1. Khái niệm ‘chi phí chất lượng’ (cost of quality) bao gồm những loại chi phí nào?
A. Chỉ bao gồm chi phí sửa chữa sản phẩm lỗi.
B. Chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá, chi phí sai hỏng nội bộ và chi phí sai hỏng bên ngoài.
C. Chỉ bao gồm chi phí kiểm tra chất lượng định kỳ.
D. Chi phí marketing và quảng bá sản phẩm.
2. Trong bối cảnh lập ngân sách, ngân sách linh hoạt (flexible budget) khác với ngân sách cố định (static budget) ở chỗ:
A. Ngân sách linh hoạt chỉ bao gồm chi phí cố định.
B. Ngân sách linh hoạt điều chỉnh các khoản mục chi phí theo mức độ hoạt động thực tế.
C. Ngân sách cố định được lập dựa trên nhiều kịch bản sản lượng.
D. Ngân sách linh hoạt không xem xét doanh thu.
3. Điểm hòa vốn (Break-even point) được định nghĩa là mức sản lượng mà tại đó:
A. Tổng lợi nhuận bằng không.
B. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí biến đổi.
C. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí cố định.
D. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí (cố định và biến đổi).
4. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) khác biệt với phương pháp truyền thống ở điểm nào?
A. ABC chỉ tập trung vào chi phí biến đổi.
B. ABC phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các hoạt động và các yếu tố chi phí.
C. ABC không xem xét chi phí nhân công trực tiếp.
D. ABC chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất.
5. Khi phân tích tình huống ‘Thêm hay Bỏ bớt’ (Make or Buy) cho một bộ phận sản xuất, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét?
A. Chi phí cố định chung phân bổ cho bộ phận đó.
B. Chi phí cơ hội của việc tự sản xuất.
C. Chi phí chìm của nhà máy hiện tại.
D. Uy tín của nhà cung cấp bên ngoài.
6. Trong kế toán quản trị, yếu tố ‘chi phí chìm’ (sunk cost) là gì?
A. Chi phí dự kiến phát sinh trong tương lai.
B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi.
C. Chi phí biến đổi liên quan trực tiếp đến sản phẩm.
D. Chi phí cố định có thể thay đổi theo sản lượng.
7. Trong kế toán quản trị, chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị sản phẩm có xu hướng như thế nào khi sản lượng tăng lên trong phạm vi phù hợp?
A. Tăng lên tỷ lệ thuận với sản lượng.
B. Giữ nguyên không đổi.
C. Giảm xuống do hiệu ứng kinh tế theo quy mô.
D. Ban đầu tăng rồi sau đó giảm.
8. Mục đích chính của việc sử dụng chi phí theo chu kỳ sống sản phẩm (product life cycle costing) là gì?
A. Giảm thiểu chi phí sản xuất trong giai đoạn bão hòa.
B. Theo dõi và quản lý toàn bộ chi phí từ khi phát triển đến khi ngừng sản xuất sản phẩm.
C. Định giá sản phẩm dựa trên chi phí biến đổi.
D. Phân tích lợi nhuận của từng bộ phận riêng lẻ.
9. Phân tích tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (Return on Investment – ROI) giúp đánh giá:
A. Khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp.
B. Hiệu quả sinh lời từ các khoản đầu tư.
C. Mức độ sử dụng nợ vay của doanh nghiệp.
D. Tốc độ vòng quay của hàng tồn kho.
10. Khi một sản phẩm có nhu cầu không ổn định hoặc không dự đoán được, chiến lược định giá nào thường được xem xét?
A. Định giá theo chi phí cộng lãi.
B. Định giá dựa trên cạnh tranh.
C. Định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng (value-based pricing).
D. Định giá theo chi phí sản xuất.
11. Chi phí tiêu chuẩn (standard cost) trong kế toán quản trị được sử dụng cho mục đích nào?
A. Ước tính chi phí cho các khoản mục không định lượng được.
B. Thiết lập cơ sở để đo lường và kiểm soát hiệu quả hoạt động.
C. Xác định giá bán cho tất cả các sản phẩm.
D. Phân bổ chi phí cố định cho các bộ phận không liên quan.
12. Khi có phương sai thuận lợi về chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (favorable material cost variance), điều này thường cho thấy:
A. Giá mua nguyên vật liệu cao hơn dự kiến.
B. Sử dụng nguyên vật liệu hiệu quả hơn dự kiến.
C. Chất lượng nguyên vật liệu thấp hơn dự kiến.
D. Số lượng nguyên vật liệu sử dụng ít hơn dự kiến nhưng giá cao hơn.
13. Khi phân tích theo phương pháp tách định phí và biến phí, chi phí nào sau đây thường được phân loại là chi phí cố định?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp theo giờ làm việc.
C. Tiền lương trả cho nhân viên giám sát sản xuất theo tháng.
D. Hoa hồng bán hàng theo phần trăm doanh thu.
14. Phân tích phương sai (variance analysis) trong kế toán quản trị giúp nhà quản lý thực hiện chức năng nào?
A. Lập kế hoạch sản xuất dài hạn.
B. Kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động.
C. Xác định giá trị tài sản cố định.
D. Thiết kế hệ thống thông tin quản lý.
15. Trong một quyết định kinh doanh, thông tin nào sau đây được coi là thông tin có liên quan?
A. Chi phí chìm (sunk cost) của dự án đã thực hiện.
B. Chi phí cơ hội của phương án bị từ bỏ.
C. Chi phí cố định chung phân bổ cho sản phẩm mà không liên quan đến quyết định.
D. Lợi nhuận dự kiến của năm tài chính trước.
16. Hệ thống Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn) tập trung vào việc loại bỏ yếu tố nào sau đây?
A. Tất cả các loại chi phí cố định.
B. Lãng phí (waste) trong mọi hoạt động.
C. Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị.
D. Chi phí bán hàng và tiếp thị.
17. Đâu là một trong những mục tiêu chính của hệ thống Just-In-Time (JIT)?
A. Tích trữ nguyên vật liệu tồn kho ở mức cao để đảm bảo sản xuất liên tục.
B. Giảm thiểu thời gian chờ đợi và tồn kho.
C. Tăng cường chi phí lưu kho để bảo vệ hàng hóa.
D. Tập trung vào việc sản xuất hàng loạt để giảm chi phí đơn vị.
18. Phân biệt giữa ‘chi phí sản xuất’ (manufacturing cost) và ‘chi phí ngoài sản xuất’ (non-manufacturing cost) là quan trọng trong kế toán tài chính vì lý do gì?
A. Chi phí ngoài sản xuất không bao giờ được tính vào giá vốn hàng bán.
B. Chi phí sản xuất được vốn hóa và ghi nhận vào giá trị hàng tồn kho.
C. Chi phí ngoài sản xuất luôn là chi phí cố định.
D. Chi phí sản xuất không bao giờ được xem xét trong phân tích CVP.
19. Trong hệ thống kế toán trách nhiệm (responsibility accounting), một trung tâm chi phí (cost center) được đánh giá dựa trên:
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận.
B. Khả năng kiểm soát chi phí phát sinh.
C. Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
D. Khả năng tạo ra doanh thu.
20. Trong phân tích ra quyết định ‘chấp nhận đơn hàng đặc biệt’, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Khả năng đáp ứng đơn hàng mà không ảnh hưởng đến khách hàng thông thường.
B. Chi phí cố định phân bổ cho đơn hàng đó.
C. Lợi nhuận dự kiến từ đơn hàng đó.
D. Tất cả các yếu tố trên đều quan trọng như nhau.
21. Phân bổ chi phí chung cho các sản phẩm hoặc bộ phận có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định sai lầm nếu:
A. Chi phí chung được phân bổ dựa trên hoạt động tạo ra chúng.
B. Chi phí chung là chi phí biến đổi.
C. Chi phí chung được phân bổ dựa trên các yếu tố không liên quan đến nguyên nhân phát sinh chi phí.
D. Chi phí chung được phân bổ một cách hợp lý và nhất quán.
22. Đâu là đặc điểm chính của chi phí cố định theo quan điểm kế toán quản trị?
A. Tổng chi phí cố định thay đổi tỷ lệ thuận với sản lượng.
B. Chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm thay đổi tỷ lệ nghịch với sản lượng.
C. Chi phí cố định phát sinh chỉ khi có hoạt động sản xuất.
D. Chi phí cố định luôn có thể kiểm soát được bởi nhà quản lý.
23. Theo phân tích phổ biến trong kế toán quản trị, mục tiêu chính của việc phân tích mối quan hệ chi phí-khối lượng-lợi nhuận (CVP) là gì?
A. Đo lường hiệu quả hoạt động của các nhà quản lý cấp trung.
B. Dự báo ảnh hưởng của các thay đổi về chi phí, sản lượng và giá bán đến lợi nhuận.
C. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
D. Đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của các dự án đầu tư dài hạn.
24. Phương pháp định giá theo chi phí cộng lãi (cost-plus pricing) có nhược điểm chính là gì trong môi trường cạnh tranh cao?
A. Không tính đến chi phí biến đổi.
B. Có thể bỏ qua các yếu tố thị trường và nhu cầu của khách hàng.
C. Luôn dẫn đến lợi nhuận thấp.
D. Phức tạp trong việc tính toán chi phí.
25. Trong các phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing), phương pháp nào được coi là lý tưởng nhất theo quan điểm của nhiều nhà kinh tế?
A. Định giá theo chi phí cộng lãi.
B. Định giá theo giá thị trường.
C. Định giá theo chi phí biến đổi.
D. Định giá theo chi phí đầy đủ.
26. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí sản xuất gián tiếp (indirect manufacturing cost) hoặc chi phí chung (overhead cost)?
A. Chi phí lương của công nhân lắp ráp sản phẩm.
B. Chi phí vật liệu chính dùng để tạo ra sản phẩm.
C. Chi phí dầu mỡ bôi trơn máy móc sản xuất.
D. Chi phí thiết kế sản phẩm.
27. Mục đích của phân tích tỷ suất đóng góp (contribution margin ratio) là gì?
A. Đo lường mức độ hiệu quả của chi phí cố định.
B. Xác định tổng lợi nhuận của doanh nghiệp.
C. Đo lường tỷ lệ phần trăm doanh thu đóng góp vào việc bù đắp chi phí cố định và tạo ra lợi nhuận.
D. Dự báo doanh thu cần thiết để đạt được một mức lợi nhuận nhất định.
28. Mục đích chính của việc lập ngân sách linh hoạt (flexible budget) là gì?
A. Dự báo doanh thu và chi phí cho một kỳ cụ thể.
B. So sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán trên cơ sở mức độ hoạt động thực tế.
C. Xác định điểm hòa vốn cho toàn bộ doanh nghiệp.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của từng phòng ban.
29. Chi phí nào sau đây là chi phí sản phẩm (product cost) theo cả kế toán tài chính và kế toán quản trị?
A. Chi phí quảng cáo.
B. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
C. Chi phí vật liệu gián tiếp.
D. Chi phí lương của nhân viên kế toán.
30. Khi phân tích sai lệch về năng suất lao động (labor efficiency variance), sai lệch thuận lợi (favorable variance) thường có nghĩa là gì?
A. Lao động đã sử dụng nhiều giờ hơn dự kiến.
B. Lao động đã hoàn thành công việc với chi phí giờ công cao hơn dự kiến.
C. Lao động đã hoàn thành công việc với số giờ thực tế ít hơn số giờ tiêu chuẩn.
D. Định mức giờ công cho sản phẩm đã tăng lên.
31. Điểm hòa vốn (break-even point) được tính như thế nào?
A. Tổng doanh thu chia cho lợi nhuận.
B. Tổng chi phí cố định chia cho tỷ suất lợi nhuận gộp trên mỗi đơn vị.
C. Tổng chi phí cố định chia cho tỷ suất đóng góp trên mỗi đơn vị.
D. Tổng chi phí biến đổi chia cho giá bán trên mỗi đơn vị.
32. Trong phân tích tình huống ‘thay thế thiết bị’, yếu tố nào cần được xem xét khi so sánh thiết bị cũ và thiết bị mới?
A. Chỉ xem xét chi phí mua thiết bị mới.
B. So sánh tổng chi phí hoạt động (bao gồm chi phí biến đổi và khấu hao) của cả hai thiết bị.
C. Chỉ xem xét giá trị thanh lý của thiết bị cũ.
D. Tập trung vào chi phí cơ hội của việc không mua thiết bị mới.
33. Chi phí nào sau đây là chi phí ngừng hoạt động (shutdown cost)?
A. Chi phí khấu hao máy móc sản xuất.
B. Chi phí thuê nhà xưởng không thể hủy ngang.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
D. Chi phí lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
34. Trong hệ thống kế toán chi phí theo quy trình, chi phí được tích lũy theo:
A. Từng đơn đặt hàng riêng lẻ.
B. Từng bộ phận hoặc từng giai đoạn của quy trình sản xuất.
C. Từng loại sản phẩm sản xuất ra.
D. Từng trung tâm trách nhiệm.
35. Mục đích của việc phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp (gross profit margin) là gì?
A. Đo lường hiệu quả hoạt động của các bộ phận bán hàng và tiếp thị.
B. Đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi trước khi trừ các chi phí hoạt động khác.
C. Xác định điểm hòa vốn của doanh nghiệp.
D. Đo lường tỷ lệ chi phí gián tiếp trong tổng chi phí sản xuất.
36. Mục đích chính của việc sử dụng hệ thống kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing – ABC) là gì?
A. Đơn giản hóa quy trình tính giá thành sản phẩm.
B. Phân bổ chi phí gián tiếp một cách chính xác hơn cho các sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Giảm thiểu chi phí cố định.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh về giá.
37. Trong kế toán quản trị, mục tiêu chính của việc phân tích chi phí-khối lượng-lợi nhuận (CVP) là gì?
A. Xác định giá bán sản phẩm.
B. Dự báo lợi nhuận dựa trên sự thay đổi của khối lượng bán, chi phí và giá bán.
C. Kiểm soát chi phí sản xuất.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhà máy.
38. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí thời kỳ (period cost) trong kế toán tài chính và cũng là chi phí sản xuất (product cost) trong kế toán quản trị?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
B. Chi phí quảng cáo và tiếp thị.
C. Chi phí nhân công trực tiếp.
D. Chi phí khấu hao máy móc sản xuất.
39. Khi một công ty sản xuất nhiều loại sản phẩm với các mức độ tiêu thụ nguồn lực khác nhau, phương pháp nào sau đây được khuyến khích sử dụng để tính giá thành sản phẩm chính xác hơn?
A. Kế toán chi phí theo đơn đặt hàng.
B. Kế toán chi phí theo quy trình.
C. Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC).
D. Kế toán chi phí tiêu chuẩn.
40. Chi phí nào sau đây được phân loại là chi phí bán hàng và quản lý (selling and administrative expense) trong kế toán quản trị?
A. Chi phí lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
B. Chi phí khấu hao máy móc sản xuất.
C. Chi phí lương của nhân viên bán hàng và nhân viên văn phòng.
D. Chi phí vật liệu trực tiếp.
41. Trong phương pháp phân tích chi phí theo hành vi, chi phí nào có tổng số không đổi bất kể mức độ hoạt động thay đổi trong phạm vi nhất định?
A. Chi phí biến đổi.
B. Chi phí bán hàng.
C. Chi phí cố định.
D. Chi phí theo đơn vị.
42. Trong phân tích ngân sách, sai lệch bất lợi (unfavorable variance) về chi phí nguyên vật liệu trực tiếp có thể xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?
A. Sử dụng nguyên vật liệu chất lượng cao hơn dự kiến.
B. Nhà cung cấp giảm giá bán nguyên vật liệu.
C. Công nhân sản xuất sử dụng nguyên vật liệu hiệu quả hơn dự kiến.
D. Giá mua nguyên vật liệu cao hơn mức tiêu chuẩn.
43. Khi một doanh nghiệp đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực khan hiếm (ví dụ: máy móc, lao động có kỹ năng), họ nên ưu tiên sản xuất sản phẩm nào dựa trên phân tích tỷ suất đóng góp?
A. Sản phẩm có giá bán cao nhất.
B. Sản phẩm có chi phí biến đổi thấp nhất.
C. Sản phẩm có tỷ suất đóng góp trên mỗi đơn vị nguồn lực khan hiếm cao nhất.
D. Sản phẩm có thời gian sản xuất ngắn nhất.
44. Trong phân tích quyết định ‘tự làm hay mua ngoài’ (make or buy), yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét?
A. Uy tín của nhà cung cấp bên ngoài.
B. Chi phí biến đổi và chi phí cố định liên quan đến việc tự sản xuất so với chi phí mua ngoài.
C. Khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm.
D. Tác động đến hình ảnh thương hiệu của công ty.
45. Phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing) nào sau đây thường được áp dụng khi các bộ phận trong nội bộ công ty có đủ năng lực sản xuất bên ngoài?
A. Định giá dựa trên chi phí cộng lãi.
B. Định giá dựa trên giá thị trường.
C. Định giá dựa trên chi phí biến đổi.
D. Định giá dựa trên chi phí cơ hội.
46. Chi phí cơ hội (opportunity cost) là gì?
A. Chi phí phát sinh khi một dự án bị hủy bỏ.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị từ bỏ khi đưa ra một quyết định.
C. Chi phí phát sinh do sai sót trong quá trình sản xuất.
D. Chi phí sử dụng nguồn lực không tái tạo.
47. Khi phân loại chi phí theo hành vi, chi phí nào thay đổi tỷ lệ thuận với sự thay đổi của mức độ hoạt động?
A. Chi phí cố định.
B. Chi phí hỗn hợp.
C. Chi phí biến đổi.
D. Chi phí bán hàng.
48. Khi các nhà quản lý đưa ra quyết định về việc có nên chấp nhận một đơn đặt hàng đặc biệt với giá thấp hơn giá bán thông thường hay không, họ nên xem xét yếu tố nào là chủ yếu?
A. Tổng chi phí cố định.
B. Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị và tỷ suất đóng góp.
C. Tỷ lệ chi phí gián tiếp phân bổ.
D. Lợi nhuận mục tiêu của công ty.
49. Chi phí nào sau đây KHÔNG được xem là chi phí sản xuất (product cost) theo nguyên tắc kế toán quản trị?
A. Chi phí thuê nhà xưởng.
B. Chi phí lương công nhân trực tiếp sản xuất.
C. Chi phí lãi vay ngân hàng cho khoản vay mua máy móc sản xuất.
D. Chi phí giám sát sản xuất.
50. Mục tiêu chính của việc xác định tỷ suất đóng góp trên mỗi đơn vị (contribution margin per unit) là gì?
A. Tính toán tổng chi phí cố định của doanh nghiệp.
B. Đo lường khả năng của mỗi đơn vị sản phẩm trong việc bù đắp chi phí cố định và đóng góp vào lợi nhuận.
C. Xác định giá bán tối ưu cho sản phẩm.
D. Đánh giá hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu.
51. Trong hệ thống kế toán trách nhiệm, một ‘trung tâm lợi nhuận’ (profit center) chịu trách nhiệm về:
A. Chỉ các chi phí phát sinh.
B. Chỉ doanh thu tạo ra.
C. Cả doanh thu và chi phí.
D. Chỉ các khoản đầu tư vốn.
52. Khi phân tích một quyết định ‘làm hay mua’ (make-or-buy), doanh nghiệp nên tập trung vào loại chi phí nào?
A. Tất cả các chi phí cố định của doanh nghiệp.
B. Các chi phí có thể phân biệt được giữa hai phương án (relevant costs).
C. Chi phí chìm liên quan đến việc sản xuất nội bộ.
D. Chi phí cơ hội của việc không sản xuất.
53. Yếu tố nào sau đây **không** phải là đặc điểm của kế toán quản trị?
A. Tập trung vào các bộ phận và hoạt động trong tương lai của tổ chức.
B. Cung cấp thông tin chi tiết, có thể điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu quản lý.
C. Bắt buộc phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP).
D. Được sử dụng bởi các nhà quản lý ở mọi cấp độ trong tổ chức.
54. Một công ty có thể sử dụng kỹ thuật ‘budgeting’ (lập ngân sách) để thực hiện chức năng quản trị nào?
A. Đánh giá hiệu quả của các đối thủ cạnh tranh.
B. Lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động.
C. Phân tích các giao dịch tài chính quốc tế.
D. Đảm bảo tính pháp lý của các hợp đồng.
55. Trong phân tích điểm hòa vốn, yếu tố nào sau đây được giả định là không đổi?
A. Tổng doanh thu.
B. Tổng chi phí biến đổi.
C. Giá bán đơn vị và chi phí biến đổi đơn vị.
D. Lợi nhuận mục tiêu.
56. Đâu là mục tiêu chính của việc phân bổ chi phí chung (overhead allocation) trong kế toán quản trị?
A. Tuân thủ các quy định thuế mới nhất.
B. Xác định giá vốn hàng bán để lập báo cáo tài chính theo GAAP.
C. Cung cấp thông tin cho việc ra quyết định về giá bán và đánh giá hiệu quả.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
57. Một công ty đang xem xét một dự án mới. Dự án này dự kiến tạo ra doanh thu 100.000 USD, chi phí biến đổi 40.000 USD và chi phí cố định trực tiếp 30.000 USD. Nếu dự án này được thực hiện, lợi nhuận đóng góp (contribution margin) sẽ là bao nhiêu?
A. 30.000 USD.
B. 60.000 USD.
C. 70.000 USD.
D. 100.000 USD.
58. Khi phân tích lợi nhuận của một sản phẩm, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng để xác định tính khả thi của việc tiếp tục sản xuất sản phẩm đó?
A. Tổng chi phí cố định của toàn bộ công ty.
B. Lợi nhuận đóng góp của sản phẩm sau khi trừ đi các chi phí biến đổi.
C. Chi phí khấu hao của nhà máy.
D. Chi phí quản lý chung của doanh nghiệp.
59. Trong kế toán quản trị, khái niệm ‘trách nhiệm’ (responsibility) thường liên quan đến:
A. Việc tuân thủ các chuẩn mực báo cáo tài chính.
B. Quyền kiểm soát và ra quyết định đối với một bộ phận hoặc chức năng.
C. Việc hoàn thành các mục tiêu tài chính của toàn bộ công ty.
D. Cam kết với các bên liên quan bên ngoài.
60. Phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận (CVP analysis) chủ yếu tập trung vào sự thay đổi của những yếu tố nào?
A. Lãi suất và lạm phát.
B. Khối lượng bán hàng, chi phí và lợi nhuận.
C. Sức khỏe tài chính của đối thủ cạnh tranh.
D. Quy định của chính phủ về giá cả.
61. Phân loại chi phí nào là phù hợp nhất cho chi phí tiền lương của người giám sát dây chuyền sản xuất, chi phí này không thay đổi dù sản lượng tăng hay giảm trong một phạm vi nhất định?
A. Chi phí biến đổi (Variable Cost).
B. Chi phí định phí (Fixed Cost).
C. Chi phí hỗn hợp (Mixed Cost).
D. Chi phí ngẫu nhiên (Discretionary Cost).
62. Trong bối cảnh kế toán quản trị, chi phí nào sau đây được xem là chi phí cơ hội?
A. Chi phí tiền lương của nhân viên sản xuất.
B. Chi phí vật liệu trực tiếp đã mua về kho nhưng chưa sử dụng.
C. Lợi nhuận tiềm năng bị bỏ lỡ từ việc không chọn phương án đầu tư tốt nhất khác.
D. Chi phí khấu hao tài sản cố định của nhà máy.
63. Phương pháp tính giá thành theo hoạt động (Activity-Based Costing – ABC) khác biệt cơ bản nhất với phương pháp truyền thống ở điểm nào?
A. Tập trung vào việc phân bổ chi phí cố định.
B. Sử dụng một tiêu thức phân bổ chung cho toàn bộ doanh nghiệp.
C. Xác định các hoạt động và phân bổ chi phí dựa trên mức độ tiêu thụ các hoạt động đó.
D. Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất.
64. Doanh nghiệp quyết định ngừng sản xuất một dòng sản phẩm có lợi nhuận thấp. Quyết định này có thể dẫn đến hệ quả gì?
A. Tổng lợi nhuận của doanh nghiệp chắc chắn sẽ tăng.
B. Chi phí cố định chung của doanh nghiệp có thể tăng lên do phân bổ lại.
C. Lợi nhuận đóng góp của các sản phẩm khác có thể giảm.
D. Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị sẽ giảm.
65. Một nhà quản lý muốn đánh giá hiệu suất của bộ phận bán hàng. Hệ thống kế toán quản trị nào sẽ hữu ích nhất?
A. Hệ thống kế toán chi phí theo đơn đặt hàng (job costing).
B. Hệ thống kế toán chi phí theo quy trình (process costing).
C. Hệ thống kế toán trách nhiệm (responsibility accounting).
D. Hệ thống kế toán tài chính (financial accounting).
66. Nếu một công ty quyết định tăng chất lượng sản phẩm, điều này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc chi phí của công ty như thế nào?
A. Chi phí biến đổi trên mỗi đơn vị có thể giảm.
B. Chi phí cố định có thể tăng lên do đầu tư vào công nghệ mới.
C. Tổng chi phí sẽ chắc chắn giảm.
D. Chi phí kiểm soát chất lượng sẽ không thay đổi.
67. Khi doanh nghiệp đối mặt với một đơn đặt hàng đặc biệt với giá thấp hơn giá bán thông thường, quyết định chấp nhận hay từ chối đơn hàng nên dựa trên việc so sánh:
A. Tổng chi phí sản xuất của đơn hàng với giá bán thông thường.
B. Chi phí biến đổi của đơn hàng với giá bán đặc biệt.
C. Lợi nhuận đóng góp của đơn hàng với chi phí cố định tăng thêm (nếu có).
D. Chi phí cố định của toàn bộ doanh nghiệp với giá bán đặc biệt.
68. Khi nào thì việc sử dụng chi phí tiêu chuẩn (standard costing) trở nên đặc biệt hữu ích trong kế toán quản trị?
A. Khi doanh nghiệp có nhiều sản phẩm tùy chỉnh cho từng khách hàng.
B. Khi doanh nghiệp muốn đo lường và kiểm soát sự biến động về chi phí.
C. Khi doanh nghiệp không có dữ liệu lịch sử về chi phí.
D. Khi doanh nghiệp chỉ quan tâm đến chi phí tài chính.
69. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí ngừng hoạt động (sunk cost) và không nên được xem xét khi đưa ra quyết định kinh doanh tương lai?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển cho một sản phẩm mới.
B. Chi phí bảo trì máy móc sản xuất trong kỳ tới.
C. Chi phí đào tạo nhân viên mới cho một dự án đã bị hủy bỏ.
D. Chi phí quảng cáo cho chiến dịch sắp tới.
70. Trong bối cảnh ra quyết định, chi phí nào sau đây là **quan trọng nhất** để xem xét?
A. Chi phí chìm (sunk costs).
B. Chi phí cơ hội (opportunity costs).
C. Chi phí định phí (fixed costs) đã cam kết.
D. Chi phí ngẫu nhiên (discretionary costs) đã phát sinh.
71. Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống kế toán quản trị để hỗ trợ việc gì sau đây?
A. Xác định giá trị thị trường của công ty cho mục đích IPO.
B. Lập báo cáo tài chính cho các nhà đầu tư bên ngoài.
C. Kiểm soát chi phí và cải thiện hiệu quả hoạt động.
D. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về lao động.
72. Mục tiêu của việc phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong kế toán quản trị là gì?
A. Xác định điểm hòa vốn chính xác.
B. Đánh giá tác động của sự thay đổi của các biến số đầu vào lên kết quả dự kiến.
C. Tính toán chi phí cơ hội cho mọi quyết định.
D. Phân bổ chi phí chung một cách hợp lý.
73. Doanh nghiệp sản xuất đang xem xét việc sử dụng một nhà xưởng hiện có hoặc cho thuê lại. Nếu doanh nghiệp giữ lại nhà xưởng để sản xuất, chi phí thuê nhà xưởng đó sẽ được coi là gì trong phân tích ra quyết định?
A. Chi phí chìm (sunk cost).
B. Chi phí phân bổ (allocated cost).
C. Chi phí cơ hội (opportunity cost).
D. Chi phí ngừng hoạt động (discontinued cost).
74. Chi phí nào sau đây là ví dụ điển hình của chi phí định phí quản lý (discretionary fixed cost)?
A. Tiền thuê nhà xưởng sản xuất.
B. Chi phí bảo hiểm tài sản cố định.
C. Chi phí quảng cáo và khuyến mãi.
D. Khấu hao máy móc sản xuất.
75. Chi phí sản xuất chung (manufacturing overhead) bao gồm những khoản mục nào?
A. Chỉ chi phí vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp.
B. Chi phí vật liệu gián tiếp, chi phí nhân công gián tiếp và các chi phí sản xuất gián tiếp khác.
C. Chỉ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Chi phí lãi vay và chi phí thuê văn phòng.
76. Trong các phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung, phương pháp nào thường được coi là chính xác hơn trong môi trường sản xuất phức tạp với nhiều loại sản phẩm?
A. Phân bổ dựa trên giờ máy hoạt động.
B. Phân bổ dựa trên giờ công lao động trực tiếp.
C. Phân bổ dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing).
D. Phân bổ dựa trên doanh thu bán hàng.
77. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị?
A. Kế toán tài chính tập trung vào các quyết định nội bộ, còn kế toán quản trị tập trung vào báo cáo cho bên ngoài.
B. Kế toán tài chính tuân thủ các chuẩn mực chung, còn kế toán quản trị linh hoạt và tùy chỉnh theo nhu cầu quản lý.
C. Kế toán tài chính chỉ quan tâm đến chi phí, còn kế toán quản trị quan tâm đến doanh thu.
D. Kế toán tài chính báo cáo theo kỳ quý, còn kế toán quản trị báo cáo theo kỳ năm.
78. Chỉ số ‘chi phí chất lượng’ (Cost of Quality – COQ) thường được chia thành các loại nào?
A. Chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá, chi phí thất bại nội bộ, chi phí thất bại bên ngoài.
B. Chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí sản xuất chung.
C. Chi phí cố định, chi phí biến đổi, chi phí bán hàng, chi phí quản lý.
D. Chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, chi phí cơ hội.
79. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) là một chỉ số hiệu quả hoạt động quan trọng. Công thức tính ROI là gì?
A. Lợi nhuận hoạt động / Doanh thu
B. Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản
C. Lợi nhuận hoạt động / Vốn đầu tư
D. Lợi nhuận trước thuế / Vốn chủ sở hữu
80. Trong phương pháp định giá chuyển nhượng, ‘phương pháp giá giao dịch độc lập’ (Arm’s Length Transaction Method) được coi là tiêu chuẩn vàng vì lý do gì?
A. Nó dựa trên dữ liệu nội bộ của công ty, dễ dàng thu thập.
B. Nó phản ánh điều kiện thị trường và giao dịch giữa các bên không liên kết.
C. Nó cho phép công ty linh hoạt điều chỉnh giá để tối đa hóa lợi nhuận.
D. Nó đơn giản hóa việc tính toán thuế cho các giao dịch quốc tế.
81. Chỉ số ‘hoạt động của tài sản’ (asset turnover ratio) đo lường điều gì?
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ mỗi đồng chi phí.
B. Khả năng tạo ra doanh thu từ mỗi đồng tài sản đầu tư.
C. Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.
D. Hiệu quả quản lý chi phí bán hàng.
82. Đâu là đặc điểm chính của hệ thống ‘Activity-Based Costing’ (ABC)?
A. Phân bổ chi phí chung dựa trên một hoặc hai yếu tố phân bổ duy nhất, thường là giờ công lao động trực tiếp.
B. Phân bổ chi phí chung dựa trên các hoạt động chính đã tiêu thụ nguồn lực.
C. Chỉ tập trung vào việc phân bổ chi phí biến đổi cho sản phẩm.
D. Sử dụng các tiêu thức phân bổ chung cho toàn bộ doanh nghiệp.
83. Trong kỹ thuật ‘Just-In-Time’ (JIT), mục tiêu chính là gì?
A. Tích trữ hàng tồn kho ở mức cao để đáp ứng mọi nhu cầu đột xuất.
B. Sản xuất và nhận hàng hóa đúng lúc cần thiết, giảm thiểu tồn kho.
C. Tăng cường kiểm soát chất lượng bằng cách kiểm tra mọi lô hàng nhận được.
D. Phân bổ chi phí cố định đều cho mỗi đơn vị sản phẩm.
84. Phân bổ chi phí chung cho các sản phẩm hoặc dịch vụ trong một doanh nghiệp sản xuất có mục đích chính là gì?
A. Để xác định chính xác tất cả các chi phí biến đổi của sản phẩm.
B. Để hỗ trợ việc ra quyết định về giá bán và đánh giá hiệu quả hoạt động.
C. Để giảm thiểu chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Để đảm bảo tất cả chi phí đều được ghi nhận vào kỳ phát sinh.
85. Khi một doanh nghiệp áp dụng ‘kế toán trách nhiệm’ (responsibility accounting), mục tiêu chính là gì?
A. Tập trung vào việc xác định lợi nhuận ròng của toàn bộ doanh nghiệp.
B. Phân chia trách nhiệm về hiệu quả hoạt động cho từng bộ phận hoặc cá nhân quản lý.
C. Xác định chi phí của từng sản phẩm một cách chi tiết nhất.
D. Chuẩn bị báo cáo tài chính theo các chuẩn mực kế toán quốc tế.
86. Hệ thống ‘Balanced Scorecard’ (Thẻ điểm cân bằng) mở rộng quan điểm đánh giá hiệu quả hoạt động từ chỉ tài chính sang các khía cạnh nào khác?
A. Chỉ khách hàng và nhà cung cấp.
B. Khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển.
C. Chỉ quy trình nội bộ và nhân viên.
D. Chỉ học hỏi và phát triển.
87. Trong phân tích ‘relevant costing’, yếu tố nào sau đây là yếu tố tăng thêm (relevant) khi đưa ra quyết định chấp nhận hay từ chối một đơn hàng đặc biệt?
A. Chi phí khấu hao máy móc đã mua.
B. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho đơn hàng đó.
C. Tiền lương của ban giám đốc.
D. Tiền thuê nhà xưởng đã trả cho năm.
88. Khi phân tích chênh lệch (variance analysis), chênh lệch chi phí nguyên vật liệu trực tiếp về giá (material price variance) được tính như thế nào?
A. (Giá thực tế – Giá tiêu chuẩn) x Khối lượng thực tế đã sử dụng.
B. (Khối lượng thực tế – Khối lượng tiêu chuẩn) x Giá tiêu chuẩn.
C. (Giá thực tế – Giá tiêu chuẩn) x Khối lượng tiêu chuẩn được phép sử dụng.
D. (Khối lượng thực tế – Khối lượng tiêu chuẩn) x Giá thực tế.
89. Trong phân tích ‘chi phí – khối lượng – lợi nhuận’ (CVP analysis), nếu giá bán đơn vị tăng lên trong khi các yếu tố khác không đổi, điểm hòa vốn (tính theo đơn vị) sẽ?
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Tăng hoặc giảm tùy thuộc vào tỷ lệ chi phí cố định.
90. Phương pháp ‘Target Costing’ (định giá theo mục tiêu) chủ yếu tập trung vào việc quản lý chi phí theo khía cạnh nào?
A. Chi phí sản xuất sau khi sản phẩm đã được thiết kế.
B. Chi phí phát triển và thiết kế sản phẩm để đạt được mức giá bán mục tiêu.
C. Chi phí quảng cáo và marketing cho sản phẩm.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
91. Khi phân tích ‘đòn bẩy hoạt động’ (operating leverage), điều gì xảy ra khi tỷ lệ chi phí cố định trong tổng chi phí của doanh nghiệp tăng lên?
A. Lợi nhuận hoạt động sẽ ít nhạy cảm hơn với những thay đổi về doanh thu.
B. Lợi nhuận hoạt động sẽ nhạy cảm hơn với những thay đổi về doanh thu.
C. Chi phí biến đổi sẽ tăng lên tương ứng.
D. Điểm hòa vốn sẽ giảm xuống.
92. Khi một doanh nghiệp sản xuất có năng lực sản xuất nhàn rỗi, quyết định chấp nhận một đơn hàng đặc biệt với giá thấp hơn chi phí đơn vị thông thường có thể được xem xét nếu?
A. Giá bán của đơn hàng đặc biệt cao hơn tổng chi phí đơn vị.
B. Giá bán của đơn hàng đặc biệt đủ bù đắp chi phí biến đổi và đóng góp vào chi phí cố định.
C. Giá bán của đơn hàng đặc biệt bằng chi phí cố định đơn vị.
D. Giá bán của đơn hàng đặc biệt chỉ cần đủ bù đắp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
93. Trong phân tích ‘biến đổi – ổn định’ (variable-fixed) của chi phí, chi phí nào được coi là biến đổi theo sản lượng?
A. Tiền thuê nhà xưởng.
B. Chi phí lương của quản đốc phân xưởng.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
D. Chi phí khấu hao máy móc theo phương pháp đường thẳng.
94. Trong kế toán quản trị, chi phí nào được coi là ‘chi phí chìm’ (sunk cost) và không nên được xem xét khi ra quyết định?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho sản phẩm sắp sản xuất.
B. Chi phí khấu hao máy móc đã mua và đang sử dụng.
C. Chi phí nghiên cứu và phát triển đã chi cho một dự án bị hủy bỏ.
D. Chi phí nhân công trực tiếp cho hoạt động sản xuất hiện tại.
95. Một công ty đang xem xét việc sản xuất một bộ phận thay vì mua từ nhà cung cấp bên ngoài. Thông tin nào sau đây là quan trọng nhất cho việc ra quyết định ‘tự sản xuất hay đi mua’?
A. Tổng chi phí sản xuất bộ phận đó bao gồm cả chi phí cố định và chi phí biến đổi.
B. Lịch sử giá mua bộ phận đó từ nhà cung cấp bên ngoài trong 5 năm qua.
C. Chi phí tăng thêm (relevant costs) để sản xuất bộ phận đó so với giá mua từ bên ngoài.
D. Khả năng nhà cung cấp hiện tại có thể tăng giá trong tương lai.
96. Trong hệ thống ‘Budgeting’ (lập ngân sách), ngân sách linh hoạt (flexible budget) khác với ngân sách tĩnh (static budget) ở điểm nào?
A. Ngân sách linh hoạt chỉ bao gồm chi phí biến đổi, còn ngân sách tĩnh bao gồm cả chi phí cố định và biến đổi.
B. Ngân sách linh hoạt điều chỉnh theo mức hoạt động thực tế, còn ngân sách tĩnh dựa trên mức hoạt động dự kiến ban đầu.
C. Ngân sách linh hoạt không bao gồm chi phí trực tiếp, còn ngân sách tĩnh bao gồm tất cả các loại chi phí.
D. Ngân sách linh hoạt được lập sau khi kết thúc kỳ kế toán, còn ngân sách tĩnh được lập trước kỳ kế toán.
97. Khi phân tích điểm hòa vốn (break-even point), giả định quan trọng nào thường được đặt ra?
A. Giá bán đơn vị và chi phí biến đổi đơn vị thay đổi theo sản lượng.
B. Chi phí cố định tổng cộng thay đổi theo sản lượng.
C. Giá bán đơn vị và chi phí biến đổi đơn vị giữ nguyên trong một phạm vi hoạt động nhất định.
D. Tổng chi phí cố định giảm khi sản lượng tăng.
98. Trong quản lý chi phí theo vòng đời sản phẩm, ‘chi phí phát triển’ (development costs) thường bao gồm những khoản nào?
A. Chi phí quảng cáo và khuyến mãi sau khi sản phẩm ra mắt.
B. Chi phí nghiên cứu, thiết kế, kỹ thuật và thử nghiệm sản phẩm.
C. Chi phí sản xuất và lắp ráp sản phẩm.
D. Chi phí bảo hành và dịch vụ hậu mãi.
99. Trong kế toán quản trị, ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) là gì?
A. Chi phí phát sinh khi một sản phẩm bị lỗi phải làm lại.
B. Giá trị của lợi ích bị bỏ lỡ khi lựa chọn phương án này thay vì phương án tốt nhất khác.
C. Tổng chi phí phát sinh để sản xuất một sản phẩm.
D. Chi phí quảng cáo cho một chiến dịch marketing mới.
100. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng ‘chi phí định mức’ (standard costing) trong kế toán quản trị?
A. Để loại bỏ hoàn toàn chi phí biến đổi trong sản xuất.
B. Để làm cơ sở cho việc phân tích chênh lệch và đánh giá hiệu quả hoạt động.
C. Để xác định giá bán bán buôn cho các đại lý.
D. Để tính toán chi phí khấu hao cho tài sản cố định.
101. Trong kế toán quản trị, chi phí nào sau đây được xem là chi phí chìm (sunk cost) và nên bỏ qua khi đưa ra quyết định?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho sản phẩm sắp sản xuất.
B. Chi phí khấu hao thiết bị đã mua trong năm trước.
C. Chi phí quảng cáo cho chiến dịch tiếp thị đã kết thúc.
D. Chi phí nhân công trực tiếp cho giai đoạn sản xuất hiện tại.
102. Phương pháp kế toán quản trị nào tập trung vào việc xác định chi phí của từng hoạt động và phân bổ chi phí chung dựa trên các hoạt động đó?
A. Kế toán chi phí theo đơn đặt hàng.
B. Kế toán chi phí theo quy trình.
C. Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing).
D. Kế toán chi phí tiêu chuẩn.
103. Phương pháp ‘Kaizen costing’ chủ yếu tập trung vào việc:
A. Giảm thiểu chi phí thông qua cải tiến liên tục và nhỏ trong mọi hoạt động.
B. Phân tích chi phí dựa trên hoạt động để xác định chi phí sản phẩm chính xác.
C. Đạt được điểm hòa vốn nhanh nhất có thể.
D. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách bán sản phẩm với giá cao.
104. Trong hệ thống kế toán trách nhiệm (responsibility accounting), trung tâm chi phí (cost center) được đánh giá dựa trên tiêu chí nào?
A. Khả năng tạo ra doanh thu.
B. Khả năng kiểm soát chi phí.
C. Khả năng tạo ra lợi nhuận.
D. Khả năng tạo ra dòng tiền.
105. Khi phân tích quyết định ‘tự làm hay thuê ngoài’ (make or buy), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét?
A. Khả năng kiểm soát chất lượng của nhà cung cấp bên ngoài.
B. Chi phí phát sinh cho hoạt động tự làm so với chi phí thuê ngoài.
C. Chiến lược dài hạn của công ty về việc phát triển năng lực cốt lõi.
D. Uy tín của nhà cung cấp tiềm năng.
106. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp ABC (Activity-Based Costing) để phân bổ chi phí chung cho sản phẩm. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một cơ sở phân bổ chi phí (cost driver) điển hình trong phương pháp ABC?
A. Số giờ máy hoạt động.
B. Số lần đặt hàng.
C. Tổng doanh thu bán hàng.
D. Số lần kiểm tra chất lượng.
107. Khi một dự án đầu tư có dòng tiền âm trong những năm đầu và dòng tiền dương trong các năm sau, phương pháp NPV (Net Present Value) thường phản ánh đúng hơn IRR (Internal Rate of Return) trong trường hợp nào?
A. Khi có nhiều dự án đầu tư với quy mô khác nhau.
B. Khi lãi suất chiết khấu thay đổi trong suốt vòng đời dự án.
C. Khi tất cả các dự án đều có dòng tiền dương đều đặn.
D. Khi chỉ có một dự án duy nhất được xem xét.
108. Chi phí cơ hội (opportunity cost) là gì?
A. Tổng chi phí phát sinh trong một kỳ kế toán.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định.
C. Chi phí không thể tránh khỏi bất kể quyết định nào được đưa ra.
D. Chi phí phát sinh khi sử dụng nguồn lực nội bộ.
109. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) trong kế toán quản trị?
A. Giai đoạn giới thiệu.
B. Giai đoạn tăng trưởng.
C. Giai đoạn phát triển sản phẩm mới.
D. Giai đoạn bão hòa.
110. Trong việc đánh giá hiệu quả của một bộ phận, chỉ số nào sau đây KHÔNG phải là chỉ số tài chính điển hình cho trung tâm lợi nhuận (profit center)?
A. Lợi nhuận trước thuế.
B. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu.
C. Khả năng kiểm soát chi phí hoạt động.
D. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI).
111. Phương pháp định giá chuyển giao nào sau đây dựa trên giá thị trường?
A. Định giá dựa trên chi phí cộng lãi.
B. Định giá dựa trên chi phí biến đổi cộng chi phí cố định phân bổ.
C. Định giá dựa trên giá thị trường có điều chỉnh.
D. Định giá dựa trên đàm phán.
112. Trong phân tích điểm hòa vốn, nếu chi phí cố định tăng lên trong khi giá bán và chi phí biến đổi trên đơn vị không đổi, điểm hòa vốn (tính theo số đơn vị) sẽ:
A. Giảm xuống.
B. Tăng lên.
C. Không thay đổi.
D. Không thể xác định.
113. Phân tích độ lệch (variance analysis) thường được sử dụng để:
A. Dự báo doanh thu trong tương lai.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động so với kế hoạch và xác định nguyên nhân sai lệch.
C. Tính toán giá trị tài sản cố định.
D. Lập báo cáo tài chính cho mục đích thuế.
114. Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về chi phí cố định (fixed cost) trong sản xuất?
A. Chi phí hoa hồng bán hàng dựa trên phần trăm doanh thu.
B. Chi phí điện năng sử dụng cho máy móc sản xuất.
C. Lương của quản đốc nhà máy.
D. Chi phí bao bì cho sản phẩm bán ra.
115. Khi xem xét một quyết định kinh doanh, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để phân biệt giữa chi phí liên quan (relevant cost) và chi phí không liên quan (irrelevant cost)?
A. Chi phí đó là chi phí cố định hay chi phí biến đổi.
B. Chi phí đó đã phát sinh hay chưa phát sinh.
C. Chi phí đó có khác biệt giữa các phương án ra quyết định hay không.
D. Chi phí đó có được ghi nhận trong báo cáo tài chính hay không.
116. Trong kế toán quản trị, ‘chi phí mục tiêu’ (target costing) là gì?
A. Chi phí ước tính để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
B. Chi phí tối đa cho phép để đạt được lợi nhuận mục tiêu dựa trên giá bán dự kiến.
C. Chi phí thực tế phát sinh trong quá trình sản xuất.
D. Chi phí được phân bổ cho một sản phẩm cụ thể theo phương pháp ABC.
117. Phân tích ‘Just-In-Time’ (JIT) nhấn mạnh vào việc:
A. Tích trữ nguyên vật liệu với số lượng lớn để hưởng chiết khấu.
B. Giảm thiểu tồn kho và tối ưu hóa quy trình sản xuất để sản xuất khi cần.
C. Tập trung vào việc sản xuất số lượng lớn để giảm chi phí cố định trên mỗi đơn vị.
D. Sử dụng phương pháp kéo (pull system) cho mọi giai đoạn sản xuất.
118. Khi phân bổ chi phí chung cho các bộ phận trong doanh nghiệp, nguyên tắc nào sau đây được coi là công bằng và hợp lý nhất?
A. Phân bổ đều cho tất cả các bộ phận.
B. Phân bổ dựa trên số lượng nhân viên của mỗi bộ phận.
C. Phân bổ dựa trên cơ sở phân bổ có mối quan hệ nhân quả với chi phí phát sinh.
D. Phân bổ dựa trên khả năng chi trả của mỗi bộ phận.
119. Trong phân tích chi phí-khối lượng-lợi nhuận (CVP analysis), giả định nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Lợi nhuận tăng tuyến tính với sản lượng.
B. Tổng chi phí cố định thay đổi theo sản lượng.
C. Giá bán đơn vị và chi phí biến đổi đơn vị không đổi trong phạm vi hoạt động liên quan.
D. Tất cả chi phí đều có thể phân loại rõ ràng thành biến đổi và cố định.
120. Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về chi phí biến đổi (variable cost) trong sản xuất?
A. Tiền thuê nhà máy.
B. Lương của nhân viên bảo vệ nhà máy.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho mỗi đơn vị sản phẩm.
D. Chi phí khấu hao máy móc theo phương pháp đường thẳng.
121. Trong phân tích CVP, ‘biên độ an toàn’ (margin of safety) được đo lường như thế nào?
A. Doanh thu thực tế trừ đi doanh thu hòa vốn.
B. Sản lượng thực tế trừ đi sản lượng hòa vốn.
C. Lợi nhuận thực tế chia cho chi phí biến đổi.
D. Tỷ lệ chi phí cố định trên tổng chi phí.
122. Mục tiêu chính của kế toán quản trị là gì?
A. Cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư bên ngoài.
B. Tuân thủ các quy định pháp luật về thuế.
C. Hỗ trợ ban quản lý trong việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định.
D. Xác định giá trị tài sản của doanh nghiệp theo giá thị trường.
123. Trong quyết định chấp nhận hay từ chối một đơn đặt hàng đặc biệt (special order), điều kiện quan trọng nhất để chấp nhận đơn hàng là:
A. Giá bán của đơn hàng phải cao hơn tổng chi phí đơn vị.
B. Đơn hàng không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất thông thường và giá bán cao hơn chi phí biến đổi liên quan.
C. Doanh nghiệp có đủ năng lực sản xuất và giá bán bao gồm cả chi phí cố định.
D. Nhà quản lý cảm thấy đơn hàng có lợi nhuận.
124. Khi một doanh nghiệp đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực sản xuất (ví dụ: thiếu giờ máy), cách tiếp cận phổ biến để tối đa hóa lợi nhuận là tập trung vào sản phẩm có:
A. Biên lợi nhuận trên mỗi đơn vị cao nhất.
B. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư cao nhất.
C. Đóng góp theo sản phẩm có tỷ lệ đóng góp trên đơn vị khan hiếm cao nhất.
D. Khối lượng bán ra lớn nhất.
125. Chi phí sản xuất nào sau đây thường được coi là chi phí gián tiếp (indirect cost) trong sản xuất một sản phẩm cụ thể?
A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được sử dụng trong sản phẩm.
B. Chi phí nhân công trực tiếp của công nhân lắp ráp sản phẩm.
C. Chi phí điện sử dụng cho toàn bộ nhà máy sản xuất.
D. Chi phí bao bì trực tiếp của sản phẩm.