho phép sắp xếp chặt chẽ
C. Không ảnh hưởng đến hình dạng chuỗi
D. Chỉ ảnh hưởng đến tính phân cực
60. Quá trình tổng hợp triglyceride trong gan diễn ra như thế nào khi dư thừa năng lượng từ carbohydrate?
A. Glucose được chuyển trực tiếp thành triglyceride
B. Glucose được chuyển hóa thành acetyl-CoA, sau đó tổng hợp acid béo và ester hóa với glycerol
C. Glycerol được lấy từ máu và ester hóa với acid béo có sẵn
D. Triglyceride được tổng hợp từ cholesterol
61. Trong quá trình beta-oxidation, acid béo được hoạt hóa ở ngoại bào tương thành acyl-CoA nhờ enzyme nào?
A. Acyl-CoA synthetase (Thiokinase)
B. Carnitine acyltransferase I
C. Carnitine acyltransferase II
D. Acyl-CoA dehydrogenase
62. Trong quá trình tiêu hóa và hấp thu, các acid béo chuỗi dài (LCFA) được tái tổng hợp thành triglyceride trong tế bào biểu mô ruột non và đóng gói vào cấu trúc nào để vận chuyển trong hệ bạch huyết?
A. Lipoprotein mật độ thấp (LDL)
B. Lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL)
C. Chylomicron
D. Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL)
63. Sự ester hóa cholesterol tại vị trí C-3 với acid béo tạo ra hợp chất có vai trò gì chính trong quá trình vận chuyển cholesterol trong máu?
A. Tăng khả năng hòa tan trong nước của cholesterol
B. Giảm khả năng hòa tan trong nước của cholesterol
C. Tăng khả năng gắn vào receptor trên tế bào
D. Giảm khả năng gắn vào receptor trên tế bào
64. Quá trình beta-oxidation của acid béo diễn ra chủ yếu ở bào quan nào trong tế bào?
A. Bào tương (Cytosol)
B. Lưới nội chất (Endoplasmic reticulum)
C. Ty thể (Mitochondria)
D. Bộ máy Golgi (Golgi apparatus)
65. Cơ chế hoạt động của cholesterol trong màng tế bào là gì, giúp duy trì tính lỏng và ổn định của màng?
A. Nó làm màng cứng lại ở nhiệt độ cao và linh hoạt hơn ở nhiệt độ thấp
B. Nó làm màng cứng lại ở nhiệt độ thấp và linh hoạt hơn ở nhiệt độ cao
C. Nó chỉ làm màng cứng lại ở mọi nhiệt độ
D. Nó chỉ làm màng linh hoạt hơn ở mọi nhiệt độ
66. Các ester sterol, như cholesterol ester, có đặc điểm là gì?
A. Chúng có nhóm hydroxyl tự do và ưa nước
B. Chúng có nhóm carboxyl tự do và kỵ nước
C. Chúng có nhóm ester và kỵ nước
D. Chúng có nhóm phosphate và ưa nước
67. Ketone bodies (thể ketone) được tổng hợp từ đâu trong gan khi lượng carbohydrate cung cấp không đủ?
A. Từ glucose
B. Từ acetyl-CoA có nguồn gốc từ acid béo
C. Từ amino acid
D. Từ glycerol
68. Sphingolipids là một lớp lipid quan trọng trong màng tế bào, đặc biệt là trong hệ thần kinh. Cấu trúc nền tảng của sphingolipid là gì?
A. Glycerol
B. Sphingosine
C. Cholesterol
D. Acid béo
69. Các lipoprotein có vai trò vận chuyển lipid trong máu. Loại lipoprotein nào có tỷ lệ triglyceride cao nhất và chức năng chính là vận chuyển lipid từ ruột đến các mô?
A. VLDL (Very-low-density lipoprotein)
B. IDL (Intermediate-density lipoprotein)
C. LDL (Low-density lipoprotein)
D. Chylomicron
70. Phosphatidylcholine (lecithin) là một loại phospholipid phổ biến. Chức năng sinh học chính của nó trong cơ thể là gì?
A. Chất mang năng lượng chính
B. Thành phần chính của hormone steroid
C. Chất hoạt diện trong phổi và thành phần màng tế bào
D. Chất xúc tác cho quá trình tiêu hóa lipid
71. Eicosanoids, các chất chuyển hóa từ acid béo đa nối đôi (PUFA) như acid arachidonic, có vai trò gì trong cơ thể?
A. Chỉ tham gia vào quá trình dự trữ năng lượng
B. Là thành phần cấu tạo chính của màng tế bào
C. Tham gia vào các quá trình điều hòa sinh học như viêm, đông máu, huyết áp
D. Là tiền chất trực tiếp của vitamin D
72. Acid béo omega-3 (ví dụ: alpha-linolenic acid) được coi là thiết yếu vì lý do gì?
A. Cơ thể có thể tự tổng hợp chúng từ các acid béo khác
B. Cơ thể không có enzyme để tạo ra các liên kết đôi ở vị trí cần thiết trong chuỗi carbon
C. Chúng cần thiết cho quá trình chuyển hóa cholesterol
D. Chúng là nguồn năng lượng chính cho não
73. Men lipase hoạt động ở đâu và xúc tác cho phản ứng thủy phân triglyceride thành acid béo tự do và glycerol/monoacylglycerol trong quá trình tiêu hóa lipid?
A. Dạ dày, bởi pepsin
B. Hỗng tràng, bởi lipase tụy
C. Đại tràng, bởi enzyme vi khuẩn
D. Miệng, bởi lipase lingual
74. Một acid béo no có 16 nguyên tử carbon (palmitic acid). Số lượng phân tử acetyl-CoA được tạo ra sau khi acid béo này trải qua quá trình beta-oxidation hoàn toàn là bao nhiêu?
75. Acid béo không no có một liên kết đôi C=C trong chuỗi carbon. Vị trí của liên kết đôi này (ví dụ: omega-3, omega-6) có ý nghĩa sinh học gì?
A. Quyết định tính chất vật lý như điểm nóng chảy
B. Ảnh hưởng đến hoạt động của các enzyme chuyển hóa
C. Xác định khả năng tổng hợp nội sinh của cơ thể
D. Tất cả các đáp án trên
76. Enzyme HMG-CoA reductase có vai trò quan trọng trong con đường tổng hợp cholesterol và thường bị ức chế bởi:
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Glucocorticoids.
D. Statins.
77. Chức năng của enzyme lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) là gì?
A. Thủy phân triglyceride trong máu.
B. Chuyển cholesterol tự do trên bề mặt HDL thành cholesterol ester.
C. Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô.
D. Tổng hợp phospholipid mới.
78. Enzyme acyl-CoA synthetase (còn gọi là thiokinase) có vai trò gì trong chuyển hóa lipid?
A. Thủy phân triglyceride thành acid béo.
B. Hoạt hóa acid béo thành acyl-CoA.
C. Tổng hợp triglyceride từ glycerol và acid béo.
D. Phân giải thể ketone.
79. Chức năng của HDL (High-Density Lipoprotein) trong chuyển hóa lipid là gì?
A. Vận chuyển triglyceride từ ruột đến gan.
B. Vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại biên về gan để đào thải.
C. Cung cấp triglyceride cho các mô hoạt động.
D. Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô.
80. Chức năng của apolipoprotein E (ApoE) trên các hạt lipoprotein là gì?
A. Kích hoạt lipoprotein lipase.
B. Giúp các hạt lipoprotein nhận diện và gắn vào thụ thể trên gan và các mô ngoại biên.
C. Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô.
D. Tạo cấu trúc cho hạt lipoprotein.
81. Apolipoprotein B-100 (ApoB-100) là thành phần cấu trúc chính của loại lipoprotein nào và có chức năng gì?
A. Chylomicron; vận chuyển triglyceride từ ruột.
B. VLDL; vận chuyển triglyceride từ gan.
C. LDL; vận chuyển cholesterol đến các mô ngoại biên.
D. HDL; vận chuyển cholesterol ngược từ mô về gan.
82. Cholesterol đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào vì:
A. Nó là nguồn năng lượng chính cho tế bào.
B. Nó giúp duy trì tính lỏng và tính toàn vẹn của màng.
C. Nó là tiền chất của các hormone steroid.
D. Nó tham gia vào quá trình vận chuyển electron.
83. Trong điều kiện nào, gan sẽ tăng cường tổng hợp thể ketone (ketogenesis)?
A. Khi lượng glucose trong máu cao và insulin dồi dào.
B. Khi cơ thể hoạt động thể chất cường độ cao và tiêu thụ nhiều glucose.
C. Khi carbohydrate bị hạn chế nghiêm ngặt hoặc trong tình trạng tiểu đường không kiểm soát.
D. Ngay sau bữa ăn giàu chất béo mà không có carbohydrate.
84. Trong quá trình beta-oxidation của acid béo, bước đầu tiên là:
A. Hydrat hóa liên kết đôi alpha-beta.
B. Oxy hóa nhóm beta hydroxyl.
C. Khử hydro liên kết alpha-beta.
D. Cắt đứt liên kết acyl-CoA ở vị trí beta.
85. Acid oleic (18:1, omega-9) là một loại acid béo không bão hòa đơn (monounsaturated fatty acid). Đặc điểm cấu trúc nào của nó làm cho nó không bão hòa?
A. Có một liên kết đôi giữa nguyên tử carbon số 9 và 10.
B. Có 18 nguyên tử carbon trong chuỗi.
C. Có nhóm carboxyl (-COOH) ở một đầu.
D. Có liên kết đôi giữa nguyên tử carbon số 3 và 4.
86. Trong quá trình tiêu hóa và hấp thu, các acid béo mạch dài (long-chain fatty acids) chủ yếu được hấp thu vào tế bào niêm mạc ruột dưới dạng nào?
A. Acid béo tự do và glycerol.
B. Monoglyceride và acid béo tự do.
C. Các phức hợp micelle chứa acid béo tự do, monoglyceride và các chất tan trong nước.
D. Triglyceride được ester hóa lại.
87. Sự oxy hóa acid béo (beta-oxidation) xảy ra chủ yếu ở đâu trong tế bào?
A. Bào tương.
B. Nhân tế bào.
C. Ty thể.
D. Lysosome.
88. Sự ester hóa cholesterol với acid béo để tạo cholesterol ester diễn ra ở đâu và với mục đích gì?
A. Trong bào tương; để cung cấp năng lượng tức thời.
B. Trong lưới nội chất và bộ máy Golgi; để dự trữ và vận chuyển cholesterol.
C. Trong nhân tế bào; để tổng hợp DNA.
D. Trong ty thể; để tạo ATP.
89. Phospholipids có cấu trúc lưỡng cực (amphipathic) nghĩa là:
A. Chúng chỉ có đầu kỵ nước.
B. Chúng chỉ có đầu ưa nước.
C. Chúng có cả đầu ưa nước (hydrophilic head) và đuôi kỵ nước (hydrophobic tail).
D. Chúng có khả năng phản ứng với cả axit và bazơ.
90. Khi cơ thể tiêu thụ quá nhiều acid béo bão hòa, điều này có thể dẫn đến tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch chủ yếu do:
A. Giảm nồng độ HDL cholesterol và tăng nồng độ triglyceride.
B. Tăng nồng độ LDL cholesterol và giảm nồng độ HDL cholesterol.
C. Tăng nồng độ triglyceride và giảm nồng độ LDL cholesterol.
D. Giảm nồng độ LDL cholesterol và tăng nồng độ HDL cholesterol.
91. Quá trình tổng hợp triglyceride trong gan chủ yếu diễn ra ở đâu?
A. Trong ty thể.
B. Trong lưới nội chất trơn (smooth endoplasmic reticulum).
C. Trong lysosome.
D. Trong bộ máy Golgi.
92. Ketone bodies (thể ketone) được tổng hợp chủ yếu ở cơ quan nào khi cơ thể thiếu hụt glucose kéo dài?
A. Não.
B. Cơ xương.
C. Gan.
D. Mỡ trắng.
93. Chức năng chính của các lipoprotein trong máu là gì?
A. Vận chuyển glucose và amino acid.
B. Vận chuyển cholesterol ester và triglyceride giữa các mô.
C. Vận chuyển các vitamin tan trong nước.
D. Vận chuyển các ion khoáng.
94. Acid béo omega-3 và omega-6 được gọi là ‘thiết yếu’ vì:
A. Chúng là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
B. Cơ thể không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp từ chế độ ăn.
C. Chúng chỉ cần thiết với số lượng rất nhỏ.
D. Chúng đóng vai trò là hormone trong cơ thể.
95. Chức năng của apolipoprotein C-II (ApoC-II) trên các hạt lipoprotein là gì?
A. Là ligand cho thụ thể LDL trên tế bào.
B. Kích hoạt enzyme lipoprotein lipase (LPL).
C. Vận chuyển cholesterol về gan.
D. Tương tác với thụ thể trên gan để loại bỏ VLDL.
96. Sphingolipids khác với phospholipids ở điểm nào trong cấu trúc đầu nhóm?
A. Phospholipids có nhóm phosphate, còn sphingolipids thì không.
B. Sphingolipids có gốc ceramide, được tạo thành từ sphingosine và một acid béo, còn phospholipids thì không.
C. Sphingolipids có hai chuỗi acid béo, còn phospholipids chỉ có một.
D. Cả hai đều có nhóm phosphate nhưng khác nhau về loại rượu liên kết.
97. Acid béo chuỗi rất dài (very-long-chain fatty acids, VLFAs) có độ dài từ 20 carbon trở lên, quá trình oxy hóa của chúng có sự khác biệt so với acid béo chuỗi dài thông thường ở điểm nào?
A. Chỉ xảy ra ở bào tương.
B. Cần thêm một bước oxy hóa ở đầu omega (omega-oxidation) trước khi beta-oxidation.
C. Xảy ra trong lysosome.
D. Không cần hoạt hóa thành acyl-CoA.
98. Sự hình thành chylomicron trong tế bào niêm mạc ruột sau bữa ăn giàu lipid là một ví dụ về:
A. Quá trình dị hóa lipid.
B. Quá trình đồng hóa lipid (anabolism).
C. Quá trình phân giải acid béo.
D. Quá trình tổng hợp thể ketone.
99. Enzyme nào đóng vai trò then chốt trong việc thủy phân triglyceride thành acid béo tự do và glycerol trong quá trình tiêu hóa?
A. Cholesterol esterase.
B. Phospholipase A2.
C. Lipoprotein lipase (LPL).
D. Pancreatic lipase.
100. Quá trình tổng hợp cholesterol trong cơ thể bắt đầu từ tiền chất nào?
A. Acetyl-CoA.
B. Succinyl-CoA.
C. Palmitoyl-CoA.
D. Citrate.
101. Trong quá trình tiêu hóa và hấp thụ lipid, vai trò chính của muối mật là gì?
A. Xúc tác trực tiếp cho quá trình thủy phân triglyceride thành axit béo và glycerol.
B. Phân tán các giọt lipid lớn thành các giọt nhỏ hơn, tạo điều kiện cho enzyme lipase hoạt động hiệu quả.
C. Vận chuyển các axit béo tự do vào thành tế bào ruột.
D. Kích hoạt enzyme cholesterol esterase.
102. Acid arachidonic là tiền chất quan trọng cho nhóm lipid nào, đóng vai trò trong phản ứng viêm và đông máu?
A. Phospholipid
B. Sphingolipid
C. Eicosanoid
D. Steroid
103. Quá trình ester hóa cholesterol trong tế bào gan có ý nghĩa gì?
A. Giảm khả năng hòa tan của cholesterol.
B. Chuẩn bị cholesterol cho việc đóng gói vào VLDL hoặc bài tiết ra mật.
C. Phân giải cholesterol thành axit béo.
D. Tăng cường hấp thụ cholesterol từ máu.
104. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về triglyceride?
A. Chúng là thành phần chính của màng tế bào, có đầu ưa nước và đuôi kỵ nước.
B. Chúng bao gồm một phân tử glycerol liên kết với ba phân tử axit béo.
C. Chúng tham gia vào việc truyền tín hiệu tế bào bằng cách gắn vào thụ thể.
D. Chúng chủ yếu được tổng hợp trong lysosome.
105. Axit béo bão hòa khác với axit béo không bão hòa ở điểm nào?
A. Axit béo bão hòa có nhiều liên kết đôi trong chuỗi cacbon hơn.
B. Axit béo bão hòa có chuỗi cacbon chỉ chứa các liên kết đơn.
C. Axit béo không bão hòa luôn có nhiệt độ nóng chảy cao hơn.
D. Axit béo không bão hòa không thể bị thủy phân.
106. Chức năng của lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) là gì?
A. Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô.
B. Vận chuyển triglyceride từ gan đến các mô ngoại vi.
C. Vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan.
D. Vận chuyển axit béo tự do đến gan.
107. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác chức năng chính của cholesterol trong màng tế bào động vật?
A. Cung cấp năng lượng dự trữ dưới dạng este cholesterol.
B. Tăng tính linh hoạt của màng ở nhiệt độ cao và giảm tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp.
C. Là tiền chất trực tiếp cho tổng hợp triglyceride.
D. Tham gia vào việc truyền tín hiệu tế bào thông qua liên kết cộng hóa trị với protein.
108. Quá trình tổng hợp triglyceride (triglyceride synthesis) diễn ra chủ yếu ở đâu?
A. Lysosome
B. Ty thể
C. Bào tương và lưới nội chất
D. Nhân tế bào
109. Lipoprotein là các phức hợp lipid-protein có chức năng chính là gì?
A. Tăng cường hấp thụ vitamin tan trong nước.
B. Vận chuyển lipid trong máu.
C. Chuyển hóa cholesterol thành hormone.
D. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
110. Enzyme lipase hoạt động bằng cách nào trong quá trình tiêu hóa lipid?
A. Phá vỡ liên kết peptide trong protein.
B. Thủy phân liên kết ester trong triglyceride và phospholipid.
C. Tách nhóm phosphate khỏi nucleotide.
D. Gắn nhóm acetyl vào các phân tử.
111. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của lipid trong cơ thể?
A. Lưu trữ năng lượng.
B. Thành phần cấu tạo màng tế bào.
C. Xúc tác cho các phản ứng hóa học.
D. Tiền chất tổng hợp hormone steroid.
112. Phospholipid là thành phần cấu tạo chính của màng tế bào vì chúng có đặc tính gì?
A. Chúng là các phân tử kỵ nước hoàn toàn.
B. Chúng có hai đầu ưa nước và hai đuôi kỵ nước, cho phép hình thành lớp lipid kép.
C. Chúng có khả năng phản ứng mạnh với nước, tạo ra các liên kết ion ổn định.
D. Chúng có chuỗi cacbon dài không phân nhánh, tạo độ bền cơ học cho màng.
113. Quá trình β-oxy hóa axit béo diễn ra chủ yếu ở đâu trong tế bào?
A. Bào tương
B. Mitochondria
C. Lưới nội chất
D. Nhân tế bào
114. Chuyển hóa của LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp) có vai trò gì trong bệnh tim mạch?
A. Giảm lắng đọng cholesterol trong thành mạch máu.
B. Tăng cường loại bỏ cholesterol khỏi thành mạch máu.
C. Góp phần làm tăng lắng đọng cholesterol trong thành mạch máu (xơ vữa động mạch).
D. Giảm triglyceride trong máu.
115. Chất nào sau đây là một loại steroid?
A. Lecithin
B. Cholesterol
C. Palmitate
D. Oleate
116. Chuyển hóa lipid diễn ra không bình thường có thể dẫn đến bệnh lý nào?
A. Bệnh tiểu đường loại 1
B. Bệnh rối loạn lipid máu (Dyslipidemia)
C. Viêm gan
D. Tăng huyết áp đơn thuần
117. Thành phần chính của sáp là gì?
A. Triglyceride chuỗi ngắn.
B. Este của axit béo chuỗi dài với rượu chuỗi dài.
C. Phospholipid lưỡng cực.
D. Glycerol kết hợp với hai axit béo.
118. Axit béo omega-3, như EPA và DHA, được biết đến với vai trò gì?
A. Tăng cường sản xuất cholesterol.
B. Giảm viêm và có lợi cho sức khỏe tim mạch.
C. Là nguồn năng lượng chính cho não bộ.
D. Tăng cường chức năng miễn dịch.
119. Chức năng của chylomicron là gì?
A. Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô ngoại vi.
B. Vận chuyển triglyceride và cholesterol từ ruột đến các mô ngoại vi.
C. Vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan.
D. Vận chuyển triglyceride tổng hợp trong gan đến các mô ngoại vi.
120. Sphingolipids khác với phospholipids ở điểm nào trong cấu trúc?
A. Sphingolipids không có đầu ưa nước.
B. Sphingolipids có một phân tử sphingosine thay vì glycerol.
C. Sphingolipids chỉ chứa axit béo bão hòa.
D. Sphingolipids không có khả năng tạo lớp lipid kép.
121. Trong cơ thể, vai trò của cholesterol không bao gồm:
A. Là thành phần cấu tạo màng tế bào.
B. Tiền chất tổng hợp hormone steroid (ví dụ: cortisol, estrogen).
C. Tổng hợp vitamin D dưới tác động của ánh sáng mặt trời.
D. Chuyển hóa thành glucose khi cần năng lượng.
122. Chức năng của sphingomyelin trong màng tế bào thần kinh là gì?
A. Chuyển hóa năng lượng trực tiếp.
B. Là thành phần chính của bao myelin, giúp cách điện cho sợi trục thần kinh.
C. Tham gia vào quá trình phiên mã DNA.
D. Tăng cường tính thấm của màng với ion natri.
123. Chức năng của HDL (lipoprotein tỷ trọng cao) là gì?
A. Vận chuyển triglyceride từ gan đến các mô.
B. Vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan để xử lý (vận chuyển ngược cholesterol).
C. Cung cấp năng lượng cho cơ tim.
D. Là thành phần chính của bao myelin.
124. Khi một axit béo có 18 carbon và 1 liên kết đôi ở vị trí C9, ký hiệu của nó là gì?
A. 18:0
B. 18:1 (cis-Δ9)
C. 18:2 (trans-Δ9, Δ12)
D. 16:1 (cis-Δ9)
125. Quá trình ketogenesis là gì và xảy ra khi nào?
A. Tổng hợp glucose từ axit béo, xảy ra khi cơ thể đói.
B. Tổng hợp triglyceride từ glucose, xảy ra sau bữa ăn giàu carbohydrate.
C. Tổng hợp thể ketone từ acetyl-CoA, xảy ra khi thiếu hụt glucose hoặc insulin.
D. Phân giải glycogen thành glucose, xảy ra khi đường huyết thấp.