1. Hormone nào có tác dụng làm giảm nồng độ canxi máu bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương?
A. Parathyroid hormone (PTH)
B. Vitamin D (Calcitriol)
C. Calcitonin
D. Insulin
2. Hormone nào được sản xuất bởi tế bào alpha của đảo tụy, có tác dụng đối kháng với insulin trong việc điều hòa đường huyết?
A. Insulin
B. Somatostatin
C. Glucagon
D. Amylin
3. Hormone nào được giải phóng từ tuyến yên trước, có vai trò kích thích vỏ thượng thận sản xuất cortisol?
A. TSH (Thyroid-Stimulating Hormone)
B. ACTH (Adrenocorticotropic Hormone)
C. GH (Growth Hormone)
D. FSH (Follicle-Stimulating Hormone)
4. Hormone nào có vai trò quan trọng trong việc điều hòa cân bằng nước và điện giải, đặc biệt là natri và kali, bằng cách tác động lên ống thận?
A. Insulin
B. Cortisol
C. Aldosterone
D. Estrogen
5. Sự tăng quá mức hormone tăng trưởng (GH) sau tuổi dậy thì có thể dẫn đến bệnh gì?
A. Bệnh cushing.
B. Bệnh to đầu chi (Acromegaly).
C. Bệnh Addison.
D. Bệnh Graves.
6. Hormone sinh dục nam chính, testosterone, được sản xuất chủ yếu bởi bộ phận nào?
A. Tuyến thượng thận.
B. Tinh hoàn (Leydig cells).
C. Tuyến yên.
D. Tuyến yên (tế bào Leydig).
7. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tụy, có tác dụng làm giảm nồng độ glucose máu bằng cách thúc đẩy hấp thu glucose vào tế bào và tổng hợp glycogen?
A. Glucagon
B. Insulin
C. Amylin
D. Somatostatin
8. Hormone nào có tác dụng làm giảm nồng độ canxi máu bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương?
A. Parathyroid hormone (PTH)
B. Vitamin D (Calcitriol)
C. Calcitonin
D. Insulin
9. Trong quá trình sinh con, hormone Oxytocin có vai trò gì?
A. Kích thích sự phát triển của tuyến vú.
B. Gây ra sự co bóp của tử cung.
C. Ức chế sự tiết sữa.
D. Giảm đau trong quá trình sinh.
10. Một người mắc bệnh tiểu đường tuýp 1 thường có biểu hiện thiếu hụt hormone nào sau đây, dẫn đến tăng đường huyết mãn tính?
A. Glucagon
B. Cortisol
C. Insulin
D. Thyroxine
11. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến thượng thận, có vai trò chính trong việc đối phó với stress bằng cách tăng nồng độ glucose máu và ức chế phản ứng viêm?
A. Aldosterone
B. Epinephrine (Adrenaline)
C. Cortisol
D. DHEA
12. Trong phản ứng ‘chiến đấu hay bỏ chạy’ (fight-or-flight), hormone nào đóng vai trò chính trong việc tăng nhịp tim, huyết áp và chuyển hóa glucose?
A. Cortisol
B. Aldosterone
C. Epinephrine và Norepinephrine
D. Angiotensin II
13. Trong sinh lý sinh sản nữ, vai trò chính của Progesterone sau khi rụng trứng là gì?
A. Kích thích sự phát triển của nang noãn.
B. Chuẩn bị niêm mạc tử cung cho việc làm tổ của phôi.
C. Gây ra sự rụng trứng.
D. Ức chế sự phát triển của tuyến vú.
14. Trong cơ chế điều hòa huyết áp, hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) đóng vai trò quan trọng. Hormone nào trong hệ thống này trực tiếp gây co mạch máu và tăng huyết áp?
A. Renin
B. Angiotensin II
C. Aldosterone
D. ADH
15. Hormone tuyến giáp (T3 và T4) có vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình nào của cơ thể?
A. Chỉ điều hòa nhịp tim.
B. Chỉ điều hòa sự phát triển của xương.
C. Chỉ điều hòa chuyển hóa năng lượng và tăng trưởng.
D. Điều hòa chuyển hóa năng lượng, tăng trưởng, và phát triển.
16. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa nồng độ canxi máu bằng cách tăng hấp thu canxi từ ruột và tái hấp thu canxi ở thận?
A. Calcitonin
B. Insulin
C. Parathyroid hormone (PTH)
D. Glucagon
17. Sự thiếu hụt Iodine trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây liên quan đến tuyến giáp?
A. Cường giáp (Hyperthyroidism).
B. Suy giáp (Hypothyroidism) và bướu cổ.
C. Viêm tuyến giáp tự miễn.
D. Ung thư tuyến giáp.
18. Sự thay đổi nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của ADH (Hormone chống bài niệu) trong việc duy trì cân bằng nước của cơ thể?
A. Tăng bài tiết nước tiểu và giảm tái hấp thu nước.
B. Giảm bài tiết nước tiểu và tăng tái hấp thu nước ở ống thận.
C. Kích thích cảm giác khát và tăng tiêu thụ nước.
D. Ức chế sự giải phóng nước từ các tế bào.
19. Sự suy giảm chức năng của tuyến cận giáp (parathyroid gland) có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?
A. Tăng nồng độ canxi máu (hypercalcemia).
B. Giảm nồng độ canxi máu (hypocalcemia).
C. Tăng nồng độ phosphate máu (hyperphosphatemia).
D. Giảm nồng độ phosphate máu (hypophosphatemia).
20. Hormone nào do tuyến tùng sản xuất, có vai trò điều hòa chu kỳ ngủ-thức của cơ thể?
A. Serotonin
B. Melatonin
C. Dopamine
D. Histamine
21. Cơ chế điều hòa ngược dương tính (positive feedback) trong hệ nội tiết thường ít phổ biến hơn cơ chế điều hòa ngược âm tính (negative feedback). Trường hợp nào sau đây là ví dụ điển hình cho điều hòa ngược dương tính?
A. Sự giảm nồng độ glucose máu kích thích giải phóng insulin.
B. Sự co bóp tử cung trong quá trình sinh nở kích thích giải phóng oxytocin.
C. Sự tăng nồng độ hormone tuyến giáp kích thích giảm tiết TSH.
D. Sự tăng nồng độ cortisol ức chế giải phóng ACTH.
22. Trong cơ chế điều hòa nồng độ glucose máu, hormone glucagon có tác dụng chính là gì?
A. Giảm tổng hợp glycogen tại gan.
B. Tăng vận chuyển glucose từ máu vào tế bào.
C. Kích thích gan phân giải glycogen thành glucose và giải phóng vào máu.
D. Ức chế quá trình tân tạo glucose ở gan.
23. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự trưởng thành của nang noãn và sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nữ giới?
A. Progesterone
B. Luteinizing hormone (LH)
C. Follicle-stimulating hormone (FSH) và Estrogen
D. Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
24. Trong hệ thống điều hòa nội tiết, các tuyến nội tiết chính bao gồm:
A. Tuyến yên, tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến tụy.
B. Tuyến yên, tuyến cận giáp, tuyến ức, tuyến vú.
C. Tuyến giáp, tuyến cận giáp, tuyến thượng thận, tuyến sinh dục.
D. Tuyến yên, tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến tùng.
25. Trong chu kỳ kinh nguyệt, hormone nào có vai trò chính trong việc gây ra sự rụng trứng?
A. Progesterone
B. Follicle-stimulating hormone (FSH)
C. Estrogen
D. Luteinizing hormone (LH)
26. Hormone Prolactin, được tiết ra bởi thùy trước tuyến yên, có chức năng chính là gì?
A. Kích thích sự phát triển của nang trứng.
B. Kích thích sự sản xuất sữa ở tuyến vú.
C. Điều hòa sự rụng trứng.
D. Tăng cường hấp thu canxi.
27. Estrogen và Progesterone là hai hormone sinh dục nữ chính, chúng chủ yếu được sản xuất ở đâu và có chức năng gì?
A. Buồng trứng, duy trì đặc điểm sinh dục thứ cấp và chuẩn bị niêm mạc tử cung cho thai kỳ.
B. Tuyến yên, kích thích rụng trứng.
C. Vỏ thượng thận, ảnh hưởng đến trao đổi chất.
D. Tuyến giáp, điều hòa nhiệt độ cơ thể.
28. Thyroxine (T4) và Triiodothyronine (T3) là các hormone tuyến giáp, chúng có chức năng chính là gì đối với quá trình trao đổi chất của cơ thể?
A. Giảm tốc độ trao đổi chất cơ bản.
B. Tăng tốc độ trao đổi chất cơ bản và sản xuất nhiệt.
C. Ức chế sự tổng hợp protein.
D. Kích thích sự phát triển của xương.
29. Hormon parathyroid (PTH) có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa nồng độ chất nào trong máu?
A. Natri (Na+)
B. Kali (K+)
C. Canxi (Ca2+)
D. Magie (Mg2+)
30. Insulin, một hormone peptide, chủ yếu điều hòa lượng đường trong máu bằng cách nào?
A. Tăng sản xuất glucose tại gan.
B. Thúc đẩy vận chuyển glucose từ máu vào tế bào.
C. Kích thích giải phóng glucagon từ tuyến tụy.
D. Ức chế sự hấp thu glucose ở ruột.
31. Hormone peptide Y (PYY) là một hormone tiêu hóa, nó được tiết ra bởi tế bào nào và có tác dụng chính là gì?
A. Tế bào G ở dạ dày, kích thích tiết axit.
B. Tế bào L ở ruột non, ức chế sự thèm ăn.
C. Tế bào alpha ở tụy, tăng glucose máu.
D. Tế bào beta ở tụy, giảm glucose máu.
32. Hormone cholecalciferol (Vitamin D3) có vai trò gì trong việc điều hòa hormone và khoáng chất trong cơ thể?
A. Tăng hấp thu natri và kali ở thận.
B. Tăng hấp thu glucose ở ruột.
C. Tăng hấp thu canxi và phosphate ở ruột và thận.
D. Ức chế sự giải phóng hormone tuyến giáp.
33. Hormon ADH (Antidiuretic Hormone) hay Vasopressin, được tiết ra từ đâu và có vai trò chính gì?
A. Tiết từ thùy trước tuyến yên, tăng tái hấp thu natri.
B. Tiết từ thùy sau tuyến yên, tăng tái hấp thu nước ở thận.
C. Tiết từ vỏ thượng thận, điều hòa cân bằng điện giải.
D. Tiết từ tuyến tụy, giảm lượng đường trong máu.
34. Hormone ghrelin, được tiết ra chủ yếu bởi dạ dày, có vai trò gì trong việc điều hòa cảm giác đói?
A. Giảm cảm giác thèm ăn.
B. Tăng cảm giác thèm ăn và kích thích ăn uống.
C. Tăng cảm giác no.
D. Ức chế sự hấp thu glucose.
35. Chức năng chính của hormone erythropoietin (EPO) là gì, và nó được sản xuất chủ yếu ở đâu?
A. Thận, kích thích sự hình thành hồng cầu.
B. Gan, điều hòa chuyển hóa lipid.
C. Tuyến thượng thận, tăng chuyển hóa glucose.
D. Tuyến giáp, điều hòa nhịp tim.
36. Melatonin, một hormone do tuyến tùng tiết ra, có ảnh hưởng chủ yếu đến chức năng nào của cơ thể?
A. Điều hòa huyết áp.
B. Điều hòa chu kỳ giấc ngủ-thức tỉnh.
C. Kích thích tăng trưởng cơ bắp.
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.
37. Testosterone, hormone sinh dục nam chính, được sản xuất chủ yếu ở đâu và vai trò của nó là gì?
A. Tuyến yên, kích thích sự phát triển của tinh hoàn.
B. Tinh hoàn (tế bào Leydig), phát triển đặc điểm sinh dục nam và duy trì khả năng sinh sản.
C. Vỏ thượng thận, ảnh hưởng đến chuyển hóa.
D. Tuyến cận giáp, điều hòa canxi máu.
38. Hormone LH (Luteinizing Hormone) có vai trò gì ở cả nam và nữ giới?
A. Kích thích sự phát triển nang trứng ở nữ và sản xuất testosterone ở nam.
B. Gây rụng trứng ở nữ và kích thích sản xuất testosterone ở nam.
C. Kích thích sự phát triển nang trứng ở nữ và gây rụng trứng ở nam.
D. Duy trì hoàng thể ở nữ và kích thích sản xuất tinh trùng ở nam.
39. Hormone oxytocin, được giải phóng từ thùy sau tuyến yên, đóng vai trò quan trọng trong những quá trình sinh lý nào?
A. Kích thích tuyến vú tiết sữa và điều hòa cân bằng nước.
B. Gây co bóp tử cung khi sinh và kích thích tuyến vú tiết sữa.
C. Kích thích sự phát triển của xương và điều hòa canxi máu.
D. Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và duy trì thai kỳ.
40. Hormon glucagon, được tiết ra bởi tế bào alpha của đảo tụy, có tác dụng chính là gì?
A. Giảm lượng đường trong máu bằng cách thúc đẩy glucose vào tế bào.
B. Tăng lượng đường trong máu bằng cách kích thích gan phân giải glycogen.
C. Kích thích sự hấp thu chất béo ở ruột.
D. Ức chế sự tiết insulin.
41. Leptin, một hormone được sản xuất bởi các tế bào mỡ (adipocytes), có vai trò chính là gì?
A. Kích thích sự thèm ăn.
B. Ức chế sự thèm ăn và điều hòa năng lượng cơ thể.
C. Tăng cường chuyển hóa carbohydrate.
D. Thúc đẩy sự phân giải mỡ.
42. Somatostatin, một hormone được tiết ra từ nhiều nơi trong cơ thể, có chức năng ức chế chung đối với việc tiết hormone nào sau đây?
A. Insulin và glucagon.
B. Cortisol và aldosterone.
C. Hormone tăng trưởng (GH) và hormone kích thích tuyến giáp (TSH).
D. Estrogen và progesterone.
43. Hormone ACTH (Adrenocorticotropic Hormone) được tiết ra từ đâu và có tác dụng kích thích lên tuyến nội tiết nào?
A. Thùy sau tuyến yên, kích thích tuyến giáp.
B. Thùy trước tuyến yên, kích thích vỏ thượng thận.
C. Tuyến tụy, kích thích tiết insulin.
D. Buồng trứng, kích thích sản xuất estrogen.
44. Hormon nào sau đây được sản xuất từ thùy trước tuyến yên và có vai trò kích thích nang trứng phát triển ở buồng trứng?
A. Hormon hướng vỏ thượng thận (ACTH)
B. Hormon hướng nang trứng (FSH)
C. Hormon hướng giáp (TSH)
D. Hormon tăng trưởng (GH)
45. Cortisol, một glucocorticoid, được sản xuất bởi vùng nào của tuyến thượng thận và có vai trò gì nổi bật?
A. Vùng cầu thận, điều hòa cân bằng nước và điện giải.
B. Vùng lưới, tăng chuyển hóa glucose và chống viêm.
C. Vùng bó, tăng nhịp tim và huyết áp.
D. Tủy thượng thận, điều hòa phản ứng ‘chiến hay chạy’.
46. Hormone TSH (Thyroid-Stimulating Hormone) được tiết ra từ đâu và có tác dụng kích thích lên tuyến nội tiết nào?
A. Thùy trước tuyến yên, kích thích tuyến giáp.
B. Thùy sau tuyến yên, kích thích tuyến thượng thận.
C. Tuyến tụy, kích thích tiết glucagon.
D. Buồng trứng, kích thích sản xuất progesterone.
47. Gastrin là một hormone tiêu hóa, nó được tiết ra bởi tế bào nào và có tác dụng chủ yếu lên cơ quan nào?
A. Tế bào G ở tá tràng, kích thích tiết mật.
B. Tế bào G ở niêm mạc dạ dày, kích thích tiết dịch vị.
C. Tế bào S ở ruột non, ức chế tiết dịch tụy.
D. Tế bào alpha ở tụy, tăng giải phóng glucagon.
48. Aldosterone, một mineralocorticoid, được sản xuất từ vùng nào của vỏ thượng thận và có vai trò chính gì?
A. Vùng lưới, tăng tân tạo glucose.
B. Vùng bó, điều hòa chuyển hóa protein.
C. Vùng cầu thận, điều hòa cân bằng nước và điện giải (natri, kali).
D. Tủy thượng thận, phản ứng stress.
49. Hormone choriogonadotropin của người (hCG) là gì và nó được sản xuất chủ yếu trong giai đoạn nào của thai kỳ?
A. Được sản xuất bởi tuyến yên, duy trì hoàng thể trong chu kỳ kinh nguyệt.
B. Được sản xuất bởi nhau thai, duy trì hoàng thể và hỗ trợ thai kỳ sớm.
C. Được sản xuất bởi buồng trứng, điều hòa sự phát triển của phôi.
D. Được sản xuất bởi tử cung, chuẩn bị cho sự làm tổ của phôi.
50. Hormon cholecystokinin (CCK) có vai trò gì trong hệ tiêu hóa?
A. Kích thích tiết pepsinogen và axit HCl.
B. Kích thích gan tiết mật và tụy tiết enzyme tiêu hóa.
C. Kích thích nhu động ruột và hấp thu nước.
D. Ức chế tiết dịch tụy và làm chậm rỗng dạ dày.
51. Hormone được sản xuất bởi tuyến giáp, có vai trò điều hòa tốc độ chuyển hóa cơ bản của cơ thể, là gì?
A. Calcitonin
B. Hormone tuyến cận giáp (PTH)
C. Thyroxine (T4) và Triiodothyronine (T3)
D. Insulin
52. Sự tiết gastrin, một hormone tiêu hóa, được kích thích chủ yếu bởi yếu tố nào trong dạ dày?
A. Sự hiện diện của mật
B. Sự hiện diện của thức ăn, đặc biệt là protein và peptide
C. Sự bài tiết pepsin
D. Nồng độ bicarbonate trong dạ dày
53. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tùng và đóng vai trò trong việc điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức?
A. Serotonin
B. Melatonin
C. Dopamine
D. Norepinephrine
54. Hormone nào có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hấp thu canxi từ ruột và tái hấp thu canxi ở thận?
A. Calcitonin
B. Hormone tuyến cận giáp (PTH)
C. Insulin
D. Glucagon
55. Hormone nào được sản xuất bởi tế bào alpha của đảo tụy và có tác dụng làm tăng nồng độ glucose máu?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Amylin
56. Tuyến yên trước (anterior pituitary) tiết ra những hormone nào có ảnh hưởng trực tiếp đến tuyến sinh dục?
A. GH và TSH
B. ACTH và MSH
C. FSH và LH
D. PRL và ADH
57. Trong cơ chế điều hòa ngược âm tính của hệ nội tiết, hormone đích tác động lên tuyến nội tiết nào để giảm tiết hormone kích thích ban đầu?
A. Chỉ tác động lên tuyến đích
B. Tác động lên cả tuyến đích và tuyến nội tiết
C. Chỉ tác động lên tuyến nội tiết
D. Không tác động lên tuyến nội tiết
58. Hormone nào được sản xuất bởi tế bào kẽ (Leydig cells) của tinh hoàn và đóng vai trò chủ yếu trong sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới?
A. Hormone kích thích nang trứng (FSH)
B. Luteinizing hormone (LH)
C. Testosterone
D. Chất ức chế Müller (MIF)
59. Trong cơ chế điều hòa sinh sản nam, hormone nào từ tuyến yên trước tác động lên tế bào Leydig để kích thích sản xuất testosterone?
A. Hormone kích thích nang trứng (FSH)
B. Hormone kích thích vỏ thượng thận (ACTH)
C. Luteinizing hormone (LH)
D. Hormone tăng trưởng (GH)
60. Hormone nào được sản xuất bởi nhau thai trong thai kỳ và có vai trò duy trì hoàng thể?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
D. Relaxin
61. Trong chu kỳ kinh nguyệt, sự gia tăng đột ngột của Luteinizing hormone (LH) đóng vai trò gì?
A. Kích thích sự phát triển của nang trứng
B. Gây ra sự thoái hóa của hoàng thể
C. Khởi phát sự rụng trứng
D. Thúc đẩy sự dày lên của niêm mạc tử cung
62. Hormone nào được sản xuất bởi tế bào C của tuyến giáp và có vai trò làm giảm nồng độ canxi máu?
A. Hormone tuyến cận giáp (PTH)
B. Thyroxine (T4)
C. Calcitonin
D. Triiodothyronine (T3)
63. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng nước và chất điện giải trong cơ thể bằng cách tác động lên thận, tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali?
A. Cortisol
B. Aldosterone
C. Adrenaline
D. Dopamine
64. Hormone kháng sinh ADH (Antidiuretic Hormone) có tác dụng chủ yếu là gì?
A. Tăng lượng nước tiểu bài tiết
B. Giảm lượng nước tiểu bài tiết và cô đặc nước tiểu
C. Tăng huyết áp do giãn mạch
D. Giảm nồng độ glucose máu
65. Hormone erythropoietin (EPO) chủ yếu được sản xuất bởi cơ quan nào và có chức năng gì?
A. Gan, kích thích tiêu hóa
B. Thận, kích thích sản xuất hồng cầu
C. Tuyến thượng thận, điều hòa huyết áp
D. Tuyến giáp, điều hòa trao đổi chất
66. Sự thay đổi nồng độ hormone nào là dấu hiệu chính để xác định sự rụng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Luteinizing hormone (LH)
D. Hormone kích thích nang trứng (FSH)
67. Cortisol, một glucocorticoid từ vỏ thượng thận, có những tác động nào sau đây?
A. Giảm đường huyết và tăng cường phản ứng viêm
B. Tăng tổng hợp protein và giảm phân giải lipid
C. Tăng dị hóa glucose và ức chế phản ứng miễn dịch
D. Giảm dị hóa protein và tăng tổng hợp glycogen
68. Trong cơ chế điều hòa đường huyết, khi nồng độ glucose máu tăng cao, hormone nào được tiết ra để làm giảm nồng độ này?
A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Adrenaline
69. Insulin được tiết ra bởi tế bào nào của đảo tụy (islets of Langerhans)?
A. Tế bào Alpha (α)
B. Tế bào Beta (β)
C. Tế bào Delta (δ)
D. Tế bào PP (Gamma)
70. Hormone nào có vai trò chính trong việc duy trì thai kỳ sau khi thụ thai bằng cách hỗ trợ sự phát triển của nội mạc tử cung và ngăn ngừa co bóp tử cung?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
D. Prolactin
71. Trong hệ thống điều hòa nội tiết, vùng dưới đồi (hypothalamus) đóng vai trò gì?
A. Sản xuất trực tiếp hormone tăng trưởng
B. Điều khiển hoạt động của tuyến yên
C. Chỉ sản xuất hormone chống bài niệu (ADH)
D. Kiểm soát quá trình trao đổi chất của tuyến giáp
72. Hormone gastrin có tác động sinh lý chính yếu nào đối với dạ dày?
A. Giảm tiết axit dịch vị
B. Tăng cường nhu động ruột
C. Kích thích tiết axit và pepsinogen
D. Thúc đẩy hấp thu vitamin B12
73. Hormone ADH (Vasopressin) có chức năng chính là gì trong cơ thể?
A. Giảm hấp thu nước ở thận
B. Tăng nhịp tim
C. Tăng huyết áp bằng cách gây co mạch
D. Kích thích tiết mồ hôi
74. Sự gia tăng nồng độ canxi máu kích thích sự bài tiết của hormone nào từ tuyến cận giáp?
A. Calcitonin
B. Hormone tuyến cận giáp (PTH)
C. Insulin
D. Glucagon
75. Hormone aldosterone, được sản xuất bởi vỏ thượng thận, có vai trò chính trong việc điều hòa:
A. Chuyển hóa glucose
B. Cân bằng điện giải (natri và kali)
C. Phản ứng stress
D. Sự phát triển của tuyến vú
76. Hormone steroid nào sau đây được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có vai trò quan trọng trong việc giữ muối và nước, ảnh hưởng đến huyết áp?
A. Cortisol
B. Androgen
C. Aldosterone
D. Estrogen
77. Hormone tăng trưởng (GH) được tiết ra từ đâu và chức năng chính của nó là gì?
A. Được tiết ra từ tuyến giáp, điều hòa chuyển hóa.
B. Được tiết ra từ tuyến yên trước, kích thích tăng trưởng và chuyển hóa.
C. Được tiết ra từ tuyến thượng thận, điều hòa huyết áp.
D. Được tiết ra từ tuyến tụy, điều hòa đường huyết.
78. Hormone antidiuretic (ADH) hay Vasopressin, được sản xuất ở đâu và có chức năng chính là gì?
A. Được sản xuất ở tuyến yên trước, làm tăng sự hấp thụ natri ở thận.
B. Được sản xuất ở vùng dưới đồi, làm tăng sự tái hấp thu nước ở ống góp của thận.
C. Được sản xuất ở tuyến yên sau, làm giảm tiết ACTH.
D. Được sản xuất ở vỏ thượng thận, điều hòa cân bằng điện giải.
79. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến yên trước và đóng vai trò chính trong việc kích thích sự phát triển của nang trứng ở buồng trứng?
A. Hormone luteinizing (LH)
B. Hormone kích thích nang trứng (FSH)
C. Hormone tăng trưởng (GH)
D. Prolactin
80. Trong chu kỳ kinh nguyệt, sự tăng vọt đột ngột của hormone nào gây ra hiện tượng rụng trứng?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Hormone luteinizing (LH)
D. Hormone kích thích nang trứng (FSH)
81. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tế bào C của tuyến giáp và có chức năng làm giảm nồng độ canxi máu?
A. Thyroxine (T4)
B. Triiodothyronine (T3)
C. Calcitonin
D. Parathyroid hormone (PTH)
82. Hormone được sản xuất bởi mô mỡ, có vai trò trong việc điều hòa cảm giác no và chuyển hóa năng lượng, được gọi là gì?
A. Ghrelin
B. Leptin
C. Adiponectin
D. Resistin
83. Hội chứng Cushing, đặc trưng bởi sự tăng tiết cortisol mãn tính, có thể gây ra những biểu hiện lâm sàng nào sau đây?
A. Giảm khối lượng cơ, hạ huyết áp, da sạm.
B. Mặt tròn như mặt trăng, tích mỡ ở bụng và lưng trên, teo cơ.
C. Giảm đường huyết, tăng kali máu, suy nhược.
D. Phù ngoại vi, tăng canxi máu.
84. Suy giảm chức năng tuyến yên (hypopituitarism) có thể dẫn đến thiếu hụt hormone nào, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, giảm ham muốn tình dục và các vấn đề về chuyển hóa?
A. Hormone giải phóng Thyrotropin (TRH)
B. Hormone hướng vỏ thượng thận (ACTH)
C. Hormone tăng trưởng (GH) và hormone sinh dục (gonadotropins)
D. Hormone chống bài niệu (ADH)
85. Hormone nào sau đây được tiết ra bởi tế bào kẽ của tinh hoàn và chịu trách nhiệm cho sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới?
A. Hormone kích thích nang trứng (FSH)
B. Hormone luteinizing (LH)
C. Testosterone
D. Inhibin
86. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi vùng dưới đồi và ức chế sự tiết Prolactin từ tuyến yên trước?
A. Dopamine
B. Somatostatin
C. Gonadotropin-releasing hormone (GnRH)
D. Corticotropin-releasing hormone (CRH)
87. Hormone nào sau đây có vai trò chính trong việc điều hòa chuyển hóa canxi và phosphate trong cơ thể, đặc biệt là tăng nồng độ canxi máu?
A. Calcitonin
B. Insulin
C. Parathyroid hormone (PTH)
D. Glucagon
88. Trong thai kỳ, hormone nào được sản xuất bởi nhau thai và duy trì hoàng thể, hỗ trợ thai nghén?
A. Estrogen
B. Human chorionic gonadotropin (hCG)
C. Progesterone
D. Relaxin
89. Hormone sinh dục nam chính, testosterone, chủ yếu được sản xuất bởi loại tế bào nào ở tinh hoàn?
A. Tế bào Sertoli
B. Tế bào Leydig (tế bào kẽ)
C. Tế bào mầm
D. Tế bào nội mô mạch máu
90. Trong cơ chế điều hòa ngược âm tính của hormone tuyến giáp, nồng độ T3 và T4 cao trong máu sẽ ức chế sự tiết hormone nào từ tuyến yên trước?
A. Hormone giải phóng Thyrotropin (TRH)
B. Hormone hướng vỏ thượng thận (ACTH)
C. Hormone hướng giáp (TSH)
D. Prolactin
91. Trục nội tiết nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa phản ứng căng thẳng của cơ thể?
A. Trục Tuyến yên – Tuyến giáp (Hypothalamus-Pituitary-Thyroid)
B. Trục Vùng dưới đồi – Tuyến yên – Vỏ thượng thận (Hypothalamus-Pituitary-Adrenal – HPA)
C. Trục Vùng dưới đồi – Tuyến yên – Tuyến sinh dục (Hypothalamus-Pituitary-Gonadal – HPG)
D. Trục Vùng dưới đồi – Tuyến yên – Tuyến vú (Hypothalamus-Pituitary-Mammary)
92. Sự tiết Prolactin được điều hòa chủ yếu bởi yếu tố nào từ vùng dưới đồi?
A. Chất giải phóng Gonadotropin (GnRH)
B. Dopamine
C. Hormone giải phóng Corticotropin (CRH)
D. Hormone giải phóng Thyrotropin (TRH)
93. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm nồng độ canxi trong máu bằng cách ức chế hoạt động của các nguyên bào xương?
A. Parathyroid hormone (PTH)
B. Calcitonin
C. Vitamin D
D. Insulin-like growth factor 1 (IGF-1)
94. Insulin, một hormone peptide, chủ yếu được tiết ra bởi tế bào nào trong đảo tụy?
A. Tế bào alpha
B. Tế bào beta
C. Tế bào delta
D. Tế bào PP (hay F)
95. Melatonin, một hormone điều hòa giấc ngủ, được sản xuất bởi tuyến nội tiết nào?
A. Tuyến thượng thận
B. Tuyến yên
C. Tuyến tùng
D. Tuyến giáp
96. Tình trạng nhạy cảm với insulin giảm, dẫn đến tăng nồng độ glucose máu, là đặc điểm chính của loại đái tháo đường nào?
A. Đái tháo đường type 1
B. Đái tháo đường type 2
C. Đái tháo đường thai kỳ
D. Đái tháo đường do bệnh lý tuyến thượng thận
97. Hormone steroid được sản xuất bởi vỏ thượng thận, có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh mẽ, là:
A. Aldosterone
B. Androgen
C. Cortisol
D. Dehydroepiandrosterone (DHEA)
98. Tình trạng đái tháo đường type 1 (Type 1 diabetes) chủ yếu do nguyên nhân nào?
A. Kháng insulin ngoại vi.
B. Sự phá hủy tự miễn của các tế bào beta sản xuất insulin.
C. Sản xuất quá mức glucagon.
D. Rối loạn chức năng của thụ thể insulin.
99. Trong phản ứng ‘fight or flight’ (chiến hay biến), hormone nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong việc huy động năng lượng nhanh chóng, làm tăng nhịp tim và huyết áp?
A. Cortisol
B. Aldosterone
C. Adrenaline (Epinephrine) và Noradrenaline (Norepinephrine)
D. Thyroxine (T4)
100. Triệu chứng nào sau đây là điển hình của tình trạng cường giáp (hyperthyroidism) do tăng sản xuất hormone tuyến giáp?
A. Tăng cân không giải thích được, chậm nhịp tim, sợ lạnh.
B. Sút cân, tim đập nhanh, bồn chồn, tăng tiết mồ hôi.
C. Hạ đường huyết, mệt mỏi, giảm cảm giác thèm ăn.
D. Tăng huyết áp tâm trương, phù nề.
101. Hormone T3 (Triiodothyronine) và T4 (Thyroxine) được sản xuất bởi tuyến nào và có vai trò chính là gì?
A. Tuyến thượng thận; điều hòa huyết áp và cân bằng điện giải.
B. Tuyến yên; điều hòa tăng trưởng và chức năng sinh sản.
C. Tuyến giáp; điều hòa tốc độ trao đổi chất của cơ thể.
D. Tuyến cận giáp; điều hòa nồng độ canxi máu.
102. Hormone melatonin, được sản xuất bởi tuyến tùng, có vai trò quan trọng nhất trong việc:
A. Điều hòa nồng độ canxi máu.
B. Điều hòa chu kỳ ngủ – thức (nhịp sinh học).
C. Kích thích sự phát triển cơ bắp.
D. Điều hòa huyết áp.
103. Khi cơ thể bị mất nước nhiều, nồng độ ADH trong máu sẽ có xu hướng:
A. Giảm xuống để tăng bài tiết nước tiểu.
B. Tăng lên để tăng tái hấp thu nước ở thận.
C. Không thay đổi.
D. Giảm xuống để giảm cảm giác khát.
104. Sự giải phóng hormone insulin từ tế bào beta của đảo tụy chủ yếu được kích thích bởi yếu tố nào?
A. Tăng nồng độ glucagon trong máu.
B. Giảm nồng độ glucose máu.
C. Tăng nồng độ glucose máu.
D. Tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm.
105. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lượng đường trong máu bằng cách giảm nồng độ glucose trong máu?
A. Glucagon.
B. Cortisol.
C. Insulin.
D. Epinephrine.
106. Hormone tăng trưởng (GH – Growth Hormone) có tác động gì đến sự phát triển của xương?
A. Ức chế sự phát triển của sụn đầu xương.
B. Thúc đẩy sự lắng đọng canxi vào xương.
C. Kích thích sự tăng sinh tế bào sụn và sự cốt hóa ở đĩa sụn đầu xương.
D. Làm xương trở nên giòn và dễ gãy.
107. Cortisol, một hormone steroid, có tác động nào sau đây đối với chuyển hóa carbohydrate?
A. Thúc đẩy sử dụng glucose ở ngoại vi.
B. Ức chế quá trình tân tạo glucose (gluconeogenesis).
C. Tăng dự trữ glycogen trong gan.
D. Thúc đẩy tân tạo glucose và giảm sử dụng glucose ở ngoại vi.
108. Hormone ANP (Atrial Natriuretic Peptide) được tiết ra bởi tâm nhĩ của tim khi nào và có tác dụng gì?
A. Khi huyết áp thấp; tăng tái hấp thu natri và nước.
B. Khi huyết áp cao; giảm tái hấp thu natri và nước, giãn mạch.
C. Khi đường huyết thấp; kích thích giải phóng glucagon.
D. Khi nồng độ canxi máu thấp; kích thích giải phóng PTH.
109. Trong cơ chế điều hòa sản xuất hormone tuyến giáp, TSH (Hormone kích thích tuyến giáp) do tuyến yên tiết ra có tác dụng gì lên tuyến giáp?
A. Ức chế sự hấp thu iod và tổng hợp hormone tuyến giáp.
B. Kích thích sự hấp thu iod và tổng hợp, giải phóng hormone tuyến giáp.
C. Chỉ kích thích sự giải phóng hormone tuyến giáp mà không ảnh hưởng đến tổng hợp.
D. Kích thích sự phát triển của tuyến cận giáp.
110. Trong cơ chế điều hòa ngược dương tính của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục, sự gia tăng nồng độ hormone sinh dục (estrogen hoặc testosterone) sẽ có tác động nào sau đây lên trục này?
A. Ức chế giải phóng GnRH từ vùng hạ đồi và LH từ tuyến yên.
B. Kích thích giải phóng GnRH từ vùng hạ đồi và LH từ tuyến yên.
C. Ức chế giải phóng GnRH từ vùng hạ đồi nhưng kích thích giải phóng LH từ tuyến yên.
D. Kích thích giải phóng GnRH từ vùng hạ đồi nhưng ức chế giải phóng LH từ tuyến yên.
111. Hormone relaxin, ngoài vai trò làm giãn dây chằng vùng xương chậu trong thai kỳ, còn có tác dụng gì?
A. Kích thích sự phát triển của tuyến vú.
B. Thúc đẩy sự làm tổ của trứng đã thụ tinh.
C. Ức chế sự co bóp của tử cung.
D. Giảm lượng nước ối.
112. Khi cơ thể đối mặt với stress cấp tính, hormone nào từ tủy thượng thận được giải phóng nhanh chóng để chuẩn bị phản ứng ‘chiến đấu hay bỏ chạy’?
A. Cortisol.
B. Aldosterone.
C. Adrenaline (Epinephrine) và Noradrenaline (Norepinephrine).
D. Thyroxine.
113. Hormone oxytocin có vai trò chính trong quá trình sinh nở là:
A. Kích thích sự co bóp tử cung.
B. Chuẩn bị tuyến vú cho việc tiết sữa.
C. Ức chế cơn đau chuyển dạ.
D. Làm mềm cổ tử cung.
114. Hormone gastrin có vai trò chính trong hệ tiêu hóa là gì?
A. Kích thích tiết mật để tiêu hóa lipid.
B. Kích thích tiết dịch vị (acid hydrochloric và pepsinogen) ở dạ dày.
C. Thúc đẩy nhu động ruột non.
D. Kích thích giải phóng enzyme tiêu hóa từ tụy.
115. Hormone ADH (Vasopressin) có vai trò chính là gì trong việc duy trì cân bằng nước của cơ thể?
A. Tăng tái hấp thu natri và clo tại ống lượn xa và ống góp của nephron.
B. Tăng tái hấp thu nước tại ống lượn xa và ống góp của nephron.
C. Kích thích tăng sản xuất aldosterone để bài tiết kali.
D. Giảm cảm giác khát và giảm hoạt động của thận.
116. Khi huyết áp giảm, hệ thống nội tiết nào sẽ hoạt động mạnh mẽ để giúp tăng huyết áp trở lại?
A. Hệ trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến giáp.
B. Hệ trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (vỏ thượng thận).
C. Hệ trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục.
D. Hệ trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến cận giáp.
117. Hormone aldosterone, được tiết ra từ vỏ thượng thận, có vai trò chủ yếu trong việc điều hòa:
A. Chuyển hóa glucose và mỡ.
B. Cân bằng nước và điện giải (tái hấp thu natri, bài tiết kali).
C. Phản ứng stress và chống viêm.
D. Phát triển giới tính thứ cấp.
118. Khi nồng độ canxi máu giảm, hormone nào sau đây sẽ được tiết ra để làm tăng nồng độ canxi máu?
A. Calcitonin.
B. Aldosterone.
C. Parathyroid hormone (PTH).
D. Insulin.
119. Hormone erythropoietin (EPO) được sản xuất chủ yếu bởi cơ quan nào và có vai trò gì?
A. Gan; điều hòa chuyển hóa glucose.
B. Thận; kích thích sản xuất hồng cầu.
C. Tuyến thượng thận; điều hòa huyết áp.
D. Tuyến tụy; kích thích tiêu hóa.
120. Trong chu kỳ kinh nguyệt, sự gia tăng đột ngột của hormone LH (Luteinizing Hormone) từ tuyến yên có ý nghĩa gì?
A. Kích thích sự phát triển của nang trứng.
B. Chuẩn bị niêm mạc tử cung cho thai kỳ.
C. Gây ra hiện tượng rụng trứng.
D. Ức chế sự sản xuất progesterone.
121. Hormone nào sau đây được tiết ra bởi tế bào C của tuyến giáp và có tác dụng làm giảm nồng độ canxi máu?
A. Thyroxine (T4).
B. Triiodothyronine (T3).
C. Calcitonin.
D. Parathyroid hormone (PTH).
122. Hormone prolactin có chức năng chính là gì ở phụ nữ sau sinh?
A. Kích thích co bóp tử cung sau sinh.
B. Thúc đẩy sự phát triển của tuyến vú và sản xuất sữa.
C. Ức chế sự rụng trứng.
D. Duy trì thai kỳ.
123. Hormone testosterone có vai trò gì trong cơ thể nam giới?
A. Chỉ chịu trách nhiệm phát triển tuyến vú.
B. Thúc đẩy sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp và duy trì khả năng sinh sản.
C. Giảm khối lượng cơ bắp và tăng tích trữ mỡ.
D. Ức chế sự sản xuất tinh trùng.
124. Sự tăng trưởng quá mức của tuyến yên do khối u có thể dẫn đến tình trạng cường giáp, nguyên nhân là do:
A. Khối u tiết ra quá nhiều TSH (Hormone kích thích tuyến giáp).
B. Khối u tiết ra quá nhiều ACTH (Hormone vỏ thượng thận).
C. Khối u tiết ra quá nhiều GH (Hormone tăng trưởng).
D. Khối u tiết ra quá nhiều Prolactin.
125. Trong các hormone tuyến yên trước, hormone nào có tác dụng trực tiếp lên tuyến vú để gây tiết sữa?
A. Hormone hướng nang (FSH).
B. Hormone hướng hoàng thể (LH).
C. Hormone kích thích tuyến giáp (TSH).
D. Prolactin.