1. Làm thế nào để biến đổi câu hỏi ‘Où vas-tu?’ (Bạn đi đâu?) thành câu trả lời khẳng định sử dụng đại từ ‘y’?
A. Je vais.
B. J’y vais.
C. Il y va.
D. Nous y allons.
2. Đâu là cách diễn đạt đúng của câu bị động (Voix passive) trong tiếng Pháp cho câu ‘Le chat mange la souris.’ (Con mèo ăn con chuột.)?
A. La souris mange le chat.
B. La souris est mangée par le chat.
C. Le chat est mangé par la souris.
D. La souris mange.
3. Làm thế nào để biến đổi câu khẳng định ‘Il mange une pomme.’ (Anh ấy ăn một quả táo.) thành câu hỏi dạng ‘est-ce que’?
A. Mange-t-il une pomme?
B. Est-ce que il mange une pomme?
C. Il mange une pomme, est-ce?
D. Est-ce qu’il mange une pomme?
4. Làm thế nào để tạo câu hỏi phủ định bằng cách đảo ngữ trong tiếng Pháp với động từ ‘parler’?
A. Ne parlez pas?
B. Parlez-vous pas?
C. Ne parlez-vous pas?
D. Parlez-vous?
5. Làm thế nào để diễn đạt ý nghĩa ‘trước khi’ trong tiếng Pháp?
A. après
B. avant
C. pendant
D. depuis
6. Đâu là cách chia động từ ‘être’ (là, thì, ở) ở ngôi ‘nous’ (chúng tôi) trong thì Hiện tại (Présent)?
A. sommes
B. êtes
C. suis
D. sont
7. Phân biệt ‘beau’ và ‘bel’ trong tiếng Pháp. Khi nào ta dùng ‘bel’?
A. Khi danh từ đi sau là giống đực số nhiều.
B. Khi danh từ đi sau là giống cái bắt đầu bằng nguyên âm hoặc ‘h’ câm.
C. Khi danh từ đi sau là giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc ‘h’ câm.
D. Khi danh từ đi sau là giống cái bắt đầu bằng phụ âm.
8. Phân biệt ‘savoir’ và ‘connaître’ trong tiếng Pháp. Khi nào ta dùng ‘savoir’?
A. Khi nói về việc quen biết một người hoặc một địa điểm.
B. Khi nói về việc biết một sự kiện, một thông tin, một kỹ năng hoặc một sự thật.
C. Khi nói về việc biết một cuốn sách hoặc một bộ phim.
D. Khi nói về việc biết một ngôn ngữ.
9. Chọn mạo từ xác định (article défini) phù hợp cho danh từ ‘livre’ (sách) trong câu ‘J’ai lu … livre.’
10. Đâu là cách chia động từ ‘aller’ (đi) ở ngôi ‘vous’ (các bạn/quý vị) trong thì Quá khứ kép (Passé composé)?
A. vous allez
B. vous es allé(e)(s)
C. vous êtes allés
D. vous êtes allé
11. Chọn giới từ chỉ thời gian phù hợp: ‘Le rendez-vous est … lundi prochain.’
12. Chọn trạng từ thích hợp để điền vào chỗ trống: “Elle parle français …”
A. lentement
B. lent
C. lente
D. lenteur
13. Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp: ‘Il va … à la piscine.’ (Anh ấy đi bơi thường xuyên.)
A. rarement
B. souvent
C. jamais
D. peu
14. Chọn giới từ chỉ phương hướng hoặc mục đích phù hợp: ‘Je vais … travail.’
A. à
B. au
C. pour
D. dans
15. Trong tiếng Pháp, thì Tương lai gần (Futur proche) được tạo thành như thế nào?
A. Động từ ‘aller’ ở Hiện tại + Động từ nguyên mẫu.
B. Động từ ‘avoir’ ở Hiện tại + Động từ nguyên mẫu.
C. Động từ ‘être’ ở Hiện tại + Động từ nguyên mẫu.
D. Động từ ‘aller’ ở Quá khứ + Động từ nguyên mẫu.
16. Chọn tính từ sở hữu (adjectif possessif) phù hợp cho câu ‘C’est … voiture.’ (Đây là xe của tôi.)
A. mon
B. ma
C. mes
D. mon/ma/mes
17. Trong tiếng Pháp, khi nào ta sử dụng ‘leur’ và khi nào ta dùng ‘leurs’?
A. ‘Leur’ dùng cho danh từ số ít, ‘leurs’ dùng cho danh từ số nhiều.
B. ‘Leur’ dùng cho danh từ số nhiều, ‘leurs’ dùng cho danh từ số ít.
C. ‘Leur’ dùng cho giống đực, ‘leurs’ dùng cho giống cái.
D. ‘Leur’ và ‘leurs’ luôn được dùng như nhau.
18. Trong câu ‘Nous avons un chien.’, ‘un’ là loại từ gì và chức năng của nó?
A. Mạo từ không xác định, chỉ một đối tượng xác định.
B. Số từ, chỉ số lượng hai.
C. Mạo từ không xác định, chỉ một đối tượng không xác định.
D. Đại từ nhân xưng.
19. Đâu là cách dùng đúng của đại từ nhân xưng ‘y’?
A. Thay thế cho tân ngữ gián tiếp là người.
B. Thay thế cho tân ngữ trực tiếp là đồ vật.
C. Thay thế cho địa điểm hoặc một ý tưởng đã được nhắc đến.
D. Chỉ sự sở hữu.
20. Trong câu ‘Je vais à Paris.’, ‘à’ là loại từ gì và chức năng của nó trong câu này là gì?
A. Đại từ, thay thế cho danh từ ‘Paris’.
B. Giới từ, chỉ địa điểm đến.
C. Liên từ, nối hai mệnh đề.
D. Tính từ, bổ nghĩa cho ‘Je’.
21. Trong tiếng Pháp, khi nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại, thì ngữ pháp nào thường được ưu tiên sử dụng nhất?
A. Passé simple (Quá khứ đơn giản)
B. Présent (Hiện tại)
C. Imparfait (Quá khứ chưa hoàn thành)
D. Passé composé (Quá khứ kép)
22. Đâu là chức năng chính của ‘participe présent’ (phân từ hiện tại) trong tiếng Pháp?
A. Diễn tả hành động đã hoàn thành.
B. Bổ nghĩa cho danh từ như một tính từ.
C. Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đồng thời với hành động khác.
D. Được sử dụng trong câu bị động.
23. Trong tiếng Pháp, khi nào ta dùng ‘ce’ và khi nào ta dùng ‘cette’?
A. ‘Ce’ dùng cho danh từ giống đực số ít, ‘cette’ dùng cho danh từ giống cái số ít.
B. ‘Ce’ dùng cho danh từ giống cái số ít, ‘cette’ dùng cho danh từ giống đực số ít.
C. ‘Ce’ dùng cho danh từ số nhiều, ‘cette’ dùng cho danh từ số ít.
D. ‘Ce’ và ‘cette’ dùng như nhau.
24. Trong tiếng Pháp, động từ ‘pouvoir’ (có thể) được chia như thế nào ở ngôi ‘je’ (tôi) trong thì Hiện tại (Présent)?
A. je peux
B. je peuxx
C. je pu
D. je pouvois
25. Chọn đại từ quan hệ (pronom relatif) thích hợp: ‘C’est le livre … j’ai acheté hier.’
A. qui
B. que
C. dont
D. où
26. Mạo từ xác định ‘les’ trong Tiếng Pháp dùng để chỉ điều gì?
A. Một danh từ giống đực số ít.
B. Một danh từ giống cái số ít.
C. Các danh từ số nhiều, không phân biệt giống.
D. Một danh từ giống đực hoặc cái bắt đầu bằng nguyên âm.
27. Đâu là cách dùng đúng của giới từ ‘à’ khi chỉ địa điểm trong Tiếng Pháp?
A. Chỉ một địa điểm lớn như quốc gia hoặc lục địa.
B. Chỉ một địa điểm cụ thể, thường là thành phố hoặc một tòa nhà.
C. Chỉ một địa điểm chung chung, không xác định.
D. Chỉ một địa điểm nằm bên trong một khu vực.
28. Trong Tiếng Pháp, khi muốn diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một thói quen, thì nào thường được sử dụng nhất?
A. Passé composé (Quá khứ kép)
B. Futur simple (Tương lai đơn)
C. Présent (Hiện tại)
D. Imparfait (Quá khứ chưa hoàn thành)
29. Trong ngữ pháp Tiếng Pháp, khi nói về thời gian trong ngày hoặc các ngày trong tuần, chúng ta thường sử dụng giới từ nào?
A. À
B. En
C. Dans
D. Sur
30. Cụm từ ‘J’aime lire’ trong Tiếng Pháp có nghĩa là gì?
A. Tôi đang đọc.
B. Tôi thích đọc.
C. Tôi sẽ đọc.
D. Tôi đã đọc.
31. Động từ ‘aller’ (đi) trong Tiếng Pháp được chia như thế nào ở ngôi thứ nhất số ít ngôi ‘je’ (tôi) ở thì hiện tại (présent)?
A. Je suis
B. Je vais
C. Je fais
D. Je veux
32. Cấu trúc ‘Il y a’ trong Tiếng Pháp được sử dụng để làm gì?
A. Diễn tả sự sở hữu.
B. Diễn tả sự tồn tại hoặc có mặt của một vật/người.
C. Diễn tả hành động đang xảy ra.
D. Diễn tả một hành động trong tương lai.
33. Trong Tiếng Pháp, khi muốn nói ‘Xin chào’, cách diễn đạt phổ biến nhất là gì?
A. Au revoir
B. Bonsoir
C. Bonjour
D. Bonne nuit
34. Câu hỏi ‘Quel est votre nom?’ trong Tiếng Pháp có nghĩa là gì?
A. Bạn bao nhiêu tuổi?
B. Bạn đến từ đâu?
C. Tên của bạn là gì?
D. Bạn làm nghề gì?
35. Câu ‘Elle a un chat noir’ có nghĩa là gì trong Tiếng Anh?
A. She has a black cat.
B. He has a black cat.
C. They have a black cat.
D. It has a black cat.
36. Trong Tiếng Pháp, khi muốn hỏi về quốc tịch, chúng ta thường dùng câu hỏi nào?
A. Comment ça va?
B. Quel âge as-tu?
C. Quelle est votre nationalité?
D. Où habites-tu?
37. Tính từ trong Tiếng Pháp thường đứng ở vị trí nào so với danh từ mà nó bổ nghĩa?
A. Luôn đứng trước danh từ.
B. Luôn đứng sau danh từ.
C. Có thể đứng trước hoặc sau danh từ, tùy thuộc vào loại tính từ.
D. Không bao giờ đứng cùng danh từ.
38. Đâu là cách dùng đúng của giới từ ‘de’ trong Tiếng Pháp?
A. Chỉ thời gian trong ngày.
B. Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc.
C. Chỉ hướng di chuyển.
D. Chỉ cách thức thực hiện hành động.
39. Đâu là cách chia đúng của động từ ‘faire’ (làm) ở ngôi thứ hai số ít (‘tu’ – bạn) ở thì hiện tại?
A. Tu es
B. Tu fait
C. Tu fais
D. Tu veulent
40. Đâu là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều trong Tiếng Pháp?
A. Tu
B. Il/Elle
C. Nous
D. Vous
41. Trong cấu trúc ‘C’est’ trong Tiếng Pháp, từ ‘C’ đại diện cho cái gì?
A. Chủ ngữ nhân xưng ngôi thứ ba số ít (Il/Elle).
B. Một đại từ trung tính, thay thế cho một ý tưởng, sự vật hoặc tình huống đã được đề cập.
C. Một tính từ sở hữu.
D. Một trạng từ chỉ nơi chốn.
42. Trong Tiếng Pháp, khi muốn nói ‘cảm ơn’, chúng ta dùng từ nào?
A. Bonjour
B. Merci
C. Au revoir
D. S’il vous plaît
43. Trong câu ‘Nous parlons français’, động từ ‘parlons’ thuộc về nhóm động từ nào và được chia ở thì nào?
A. Nhóm 1, thì Passé composé.
B. Nhóm 2, thì Futur simple.
C. Nhóm 1, thì Présent.
D. Nhóm 3, thì Imparfait.
44. Khi nói về sở hữu trong Tiếng Pháp, chúng ta thường sử dụng cấu trúc nào với động từ ‘avoir’ (có)?
A. Sujet + avoir + nom.
B. Sujet + être + nom.
C. Nom + avoir + sujet.
D. Sujet + avoir + à + nom.
45. Đâu là cách chia đúng của động từ ‘avoir’ (có) ở ngôi thứ nhất số nhiều (‘nous’ – chúng tôi) ở thì hiện tại?
A. Nous avons
B. Nous sommes
C. Nous fait
D. Nous voulons
46. Trong Tiếng Pháp, khi muốn hỏi ‘Bạn khỏe không?’, cách diễn đạt nào là phổ biến và lịch sự nhất?
A. Comment tu vas?
B. Comment allez-vous?
C. Ça va?
D. Quoi de neuf?
47. Đâu là cách chia đúng của động từ ‘être’ (là, thì, ở) ở ngôi thứ ba số nhiều (‘ils’/’elles’ – họ/chúng) ở thì hiện tại?
A. Ils sont
B. Ils es
C. Ils est
D. Ils sommes
48. Đâu là cách dùng đúng của mạo từ không xác định ‘un’ trong Tiếng Pháp?
A. Dùng trước danh từ giống cái số ít.
B. Dùng trước danh từ giống đực số ít.
C. Dùng trước danh từ số nhiều.
D. Dùng trước danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm.
49. Câu ‘Je suis étudiant’ có nghĩa là gì trong Tiếng Anh?
A. I am a student.
B. I go student.
C. I have student.
D. I do student.
50. Đâu là cách chia đúng của động từ ‘aller’ (đi) ở ngôi thứ ba số nhiều (‘ils’/’elles’ – họ/chúng) ở thì hiện tại?
A. Ils sont
B. Ils vont
C. Ils font
D. Ils veulent
51. Chọn trạng từ phù hợp để hoàn thành câu: ‘Il parle français __________.’
A. bien
B. bon
C. bonne
D. bons
52. Chọn đại từ phản thân phù hợp: ‘Elle __________ lave les mains.’
A. se
B. me
C. te
D. nous
53. Hoàn thành câu với tính từ so sánh hơn phù hợp: ‘Ce livre est __________ que le premier.’
A. plus intéressant
B. intéressant
C. le plus intéressant
D. moins intéressant
54. Hoàn thành câu với đại từ quan hệ phù hợp: ‘Le livre __________ j’ai lu est très intéressant.’
A. que
B. qui
C. dont
D. où
55. Chọn tính từ sở hữu phù hợp: ‘C’est __________ voiture.’ (Xe này là của tôi).
A. mon
B. ma
C. mes
D. notre
56. Chọn đại từ tân ngữ trực tiếp phù hợp: ‘Je vois __________.’
A. le
B. lui
C. leur
D. y
57. Xác định thì của động từ trong câu: ‘Nous mangerons une pomme demain.’
A. Présent de l’indicatif
B. Passé composé
C. Futur simple
D. Imparfait
58. Phân tích sự khác biệt về cách dùng giữa ‘tout’ và ‘tous’.
A. ‘Tout’ có thể là tính từ hoặc trạng từ, còn ‘tous’ là đại từ hoặc tính từ chỉ số nhiều.
B. ‘Tout’ luôn đi với danh từ số ít, còn ‘tous’ luôn đi với danh từ số nhiều.
C. ‘Tout’ dùng để chỉ sự toàn vẹn, còn ‘tous’ dùng để chỉ sự phân chia.
D. ‘Tout’ dùng cho giống đực, còn ‘tous’ dùng cho giống cái.
59. Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống: ‘Elle habite __________ Paris.’
A. à
B. en
C. dans
D. sur
60. Chọn liên từ phù hợp để nối hai mệnh đề: ‘Il est fatigué __________ il a beaucoup travaillé.’
A. car
B. mais
C. ou
D. donc
61. Phân tích sự khác biệt về nghĩa giữa ‘beaucoup de’ và ‘très’.
A. ‘Beaucoup de’ dùng để chỉ số lượng lớn, còn ‘très’ dùng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ.
B. ‘Beaucoup de’ dùng để chỉ mức độ cao, còn ‘très’ dùng để chỉ sự tồn tại.
C. ‘Beaucoup de’ dùng để chỉ sự lặp lại, còn ‘très’ dùng để chỉ sự so sánh.
D. ‘Beaucoup de’ dùng để chỉ sự sở hữu, còn ‘très’ dùng để chỉ sự phủ định.
62. Xác định sự khác biệt chính giữa ‘quel’ và ‘quelque’.
A. ‘Quel’ là một tính từ nghi vấn hoặc đại từ, còn ‘quelque’ là một tính từ hoặc trạng từ chỉ số lượng không xác định.
B. ‘Quel’ dùng để chỉ sự sở hữu, còn ‘quelque’ dùng để chỉ sự ước muốn.
C. ‘Quel’ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, còn ‘quelque’ dùng để diễn tả sự phủ định.
D. ‘Quel’ dùng để chỉ thì của động từ, còn ‘quelque’ dùng để chỉ ngôi của đại từ.
63. Phân tích vai trò của ‘y’ trong câu: ‘J’y vais.’
A. ‘y’ là đại từ phản thân, chỉ hành động tác động lên chính mình.
B. ‘y’ là đại từ chỉ nơi chốn hoặc thay thế cho một mệnh đề.
C. ‘y’ là đại từ quan hệ, nối hai mệnh đề.
D. ‘y’ là trạng từ chỉ thời gian.
64. Trong ngữ pháp tiếng Pháp, khi nào đại từ ‘en’ được sử dụng để thay thế cho một danh từ?
A. Khi danh từ đó là tân ngữ trực tiếp của động từ và đứng trước nó là mạo từ xác định.
B. Khi danh từ đó là tân ngữ gián tiếp hoặc tân ngữ trực tiếp đi kèm với giới từ ‘de’ hoặc một lượng từ.
C. Khi danh từ đó là chủ ngữ của câu và đứng trước nó là tính từ sở hữu.
D. Khi danh từ đó là tân ngữ trực tiếp và đứng trước nó là một động từ ở thì quá khứ.
65. Phân tích chức năng của ‘ce qui’ và ‘ce que’ trong tiếng Pháp.
A. ‘Ce qui’ dùng khi nó là chủ ngữ, còn ‘ce que’ dùng khi nó là tân ngữ.
B. ‘Ce qui’ dùng khi nó là tân ngữ, còn ‘ce que’ dùng khi nó là chủ ngữ.
C. ‘Ce qui’ dùng để chỉ người, còn ‘ce que’ dùng để chỉ vật.
D. ‘Ce qui’ dùng để chỉ nơi chốn, còn ‘ce que’ dùng để chỉ thời gian.
66. Phân tích cách sử dụng của ‘leur’ và ‘leurs’ trong tiếng Pháp.
A. ‘Leur’ được dùng cho danh từ số ít, còn ‘leurs’ được dùng cho danh từ số nhiều.
B. ‘Leur’ được dùng cho danh từ giống đực, còn ‘leurs’ được dùng cho danh từ giống cái.
C. ‘Leur’ được dùng khi nói về một người sở hữu, còn ‘leurs’ khi nói về nhiều người sở hữu.
D. ‘Leur’ được dùng khi danh từ là tân ngữ trực tiếp, còn ‘leurs’ khi danh từ là tân ngữ gián tiếp.
67. Chọn giới từ phù hợp: ‘Il va __________ France.’
68. Hoàn thành câu với đại từ nhân xưng phù hợp: ‘__________ allons au cinéma.’
A. Je
B. Tu
C. Nous
D. Il
69. Phân biệt hai động từ ‘savoir’ và ‘connaître’ trong tiếng Pháp. Khi nào ‘savoir’ được sử dụng?
A. ‘Savoir’ được dùng để chỉ sự quen biết với người, địa điểm hoặc vật.
B. ‘Savoir’ được dùng để chỉ việc biết một thông tin, một sự kiện, hoặc biết cách làm một việc gì đó.
C. ‘Savoir’ được dùng để chỉ sự hiểu biết về một lĩnh vực hoặc một chủ đề.
D. ‘Savoir’ được dùng để chỉ sự nhận thức về một cảm xúc hoặc một trạng thái.
70. Chon câu trả lời đúng nhất để hoàn thành câu sau: ‘Je voudrais acheter __________ livre.’
A. un
B. une
C. des
D. le
71. Xác định thì của động từ trong câu sau: ‘Ils ont fini leur travail hier.’
A. Présent de l’indicatif (Hiện tại)
B. Passé composé (Quá khứ kép)
C. Imparfait (Quá khứ chưa hoàn thành)
D. Futur simple (Tương lai đơn)
72. Trong tiếng Pháp, khi nào ta sử dụng mạo từ số nhiều ‘les’ thay vì ‘des’?
A. Khi nói về một hoặc một vài danh từ không xác định.
B. Khi nói về một hoặc một vài danh từ xác định, hoặc khi nói về một khái niệm chung.
C. Khi danh từ đứng trước nó là một giới từ.
D. Khi danh từ đứng sau nó là một động từ chia ở thì quá khứ.
73. Phân tích vai trò ngữ pháp của từ ‘ce’ trong câu: ‘Ce sont mes amis.’
A. ‘Ce’ là một đại từ tân ngữ trực tiếp.
B. ‘Ce’ là một tính từ sở hữu.
C. ‘Ce’ là một đại từ chỉ định đóng vai trò chủ ngữ.
D. ‘Ce’ là một trạng từ chỉ nơi chốn.
74. Trong tiếng Pháp, ‘le passé simple’ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nào?
A. Trong giao tiếp hàng ngày và các cuộc trò chuyện thân mật.
B. Trong các văn bản văn học, lịch sử, và các câu chuyện kể.
C. Trong các hướng dẫn kỹ thuật và tài liệu khoa học.
D. Trong các bài phát biểu chính trị và các thông báo chính thức.
75. Phân tích cách sử dụng của các mệnh đề phụ thuộc thời gian bắt đầu bằng ‘quand’ và ‘lorsque’.
A. ‘Quand’ và ‘lorsque’ có nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
B. ‘Quand’ dùng cho các sự kiện có khả năng xảy ra, còn ‘lorsque’ dùng cho các sự kiện đã xảy ra.
C. ‘Quand’ thường dùng trong văn nói và các tình huống thông thường, còn ‘lorsque’ thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn.
D. ‘Quand’ dùng để chỉ thời điểm cụ thể, còn ‘lorsque’ dùng để chỉ khoảng thời gian.
76. Từ ‘merci’ trong Tiếng Pháp có nghĩa là gì?
A. Xin lỗi
B. Cảm ơn
C. Vâng
D. Không
77. Đâu là cách chia động từ ‘aller’ (to go) ở ngôi ‘je’ (I) trong thì tương lai gần (futur proche)?
A. Je vais aller
B. Je suis aller
C. Je irai
D. Je ai aller
78. Câu ‘Elle parle français.’ có nghĩa là gì?
A. Cô ấy đang nói tiếng Anh.
B. Anh ấy đang nói tiếng Pháp.
C. Cô ấy đang nói tiếng Pháp.
D. Họ đang nói tiếng Pháp.
79. Trong Tiếng Pháp, tính từ thường đi theo hoặc đứng trước danh từ. Trường hợp nào tính từ thường đứng trước danh từ?
A. Tính từ chỉ màu sắc, quốc tịch.
B. Tính từ chỉ vẻ đẹp, tuổi tác, kích thước, sự tốt xấu (BAGS).
C. Tính từ chỉ chất liệu, nghề nghiệp.
D. Tính từ chỉ thời gian, địa điểm.
80. Phát âm của ‘eau’ trong Tiếng Pháp thường giống với âm nào?
A. Âm ‘o’
B. Âm ‘a’
C. Âm ‘e’
D. Âm ‘o’ (như trong ‘eau’)
81. Trong câu ‘Nous habitons à Paris.’, giới từ ‘à’ được dùng để chỉ:
A. Thời gian
B. Chủ thể hành động
C. Địa điểm
D. Phương tiện
82. Trong câu ‘Je vais au cinéma’, giới từ ‘au’ là sự kết hợp của hai từ nào?
A. à + le
B. à + les
C. à + la
D. à + l’
83. Đâu là cách viết đúng của mạo từ xác định số nhiều cho danh từ giống đực và giống cái trong Tiếng Pháp?
A. le, la
B. les, les
C. un, une
D. des, des
84. Đâu là dạng số ít của mạo từ không xác định cho danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm?
85. Đâu là dạng số nhiều của danh từ ‘un chapeau’ (a hat)?
A. des chapeauxs
B. des chapeaux
C. les chapeauxs
D. un chapeaux
86. Đâu là cách chia động từ ‘être’ (to be) ở ngôi ‘tu’ (you – singular informal) trong thì hiện tại (présent de l’indicatif)?
A. Tu es
B. Tu es
C. Tu est
D. Tu es
87. Trong ngữ pháp Tiếng Pháp, động từ ‘avoir’ được chia như thế nào ở ngôi ‘nous’ trong thì hiện tại (présent de l’indicatif)?
A. Nous avons
B. Nous sommes
C. Nous allons
D. Nous faisons
88. Khi nào ta sử dụng ‘passé composé’ thay vì ‘imparfait’ để diễn tả hành động trong quá khứ?
A. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen.
B. Diễn tả hành động đã hoàn thành, có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng.
C. Diễn tả bối cảnh, miêu tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra.
D. Diễn tả hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
89. Trong cấu trúc câu phủ định, giới từ ‘de’ (hoặc d’) thường thay thế cho mạo từ xác định (le, la, les) hoặc mạo từ không xác định (un, une, des) khi nào?
A. Sau động từ ‘être’.
B. Sau động từ chỉ sự sở hữu.
C. Sau động từ chỉ số lượng.
D. Sau động từ ở dạng phủ định (trừ ‘être’).
90. Phát âm của ‘ch’ trong Tiếng Pháp thường giống với âm nào trong Tiếng Việt?
A. Âm ‘x’
B. Âm ‘s’
C. Âm ‘ch’
D. Âm ‘tr’
91. Đâu là dạng sở hữu cách (possessive adjective) cho ngôi ‘il’ (he) khi sở hữu một danh từ giống cái số ít?
A. son
B. sa
C. ses
D. leur
92. Trong Tiếng Pháp, câu hỏi ‘Comment ça va?’ thường dùng để hỏi về vấn đề gì?
A. Hỏi tên của ai đó.
B. Hỏi giờ.
C. Hỏi sức khỏe hoặc tình hình chung.
D. Hỏi địa điểm.
93. Đâu là dạng so sánh hơn của tính từ ‘bon’ (good) trong Tiếng Pháp?
A. plus bon
B. meilleur
C. bon plus
D. le plus bon
94. Đâu là cách chia động từ ‘faire’ (to do/to make) ở ngôi ‘vous’ (you – plural or formal singular) trong thì hiện tại (présent de l’indicatif)?
A. Vous fait
B. Vous faisons
C. Vous faites
D. Vous font
95. Từ ‘aujourd’hui’ trong Tiếng Pháp có nghĩa là gì?
A. Ngày mai
B. Ngày hôm qua
C. Ngày hôm nay
D. Buổi sáng
96. Khi nào ta sử dụng ‘leur’ (their) thay vì ‘leurs’ (their – plural)?
A. Khi sở hữu một danh từ số nhiều.
B. Khi sở hữu một danh từ số ít.
C. Khi sở hữu nhiều danh từ số ít.
D. Khi sở hữu nhiều danh từ số nhiều.
97. Đâu là dạng số nhiều của danh từ ‘un ami’ (a friend)?
A. des amis
B. les amis
C. un amis
D. des ami
98. Cụm từ ‘bonjour’ trong Tiếng Pháp có nghĩa là gì khi dùng vào ban ngày?
A. Chào buổi tối
B. Tạm biệt
C. Chào buổi sáng/buổi chiều
D. Cảm ơn
99. Trong Tiếng Pháp, khi nào ta sử dụng ‘dont’?
A. Thay thế cho ‘qui’ khi chủ ngữ là người.
B. Thay thế cho ‘que’ khi làm tân ngữ trực tiếp.
C. Để chỉ sự sở hữu hoặc thay thế cho ‘de + đại từ/danh từ’.
D. Để chỉ nơi chốn.
100. Trong Tiếng Pháp, khi nào ta sử dụng ‘c’est’ thay vì ‘il est’ hoặc ‘elle est’?
A. Để giới thiệu một người hoặc một vật cụ thể.
B. Để mô tả tính chất chung hoặc đặc điểm cố hữu.
C. Để diễn tả ý kiến cá nhân.
D. Để nói về thời tiết.
101. Trong cấu trúc câu hỏi tiếng Pháp, khi nào ta sử dụng hình thức đảo ngữ (‘inversion’)?
A. Luôn luôn sử dụng đảo ngữ cho mọi câu hỏi.
B. Khi muốn tạo câu hỏi trang trọng hoặc khi chủ ngữ là đại từ nhân xưng.
C. Khi câu hỏi bắt đầu bằng ‘Où’ hoặc ‘Quand’.
D. Khi câu hỏi có tân ngữ trực tiếp.
102. Lựa chọn nào sau đây là dạng số nhiều của tính từ ‘beau’ (đẹp) khi bổ nghĩa cho danh từ giống đực?
A. beaux
B. belles
C. beau
D. bel
103. Trong thì ‘passé composé’ của động từ ‘aller’ (đi), trợ động từ nào được sử dụng và phân biệt giữa các chủ ngữ?
A. Trợ động từ ‘avoir’, không thay đổi theo chủ ngữ.
B. Trợ động từ ‘être’, chia theo giống và số của chủ ngữ.
C. Trợ động từ ‘avoir’, chia theo ngôi của chủ ngữ.
D. Trợ động từ ‘être’, chia theo giống của chủ ngữ nhưng không theo số.
104. Phân biệt giữa ‘quel’ và ‘que’ khi sử dụng như từ để hỏi trong tiếng Pháp. ‘Quel’ được dùng khi nào?
A. Khi nó đi kèm với một động từ.
B. Khi nó đi kèm với một danh từ và hoạt động như một tính từ.
C. Khi nó đứng một mình và đóng vai trò tân ngữ.
D. Khi nó theo sau giới từ ‘à’ hoặc ‘de’.
105. Phân tích câu: ‘Il faut travailler.’ Cụm từ ‘il faut’ diễn tả ý nghĩa gì?
A. Mong muốn, ước ao.
B. Sự bắt buộc, cần thiết.
C. Khả năng, sự cho phép.
D. Sự nghi ngờ, không chắc chắn.
106. Đại từ quan hệ ‘dont’ trong tiếng Pháp thường thay thế cho cái gì?
A. Tân ngữ trực tiếp của động từ.
B. Chủ ngữ của động từ.
C. Tân ngữ gián tiếp hoặc bổ ngữ chỉ sự sở hữu, thường đi kèm với ‘de’.
D. Một trạng từ chỉ nơi chốn.
107. Phân tích câu: ‘Je lui parle.’ Đại từ tân ngữ gián tiếp ‘lui’ trong câu này ám chỉ đến ai?
A. Một người hoặc vật là tân ngữ trực tiếp.
B. Một người hoặc vật là tân ngữ gián tiếp, thường đi kèm giới từ ‘à’.
C. Một vật sở hữu của chủ ngữ.
D. Một hành động được thực hiện bởi chủ ngữ.
108. Trong tiếng Pháp, ‘le futur antérieur’ (tương lai hoàn thành) được dùng để diễn tả điều gì?
A. Một hành động sẽ xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
B. Một hành động đang diễn ra trong tương lai.
C. Một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
D. Một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
109. Khi nào ta sử dụng ‘leur’ trong tiếng Pháp?
A. Khi chỉ sự sở hữu của một người.
B. Khi chỉ sự sở hữu của nhiều người (họ).
C. Khi chỉ sự sở hữu của một vật.
D. Khi chỉ hành động của chủ ngữ lên chính mình.
110. Trong các hình thức sở hữu cách, cách diễn đạt nào sau đây là phổ biến và chính xác nhất trong tiếng Pháp hiện đại?
A. Sử dụng giới từ ‘de’ để chỉ sự sở hữu (ví dụ: ‘le livre de Marie’).
B. Sử dụng hậu tố ‘-s’ gắn vào cuối danh từ sở hữu (ví dụ: ‘Marie’s book’).
C. Sử dụng đại từ sở hữu ‘son’, ‘sa’, ‘ses’ mà không cần danh từ sở hữu.
D. Sử dụng giới từ ‘à’ để chỉ sự sở hữu (ví dụ: ‘le livre à Marie’).
111. Thì ‘imparfait’ (quá khứ chưa hoàn thành) trong tiếng Pháp thường được dùng để diễn tả điều gì?
A. Một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
B. Một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen hoặc một trạng thái trong quá khứ.
C. Một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
D. Một hành động mang tính tức thời, nhất thời trong quá khứ.
112. Động từ ‘avoir’ (có) ở ngôi thứ ba số ít (il/elle/on) ở thì hiện tại là gì?
113. Phân biệt chức năng của ‘qui’ và ‘que’ khi làm đại từ quan hệ. ‘Que’ thường thay thế cho cái gì?
A. Chủ ngữ của động từ trong mệnh đề phụ.
B. Tân ngữ trực tiếp của động từ trong mệnh đề phụ.
C. Tân ngữ gián tiếp của động từ trong mệnh đề phụ.
D. Bổ ngữ sau giới từ.
114. Chia động từ ‘venir’ (đến) ở ngôi thứ nhất số ít (‘je’) trong thì ‘passé composé’ (với trợ động từ ‘être’).
A. je suis venu
B. j’ai venu
C. je viendrai
D. je venais
115. Lựa chọn nào sau đây là cách chia đúng của động từ ‘faire’ (làm) ở ngôi thứ nhất số nhiều (‘nous’) trong thì hiện tại?
A. faisons
B. faites
C. font
D. fais
116. Lựa chọn nào sau đây mô tả chính xác cách dùng của giới từ ‘en’ trong tiếng Pháp khi chỉ thời gian?
A. Dùng với các ngày trong tuần.
B. Dùng với các tháng, mùa hoặc năm.
C. Dùng với các giờ cụ thể.
D. Dùng với các ngày lễ.
117. Khi nào động từ trong tiếng Pháp được chia ở thì ‘futur simple’ (tương lai đơn)?
A. Để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
B. Để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
C. Để diễn tả một hành động đang diễn ra ở hiện tại.
D. Để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
118. Phân biệt giữa ‘c’est’ và ‘il est’ trong tiếng Pháp. Khi nào ‘c’est’ thường được ưu tiên sử dụng?
A. Khi giới thiệu một danh từ hoặc một đại từ.
B. Khi mô tả một đặc điểm hoặc tính chất trừu tượng.
C. Khi nói về thời tiết.
D. Khi diễn tả hành động của chủ ngữ.
119. Trong ngữ pháp Tiếng Pháp, khi nào đại từ quan hệ ‘qui’ được sử dụng để thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề phụ?
A. Khi ‘qui’ thay thế cho tân ngữ trực tiếp của động từ trong mệnh đề phụ.
B. Khi ‘qui’ thay thế cho chủ ngữ của động từ trong mệnh đề phụ.
C. Khi ‘qui’ thay thế cho giới từ theo sau bởi một đại từ nhân xưng.
D. Khi ‘qui’ thay thế cho tân ngữ gián tiếp của động từ trong mệnh đề phụ.
120. Khi nào cần sử dụng đại từ phản thân ‘se’ với động từ phản thân trong tiếng Pháp?
A. Khi chủ ngữ thực hiện hành động lên chính bản thân mình.
B. Khi chủ ngữ thực hiện hành động lên một người khác.
C. Khi động từ là động từ bất quy tắc.
D. Khi động từ ở thì quá khứ.
121. Trong cấu trúc câu bị động tiếng Pháp (‘la voix passive’), động từ ‘être’ được chia theo thì nào của động từ chính ở câu chủ động?
A. Thì hiện tại của động từ chính.
B. Thì quá khứ phân từ của động từ chính.
C. Thì tương lai đơn của động từ chính.
D. Thì ‘imparfait’ của động từ chính.
122. Trong tiếng Pháp, ‘adjectifs possessifs’ (tính từ sở hữu) như ‘mon’, ‘ton’, ‘son’ hòa hợp với cái gì?
A. Chúng hòa hợp về giống và số với danh từ chỉ người sở hữu.
B. Chúng hòa hợp về giống và số với danh từ được sở hữu.
C. Chúng hòa hợp về thì của động từ.
D. Chúng không thay đổi hình thức.
123. Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng nhất chức năng của mạo từ xác định ‘les’ trong tiếng Pháp?
A. Dùng để chỉ một danh từ số ít, giống đực hoặc giống cái, bắt đầu bằng nguyên âm hoặc ‘h’ câm.
B. Dùng để chỉ một danh từ số nhiều, bất kể giống hay bắt đầu bằng nguyên âm.
C. Dùng để chỉ một danh từ số ít, giống đực, bắt đầu bằng phụ âm.
D. Dùng để chỉ một danh từ số ít, giống cái, bắt đầu bằng phụ âm.
124. Khi nào danh từ số ít giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc ‘h’ câm sẽ dùng mạo từ ‘un’ thay vì ‘le’?
A. Khi danh từ đó được xác định rõ ràng.
B. Khi danh từ đó được nêu ra lần đầu hoặc mang tính không xác định.
C. Khi danh từ đó đứng sau giới từ ‘de’.
D. Khi danh từ đó là một từ mượn.
125. Trong tiếng Pháp, khi nào ta sử dụng ‘superlatif relatif’ (so sánh nhất tương đối)?
A. Khi so sánh hai đối tượng với nhau.
B. Khi so sánh một đối tượng với cả một nhóm hoặc tập hợp.
C. Khi diễn tả một hành động đang diễn ra.
D. Khi diễn tả một sự kiện trong quá khứ.