1. Phân biệt giữa ‘hàng hóa có tính loại trừ’ (excludable) và ‘hàng hóa có tính cạnh tranh’ (rivalrous):
A. Hàng hóa có tính loại trừ nghĩa là việc sử dụng nó làm giảm khả năng sử dụng của người khác; hàng hóa có tính cạnh tranh nghĩa là có thể ngăn người không trả tiền sử dụng.
B. Hàng hóa có tính loại trừ nghĩa là có thể ngăn người không trả tiền sử dụng; hàng hóa có tính cạnh tranh nghĩa là việc sử dụng nó làm giảm khả năng sử dụng của người khác.
C. Cả hai thuật ngữ đều mô tả việc không thể ngăn người khác sử dụng hàng hóa.
D. Cả hai thuật ngữ đều mô tả việc sử dụng hàng hóa không làm giảm khả năng sử dụng của người khác.
2. Theo lý thuyết kinh tế công cộng, ‘thuế Pinchot’ (Pigouvian tax) là loại thuế được thiết kế để:
A. Tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước từ các hoạt động kinh doanh có lợi nhuận cao.
B. Nội hóa chi phí của ngoại ứng tiêu cực bằng cách đánh thuế vào hoạt động gây ra nó.
C. Giảm thuế thu nhập cá nhân để kích thích tiêu dùng.
D. Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp mới nổi.
3. Quy định về ‘an toàn lao động’ (workplace safety regulations) trong khu vực sản xuất là một ví dụ điển hình cho việc chính phủ can thiệp để:
A. Tăng cường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
B. Khắc phục tình trạng độc quyền trên thị trường lao động.
C. Giải quyết vấn đề thông tin bất cân xứng và ngoại ứng tiêu cực liên quan đến sức khỏe và an toàn người lao động.
D. Giảm thiểu thâm hụt thương mại.
4. Theo lý thuyết về lựa chọn công cộng (public choice theory), các nhà hoạch định chính sách thường có xu hướng:
A. Luôn hành động vì lợi ích công cộng tối thượng một cách khách quan.
B. Tối đa hóa sự hài lòng của cử tri thông qua các chính sách mang lại lợi ích trước mắt.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cá nhân hoặc lợi ích nhóm mà không quan tâm đến phúc lợi xã hội.
D. Giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế.
5. Một chính sách trợ cấp (subsidy) cho việc sản xuất năng lượng tái tạo nhằm mục đích:
A. Giảm sản lượng năng lượng tái tạo.
B. Khắc phục ngoại ứng tiêu cực của năng lượng hóa thạch.
C. Khuyến khích sản xuất và tiêu dùng năng lượng tái tạo do có ngoại ứng tích cực (giảm ô nhiễm).
D. Tăng giá thành của năng lượng tái tạo.
6. Hành động của chính phủ nhằm ‘cổ phần hóa’ (privatization) các doanh nghiệp nhà nước thường dựa trên giả định rằng:
A. Khu vực nhà nước luôn hoạt động hiệu quả hơn khu vực tư nhân.
B. Khu vực tư nhân có động cơ mạnh mẽ hơn để cắt giảm chi phí và đổi mới, dẫn đến hiệu quả cao hơn.
C. Việc sở hữu nhà nước đảm bảo công bằng xã hội tốt hơn.
D. Cổ phần hóa sẽ làm tăng gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
7. Một ví dụ về ‘thông tin bất cân xứng’ (asymmetric information) trên thị trường là:
A. Người bán biết rõ chất lượng sản phẩm hơn người mua.
B. Cả người mua và người bán đều có đầy đủ thông tin về sản phẩm.
C. Chính phủ công bố chi tiết về dự án đầu tư công.
D. Người tiêu dùng so sánh giá giữa các cửa hàng khác nhau.
8. Biện pháp nào sau đây thường được chính phủ áp dụng để khắc phục ngoại ứng tiêu cực từ hoạt động sản xuất?
A. Trợ cấp cho nhà sản xuất.
B. Quy định về chất lượng sản phẩm.
C. Đánh thuế (ví dụ: thuế carbon) hoặc áp đặt các quy định hạn chế.
D. Tăng cường quảng cáo cho sản phẩm.
9. Phân tích kinh tế công cộng thường sử dụng ‘mô hình kinh tế vĩ mô’ (macroeconomic model) để:
A. Hiểu hành vi của từng hộ gia đình và doanh nghiệp riêng lẻ.
B. Phân tích các vấn đề kinh tế ở cấp độ tổng thể như lạm phát, thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế và chính sách tài khóa, tiền tệ.
C. Đánh giá hiệu quả của một dự án đầu tư cụ thể.
D. Xác định giá cả và sản lượng của một thị trường cụ thể.
10. Hiện tượng ‘người ăn bám’ (free rider problem) thường gắn liền với loại hàng hóa nào sau đây?
A. Hàng hóa tư nhân (private good).
B. Hàng hóa công cộng (public good).
C. Hàng hóa có tính loại trừ nhưng không có tính cạnh tranh.
D. Hàng hóa có tính cạnh tranh nhưng không có tính loại trừ.
11. Trong kinh tế công cộng, ‘thất nghiệp tự nguyện’ (voluntary unemployment) được hiểu là:
A. Tình trạng người lao động sẵn sàng làm việc với mức lương thị trường nhưng không tìm được việc.
B. Tình trạng người lao động không muốn làm việc ở bất kỳ mức lương nào.
C. Tình trạng người lao động không chấp nhận mức lương thị trường hiện tại cho công việc có sẵn.
D. Tình trạng thất nghiệp do suy thoái kinh tế.
12. Tại sao chính phủ thường cung cấp giáo dục công miễn phí hoặc trợ cấp mạnh mẽ?
A. Để tạo việc làm cho giáo viên.
B. Vì giáo dục tạo ra ngoại ứng tích cực cho xã hội (nâng cao năng suất, giảm tội phạm, tăng cường sự tham gia của công dân).
C. Để đảm bảo tất cả mọi người đều giàu có.
D. Vì giáo dục là một hàng hóa tư nhân thuần túy.
13. Chính sách ‘tiêu chuẩn và quy định’ (standards and regulations) trong kinh tế công cộng thường được sử dụng để giải quyết vấn đề nào?
A. Thất nghiệp.
B. Lạm phát.
C. Ngoại ứng tiêu cực và các vấn đề liên quan đến thông tin bất cân xứng hoặc an toàn sản phẩm.
D. Thâm hụt ngân sách.
14. Khái niệm ‘lựa chọn hợp đồng’ (contracting out) trong khu vực công cộng đề cập đến việc:
A. Chính phủ tự mình cung cấp dịch vụ công.
B. Chính phủ thuê các doanh nghiệp tư nhân hoặc tổ chức phi lợi nhuận thực hiện các dịch vụ công.
C. Người dân tự thỏa thuận với nhau về việc cung cấp dịch vụ.
D. Chính phủ mua lại các doanh nghiệp tư nhân.
15. Chính sách ‘tem nhãn xanh’ (eco-labeling) cho các sản phẩm thân thiện với môi trường nhằm mục đích:
A. Tăng giá bán của sản phẩm.
B. Giảm bớt quy định của chính phủ đối với các sản phẩm đó.
C. Giúp người tiêu dùng nhận biết và lựa chọn các sản phẩm có tác động môi trường thấp, giải quyết vấn đề thông tin bất cân xứng về môi trường.
D. Khuyến khích các doanh nghiệp không quan tâm đến môi trường.
16. Khi chính phủ quyết định xây dựng một cây cầu mới, việc đánh giá ‘hiệu quả xã hội’ (social efficiency) của dự án đòi hỏi phải so sánh:
A. Tổng chi phí tài chính của dự án với tổng lợi ích tài chính mà dự án mang lại.
B. Tổng chi phí tài chính của dự án với tổng lợi ích xã hội (bao gồm cả lợi ích không đo đếm được bằng tiền).
C. Tổng chi phí xã hội (bao gồm cả chi phí cơ hội và ngoại ứng) với tổng lợi ích xã hội (bao gồm cả lợi ích trực tiếp và gián tiếp).
D. Chi phí của chính phủ với lợi ích của người dân.
17. Trong các loại chi phí liên quan đến dự án công cộng, ‘chi phí ẩn’ (hidden costs) thường ám chỉ:
A. Các chi phí đã được ghi nhận rõ ràng trong ngân sách.
B. Các chi phí phát sinh do sai sót trong thiết kế ban đầu.
C. Các chi phí ngoại ứng hoặc chi phí cơ hội không dễ dàng đo lường hoặc không được phản ánh đầy đủ trong chi phí tài chính trực tiếp.
D. Chi phí vận hành và bảo trì sau khi dự án hoàn thành.
18. Trong Kinh tế công cộng, khái niệm ‘sự thất bại của thị trường’ (market failure) đề cập đến tình huống nào sau đây?
A. Khi thị trường hoạt động hiệu quả và phân bổ nguồn lực tối ưu.
B. Khi sự can thiệp của chính phủ làm giảm phúc lợi xã hội.
C. Khi thị trường không thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả do các yếu tố ngoại ứng, hàng hóa công cộng, thông tin bất cân xứng hoặc độc quyền.
D. Khi giá cả hàng hóa và dịch vụ trên thị trường biến động mạnh.
19. Khái niệm ‘sự bất cân xứng về quyền lực’ (power asymmetry) trong các giao dịch trên thị trường lao động có thể dẫn đến:
A. Mức lương và điều kiện làm việc công bằng cho mọi người lao động.
B. Người lao động có thể bị ép buộc chấp nhận các điều kiện làm việc không an toàn hoặc lương thấp.
C. Tăng cường khả năng thương lượng của người lao động.
D. Thị trường lao động hoạt động hiệu quả hoàn hảo.
20. Một ví dụ về ‘ngoại ứng tích cực’ (positive externality) là:
A. Ô nhiễm tiếng ồn từ một nhà máy.
B. Việc tiêm phòng vắc-xin cho cá nhân giúp giảm sự lây lan dịch bệnh trong cộng đồng.
C. Tai nạn giao thông do lái xe ẩu.
D. Tác động tiêu cực của thuốc lá đến sức khỏe người hút và người xung quanh.
21. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng chính của ‘hàng hóa công cộng’ (public good) theo lý thuyết kinh tế công cộng?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh.
B. Tính không loại trừ và tính cạnh tranh.
C. Tính loại trừ và tính không cạnh tranh.
D. Tính không loại trừ và tính không cạnh tranh.
22. Chính sách ‘thuế lũy tiến’ (progressive taxation) là chính sách mà:
A. Mọi người đóng thuế với cùng một tỷ lệ phần trăm thu nhập.
B. Tỷ lệ thuế tăng lên khi thu nhập tăng lên.
C. Tỷ lệ thuế giảm đi khi thu nhập tăng lên.
D. Thuế chỉ đánh vào các mặt hàng xa xỉ.
23. Khi một hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng tạo ra chi phí cho bên thứ ba không tham gia vào hoạt động đó, đây là biểu hiện của:
A. Ngoại ứng tích cực (positive externality).
B. Ngoại ứng tiêu cực (negative externality).
C. Hàng hóa công cộng (public good).
D. Thông tin bất cân xứng (asymmetric information).
24. Chính sách ‘quỹ bảo hiểm thất nghiệp’ (unemployment insurance fund) nhằm mục đích chính là:
A. Khuyến khích người lao động nghỉ việc.
B. Cung cấp thu nhập thay thế cho người lao động mất việc, giúp họ duy trì mức sống và tìm kiếm việc làm mới.
C. Tăng cường sự linh hoạt của thị trường lao động.
D. Đảm bảo tất cả mọi người đều có việc làm.
25. Trong phân tích chi phí – lợi ích (cost-benefit analysis) của dự án công cộng, ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) được hiểu là:
A. Tổng chi phí tài chính bỏ ra để thực hiện dự án.
B. Giá trị của cơ hội tốt nhất bị bỏ lỡ khi nguồn lực được sử dụng cho dự án này thay vì một dự án khác.
C. Chi phí phát sinh do sự chậm trễ trong quá trình thực hiện dự án.
D. Toàn bộ các chi phí ngoại ứng phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
26. Phân tích chi phí-lợi ích (Cost-Benefit Analysis – CBA) trong kinh tế công cộng là công cụ dùng để:
A. Đánh giá lợi ích của việc tăng thuế.
B. So sánh tổng chi phí và tổng lợi ích của một dự án hoặc chính sách công.
C. Đo lường sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ công.
D. Dự báo tỷ lệ lạm phát trong tương lai.
27. Một chính sách của chính phủ nhằm giải quyết vấn đề ‘rủi ro đạo đức’ (moral hazard) có thể là:
A. Giảm thuế cho các doanh nghiệp có hành vi rủi ro.
B. Tăng cường giám sát và áp dụng các điều khoản hợp đồng hạn chế rủi ro.
C. Cung cấp trợ cấp không điều kiện cho mọi người dân.
D. Loại bỏ hoàn toàn các quy định về an toàn lao động.
28. Trong các loại chi phí của chính phủ, chi phí thực tế (real cost) của việc cung cấp hàng hóa công cộng là:
A. Tổng số tiền mà chính phủ chi tiêu.
B. Giá trị của các nguồn lực (lao động, vốn, đất đai) được huy động và sử dụng, không bao gồm các chi phí chuyển nhượng.
C. Khoản chi tiêu cho các chương trình phúc lợi xã hội.
D. Chi phí lãi vay của chính phủ.
29. Khi phân tích hiệu quả phân bổ (allocative efficiency) của một chính sách công, mục tiêu là đạt được trạng thái mà:
A. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
B. Chi phí biên bằng lợi ích biên cho xã hội.
C. Lợi nhuận của chính phủ là cao nhất.
D. Thuế suất là thấp nhất có thể.
30. Trong kinh tế công cộng, khái niệm ‘externalities’ (tác động ngoại ứng) đề cập đến:
A. Chi phí và lợi ích mà các doanh nghiệp gây ra cho nhau.
B. Chi phí và lợi ích của một hoạt động kinh tế ảnh hưởng đến một bên thứ ba không tham gia trực tiếp vào hoạt động đó và không được bù đắp.
C. Lợi ích mà người tiêu dùng nhận được khi mua hàng hóa với giá thấp.
D. Chi phí sản xuất mà các công ty phải chịu để tuân thủ quy định.
31. Nếu một chính sách công được thiết kế để đạt được hiệu quả phân bổ, nó nên nhắm tới việc tối đa hóa:
A. Sự hài lòng của cử tri.
B. Phúc lợi ròng của xã hội (tổng lợi ích trừ tổng chi phí).
C. Quyền lực của chính phủ.
D. Lợi nhuận của các nhà cung cấp dịch vụ công.
32. Trong kinh tế công cộng, ‘hiệu quả sản xuất’ (productive efficiency) đạt được khi:
A. Lợi ích biên bằng chi phí biên.
B. Tổng chi phí sản xuất thấp nhất để tạo ra một lượng sản phẩm nhất định.
C. Lợi nhuận của chính phủ là cao nhất.
D. Sản lượng của dự án là lớn nhất.
33. Chính phủ can thiệp vào thị trường khi có ‘thất bại thị trường’ (market failure). Trường hợp nào sau đây KHÔNG được coi là thất bại thị trường?
A. Sự tồn tại của tác động ngoại ứng.
B. Thị trường độc quyền tự nhiên (natural monopoly).
C. Sự bất cân xứng thông tin.
D. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo với nhiều người bán và người mua.
34. Để khắc phục tác động ngoại ứng tiêu cực về ô nhiễm không khí từ nhà máy, chính phủ có thể áp dụng biện pháp nào sau đây?
A. Trợ cấp cho nhà máy để tăng sản lượng.
B. Quy định giới hạn nồng độ phát thải và áp thuế ô nhiễm.
C. Giảm thuế thu nhập cho các công ty trong ngành.
D. Khuyến khích nhà máy sản xuất nhiều hơn để tạo việc làm.
35. Khi đánh giá một dự án công, yếu tố ‘chi phí ẩn’ (hidden costs) có thể bao gồm:
A. Chi phí xây dựng nhà máy.
B. Chi phí cơ hội của đất đai công cộng được sử dụng cho dự án.
C. Tiền lương trả cho công nhân xây dựng.
D. Chi phí mua vật liệu xây dựng.
36. Theo học thuyết về lựa chọn duy lý, hành vi của các tác nhân kinh tế (người tiêu dùng, doanh nghiệp, chính phủ) thường được giả định là nhằm mục đích tối đa hóa:
A. Lợi ích hoặc phúc lợi xã hội.
B. Lợi nhuận của các nhà sản xuất.
C. Chi phí sản xuất của chính phủ.
D. Tăng trưởng GDP quốc gia.
37. Khi thực hiện phân tích chi phí-lợi ích cho một dự án công, việc định giá các lợi ích phi thị trường (non-market benefits) như cải thiện chất lượng không khí là một thách thức vì:
A. Các lợi ích này không có giá trị đối với xã hội.
B. Không có thị trường nào giao dịch trực tiếp các lợi ích này, đòi hỏi sử dụng các phương pháp định giá gián tiếp.
C. Chính phủ luôn có xu hướng đánh giá quá cao các lợi ích này.
D. Các lợi ích này chỉ mang tính cá nhân và không ảnh hưởng đến cộng đồng.
38. Khái niệm ‘asymmetric information’ (thông tin bất cân xứng) trong kinh tế công cộng đề cập đến tình huống:
A. Tất cả các bên tham gia giao dịch đều có đầy đủ thông tin như nhau.
B. Một bên tham gia giao dịch có nhiều thông tin hơn bên còn lại.
C. Thông tin về thị trường là công khai và minh bạch cho mọi người.
D. Chính phủ có nhiều thông tin hơn thị trường.
39. Lý thuyết về ‘lựa chọn công cộng’ (public choice theory) tập trung vào việc phân tích:
A. Cách thị trường tự do hoạt động hiệu quả.
B. Cách các quyết định được đưa ra trong khu vực công, bao gồm hành vi của chính trị gia, quan chức và cử tri.
C. Vai trò của ngân hàng trung ương trong điều tiết lạm phát.
D. Tác động của toàn cầu hóa lên nền kinh tế quốc gia.
40. Vấn đề ‘lựa chọn đối nghịch’ (adverse selection) thường xảy ra trong trường hợp nào?
A. Khi người bán biết chất lượng sản phẩm tốt hơn người mua.
B. Khi người mua biết rủi ro sức khỏe của mình tốt hơn công ty bảo hiểm.
C. Khi chính phủ không đủ thông tin về nhu cầu của người dân.
D. Khi cả người mua và người bán đều có thông tin như nhau về giá cả.
41. Khái niệm ‘public goods’ trong kinh tế công cộng tương đương với:
A. Hàng hóa được sản xuất bởi khu vực công.
B. Hàng hóa có đặc điểm không loại trừ và không cạnh tranh.
C. Hàng hóa có lợi ích cho toàn xã hội.
D. Hàng hóa có giá cả phải chăng.
42. Khi thị trường cung cấp quá ít một hàng hóa có tác động ngoại ứng tích cực (positive externality), biện pháp can thiệp hiệu quả nhất của chính phủ thường là:
A. Áp thuế lên người tiêu dùng.
B. Trợ cấp cho người sản xuất hoặc người tiêu dùng.
C. Quy định giới hạn sản lượng.
D. Cấm hoàn toàn việc sản xuất hàng hóa đó.
43. Chi phí cơ hội (opportunity cost) của việc chính phủ cung cấp một dịch vụ công cộng là:
A. Tổng chi phí tiền tệ mà chính phủ phải bỏ ra.
B. Giá trị của các hàng hóa và dịch vụ khác có thể được sản xuất hoặc tiêu dùng nếu nguồn lực đó được sử dụng cho mục đích khác.
C. Lợi ích biên mà xã hội nhận được từ dịch vụ công cộng đó.
D. Thuế mà người dân phải đóng để tài trợ cho dịch vụ công cộng đó.
44. Hàng hóa có tính cạnh tranh nhưng không loại trừ được gọi là:
A. Hàng hóa công cộng thuần túy.
B. Hàng hóa tư nhân.
C. Hàng hóa Club (Club goods).
D. Hàng hóa chung (Common pool resources).
45. Một ví dụ điển hình về hàng hóa công cộng thuần túy là:
A. Cà phê tại một quán, có thể bị ngăn người không trả tiền sử dụng.
B. Nước sạch được cung cấp bởi công ty tư nhân có đồng hồ đo.
C. Ánh sáng từ ngọn hải đăng chiếu trên biển, không thể ngăn tàu thuyền nào sử dụng.
D. Vé xem một buổi hòa nhạc, chỉ dành cho người có vé.
46. Một ví dụ về tác động ngoại ứng tiêu cực (negative externality) là:
A. Một công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, tạo ra công nghệ mới có lợi cho xã hội.
B. Một nhà máy xả khói gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
C. Một trường đại học nâng cao dân trí và cung cấp nguồn lao động có kỹ năng.
D. Một hộ gia đình trồng hoa làm đẹp cảnh quan khu phố.
47. Thuế đánh vào hành vi gây ô nhiễm được gọi là thuế Pigouvian. Mục tiêu chính của thuế Pigouvian là:
A. Tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước.
B. Giảm thiểu tác động ngoại ứng tiêu cực bằng cách nội hóa chi phí ngoại ứng.
C. Khuyến khích sản xuất và tiêu dùng.
D. Phân phối lại thu nhập từ người giàu sang người nghèo.
48. Sự thất bại của thị trường (market failure) trong cung cấp hàng hóa công cộng là do đặc điểm nào của hàng hóa công cộng?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh.
B. Tính không loại trừ và tính cạnh tranh.
C. Tính loại trừ và tính không cạnh tranh.
D. Tính không loại trừ và tính không cạnh tranh.
49. Vấn đề ‘người tiêu dùng tự do’ (free-rider problem) xảy ra khi:
A. Người tiêu dùng trả giá cao hơn giá trị họ nhận được.
B. Người tiêu dùng được hưởng lợi từ hàng hóa công cộng mà không phải trả tiền cho nó.
C. Người tiêu dùng không có đủ thông tin về hàng hóa công cộng.
D. Người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền cho hàng hóa tư nhân.
50. Một ví dụ về ‘hàng hóa Club’ (club good) là:
A. Không khí trong lành.
B. Đường cao tốc có thu phí và ít tắc nghẽn.
C. Nguồn lợi cá trong đại dương.
D. Nước uống công cộng.
51. Khi đánh giá một dự án công, ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) được hiểu là:
A. Tổng chi phí bỏ ra để thực hiện dự án.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị từ bỏ khi lựa chọn thực hiện dự án đó.
C. Chi phí phát sinh thêm khi sản xuất thêm một đơn vị.
D. Chi phí tài chính mà chính phủ phải chi trả.
52. Một trong những lý do chính để chính phủ can thiệp vào thị trường giáo dục là do sự tồn tại của:
A. Cạnh tranh hoàn hảo giữa các trường học.
B. Ngoại ứng tích cực (positive externalities) từ việc giáo dục cá nhân mang lại lợi ích cho xã hội.
C. Thông tin bất cân xứng giữa người bán và người mua.
D. Độc quyền tự nhiên trong cung cấp dịch vụ giáo dục.
53. Khái niệm ‘ngưỡng hiệu quả xã hội’ (socially optimal level) trong cung cấp hàng hóa công cộng đề cập đến mức sản lượng mà tại đó:
A. Tổng chi phí sản xuất bằng tổng lợi ích cá nhân.
B. Tổng lợi ích biên xã hội (MSB) bằng tổng chi phí biên xã hội (MSC).
C. Lợi ích biên cá nhân (MPB) bằng chi phí biên cá nhân (MPC).
D. Tổng lợi ích biên xã hội (MSB) bằng chi phí biên cá nhân (MPC).
54. Khái niệm ‘tính cạnh tranh’ (rivalry) trong tiêu dùng hàng hóa đề cập đến việc:
A. Việc một người sử dụng hàng hóa đó có làm giảm khả năng sử dụng của người khác hay không.
B. Khả năng ngăn chặn những người không trả tiền sử dụng hàng hóa đó.
C. Mức độ mà hàng hóa đó có thể được sản xuất với chi phí thấp.
D. Khả năng hàng hóa đó có thể được cung cấp bởi thị trường tư nhân.
55. Nguyên tắc ‘lợi ích biên bằng chi phí biên’ (MB=MC) được áp dụng trong kinh tế công cộng để xác định:
A. Mức giá tối ưu cho hàng hóa tư nhân.
B. Mức sản lượng hiệu quả xã hội cho cả hàng hóa tư nhân và công cộng.
C. Quy mô chi tiêu công tối ưu.
D. Tỷ lệ thuế tối ưu.
56. Khái niệm ‘lựa chọn hợp lý’ (rational choice) trong lý thuyết lựa chọn công cộng giả định rằng các tác nhân công (như chính trị gia, quan chức) hành động dựa trên:
A. Lợi ích công cộng thuần túy mà không quan tâm đến lợi ích cá nhân.
B. Việc tối đa hóa lợi ích cá nhân của họ, có thể bao gồm quyền lực, sự tái cử, hoặc lợi ích kinh tế.
C. Sự tuân thủ các quy tắc và thủ tục hành chính.
D. Áp lực từ các nhóm lợi ích đặc biệt.
57. Khi chính phủ thực hiện các chính sách điều tiết thị trường tài chính, mục tiêu chính là:
A. Tăng cường sự giàu có cho các nhà đầu tư.
B. Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính và bảo vệ người tiêu dùng/nhà đầu tư.
C. Thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng.
D. Tăng tốc độ lưu thông tiền tệ.
58. Tại sao việc cung cấp hàng hóa như quốc phòng hoặc chiếu sáng công cộng lại thường do chính phủ đảm nhận?
A. Vì chúng là những hàng hóa có tính loại trừ và tính cạnh tranh.
B. Vì chúng là những hàng hóa không loại trừ và không cạnh tranh (hàng hóa công cộng thuần túy).
C. Vì chúng là những hàng hóa có tính loại trừ nhưng không cạnh tranh.
D. Vì chúng là những hàng hóa có tính cạnh tranh nhưng không loại trừ.
59. Nếu một chính sách công làm tăng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp gây ô nhiễm nhưng không thay đổi hành vi của họ, thì chính sách đó có thể bị coi là:
A. Hiệu quả về mặt kinh tế.
B. Không hiệu quả về mặt kinh tế vì không đạt được mục tiêu giảm ô nhiễm.
C. Công bằng về mặt phân phối.
D. Cần thiết để đảm bảo tăng trưởng kinh tế.
60. Tại sao việc cung cấp giáo dục đại học lại thường nhận được sự hỗ trợ của chính phủ, ngay cả khi có các trường đại học tư nhân?
A. Để đảm bảo cạnh tranh hoàn hảo trên thị trường giáo dục.
B. Vì giáo dục đại học tạo ra ngoại ứng tích cực đáng kể cho xã hội.
C. Để giảm chi phí trung bình cho người học.
D. Để ngăn chặn tình trạng độc quyền của các trường tư.
61. Khi một chính sách công nhắm vào việc giảm thiểu nợ công, điều này chủ yếu liên quan đến lĩnh vực nào của kinh tế công cộng?
A. Phân phối thu nhập.
B. Tài chính công và quản lý nợ.
C. Cung cấp hàng hóa công cộng.
D. Quy định thị trường.
62. Định lý Coase, trong kinh tế công cộng, đưa ra giả thuyết rằng nếu chi phí giao dịch bằng không, các vấn đề ngoại ứng có thể được giải quyết hiệu quả thông qua:
A. Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ bằng quy định.
B. Thương lượng giữa các bên liên quan.
C. Đánh thuế hoặc trợ cấp của chính phủ.
D. Tư nhân hóa tài nguyên công cộng.
63. Trong kinh tế công cộng, ‘tính thông tin bất cân xứng’ (asymmetric information) thường gây ra vấn đề gì trong các giao dịch trên thị trường?
A. Tăng cường hiệu quả thị trường.
B. Dẫn đến lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard).
C. Giảm thiểu chi phí giao dịch.
D. Tạo ra lợi thế cạnh tranh cho người tiêu dùng.
64. Khi một chính sách thuế mới được áp dụng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm, điều này thường được xem là một ví dụ về:
A. Cung cấp hàng hóa công cộng.
B. Khắc phục thất bại thị trường do ngoại ứng tiêu cực.
C. Phân phối lại thu nhập.
D. Ổn định kinh tế vĩ mô.
65. Trong kinh tế công cộng, ‘tính loại trừ’ (excludability) của một hàng hóa đề cập đến việc:
A. Việc một người sử dụng hàng hóa đó có làm giảm khả năng sử dụng của người khác hay không.
B. Khả năng ngăn chặn những người không trả tiền sử dụng hàng hóa đó.
C. Mức độ mà hàng hóa đó có thể được sản xuất với chi phí thấp.
D. Khả năng hàng hóa đó có thể được cung cấp bởi thị trường tư nhân.
66. Khái niệm ‘lựa chọn công cộng’ (public choice) trong kinh tế công cộng tập trung vào việc phân tích:
A. Cách thị trường tư nhân hoạt động hiệu quả.
B. Cách các quyết định được đưa ra trong khu vực công, bao gồm cả hành vi của các chính trị gia, quan chức và cử tri.
C. Các lý thuyết về thất bại thị trường.
D. Hiệu quả của các chính sách tài khóa và tiền tệ.
67. Theo phân tích của Arthur Pigou về thuế Pigouvian, mục đích chính của việc đánh thuế đối với các hoạt động gây ô nhiễm là gì?
A. Tăng doanh thu cho ngân sách nhà nước.
B. Buộc các tác nhân kinh tế phải tính đến chi phí xã hội của hành động của họ.
C. Khuyến khích sản xuất các sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường.
D. Giảm thiểu lượng hàng hóa được tiêu thụ.
68. Khi đánh giá hiệu quả chi tiêu công cho y tế, chỉ số ‘tỷ lệ chi phí – lợi ích’ (Cost-Benefit Ratio – CBR) trên 1 được hiểu như thế nào?
A. Chi phí bỏ ra cao hơn lợi ích thu được.
B. Lợi ích thu được từ dự án hoặc chính sách y tế lớn hơn chi phí bỏ ra.
C. Chi phí và lợi ích là tương đương nhau.
D. Dự án hoặc chính sách y tế không mang lại lợi ích rõ ràng.
69. Trong phân tích chi phí-lợi ích, ‘lợi ích biên’ (marginal benefit) của một dự án công cộng được định nghĩa là:
A. Tổng lợi ích mà dự án mang lại.
B. Sự gia tăng tổng lợi ích do thực hiện thêm một đơn vị của dự án hoặc chính sách.
C. Chi phí để sản xuất thêm một đơn vị của dự án.
D. Tổng chi phí để hoàn thành dự án.
70. Khi chính phủ cung cấp trợ cấp cho các doanh nghiệp sản xuất năng lượng tái tạo, mục tiêu chính thường là:
A. Tăng lợi nhuận cho các doanh nghiệp nhà nước.
B. Khuyến khích sản xuất và tiêu dùng các hoạt động tạo ra ngoại ứng tích cực.
C. Giảm thiểu tác động của chu kỳ kinh doanh.
D. Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.
71. Khi chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông công cộng (ví dụ: hệ thống tàu điện ngầm), một trong những lợi ích kinh tế xã hội được kỳ vọng là:
A. Giảm sự cạnh tranh giữa các phương tiện giao thông cá nhân.
B. Tăng hiệu quả sử dụng thời gian di chuyển và giảm chi phí ngoại ứng (như ô nhiễm, tắc nghẽn).
C. Tăng nhu cầu sử dụng xe cá nhân.
D. Giảm khả năng tiếp cận các khu vực khác của thành phố.
72. Trong bối cảnh quản lý tài nguyên công cộng, khái niệm ‘sự lãng phí tài nguyên chung’ (Tragedy of the Commons) xảy ra khi:
A. Một cá nhân sử dụng quá nhiều tài nguyên công cộng dẫn đến cạn kiệt.
B. Nhiều cá nhân cùng khai thác một tài nguyên công cộng có tính loại trừ thấp và tính cạnh tranh cao, dẫn đến khai thác quá mức và suy thoái.
C. Chính phủ quản lý kém hiệu quả tài nguyên công cộng.
D. Tài nguyên công cộng không được sử dụng hết tiềm năng.
73. Một trong những thách thức chính trong việc định giá các hàng hóa công cộng là:
A. Chúng có tính loại trừ cao.
B. Chúng có tính cạnh tranh cao.
C. Việc xác định sẵn sàng chi trả của người dân là khó khăn do tính không loại trừ.
D. Chi phí sản xuất chúng rất thấp.
74. Khái niệm ‘thất bại của chính phủ’ (government failure) trong kinh tế công cộng đề cập đến tình huống khi:
A. Chính phủ không can thiệp vào thị trường.
B. Các chính sách của chính phủ không đạt được mục tiêu mong muốn hoặc tạo ra các hậu quả tiêu cực không lường trước.
C. Thị trường tư nhân hoạt động hiệu quả mà không cần sự can thiệp của chính phủ.
D. Chính phủ cung cấp quá nhiều hàng hóa công cộng.
75. Trong Kinh tế công cộng, khái niệm ‘lỗi thời kinh tế’ (economic obsolescence) của cơ sở hạ tầng công cộng thường đề cập đến tình huống nào?
A. Cơ sở hạ tầng vẫn hoạt động tốt nhưng chi phí bảo trì vượt quá lợi ích kinh tế thu được.
B. Cơ sở hạ tầng bị lỗi thời về mặt công nghệ, không còn đáp ứng được nhu cầu hiện đại hoặc kém hiệu quả so với các giải pháp thay thế.
C. Cơ sở hạ tầng bị hư hỏng vật lý nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa.
D. Cơ sở hạ tầng không còn được sử dụng do sự thay đổi trong quy hoạch đô thị.
76. Vấn đề ‘người cưỡi ngựa xem hoa’ (free-rider problem) thường xảy ra với loại hàng hóa nào?
A. Hàng hóa tư nhân (private goods).
B. Hàng hóa công cộng (public goods).
C. Hàng hóa Club (club goods).
D. Hàng hóa có tính cạnh tranh cao.
77. Trong lĩnh vực kinh tế công cộng, ‘kinh tế học phúc lợi’ (welfare economics) chủ yếu quan tâm đến:
A. Việc tối đa hóa lợi nhuận doanh nghiệp.
B. Đánh giá sự thịnh vượng và hiệu quả phân bổ nguồn lực của xã hội.
C. Phân tích chu kỳ kinh doanh.
D. Quản lý tài chính cá nhân.
78. Trong trường hợp có ngoại tác tích cực (positive externality), thị trường tự do có xu hướng:
A. Sản xuất và tiêu dùng ở mức tối ưu cho xã hội.
B. Sản xuất và tiêu dùng ở mức thấp hơn so với mức tối ưu xã hội.
C. Sản xuất và tiêu dùng ở mức cao hơn so với mức tối ưu xã hội.
D. Không có ảnh hưởng đến mức tối ưu xã hội.
79. Một ví dụ điển hình về ‘hàng hóa Club’ (club good) là:
A. Không khí sạch.
B. Dịch vụ truyền hình cáp.
C. Hệ thống phòng thủ quốc gia.
D. Đường quốc lộ công cộng.
80. Một trong những thách thức chính khi thực hiện phân tích chi phí – lợi ích cho các dự án công cộng là:
A. Ước tính chi phí sản xuất của doanh nghiệp tư nhân.
B. Định lượng các lợi ích và chi phí phi thị trường (non-market benefits and costs).
C. Xác định số lượng người tiêu dùng trên thị trường.
D. Tính toán lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư.
81. Đâu là ví dụ về ‘hàng hóa có tính cạnh tranh nhưng có thể loại trừ’ (rivalrous but excludable)?
A. Đèn đường công cộng.
B. Dịch vụ y tế tại bệnh viện công.
C. Không khí.
D. Dịch vụ phòng thủ quốc gia.
82. Lạm phát và thất nghiệp là hai vấn đề kinh tế vĩ mô mà chính phủ thường tìm cách quản lý thông qua:
A. Chính sách thương mại quốc tế.
B. Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.
C. Quy định về an toàn lao động.
D. Chính sách bảo vệ môi trường.
83. Khi chính phủ cung cấp hàng hóa công cộng, nguồn tài trợ chủ yếu thường đến từ:
A. Phí sử dụng trực tiếp từ người tiêu dùng.
B. Thuế và các khoản thu khác của ngân sách nhà nước.
C. Các khoản vay từ tổ chức quốc tế.
D. Đóng góp tự nguyện của các tổ chức tư nhân.
84. Trong kinh tế công cộng, ‘lựa chọn công cộng’ liên quan đến việc nghiên cứu cách thức các quyết định được đưa ra trong lĩnh vực công bằng với cách thức nào?
A. Dựa trên sự đồng thuận hoàn hảo của tất cả mọi người.
B. Thông qua các quy trình chính trị và hành chính, có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích nhóm.
C. Luôn luôn dựa trên logic kinh tế thuần túy.
D. Phản ánh ý chí tuyệt đối của thị trường.
85. Trong các loại thất bại thị trường, ngoại tác tiêu cực (negative externality) xảy ra khi nào?
A. Khi chi phí biên xã hội nhỏ hơn chi phí biên tư nhân.
B. Khi chi phí biên xã hội bằng chi phí biên tư nhân.
C. Khi chi phí biên xã hội lớn hơn chi phí biên tư nhân.
D. Khi lợi ích biên xã hội lớn hơn lợi ích biên tư nhân.
86. Khái niệm ‘định giá ngụ ý’ (contingent valuation) thường được sử dụng trong kinh tế công cộng để:
A. Đo lường giá trị thị trường của hàng hóa thông thường.
B. Ước tính giá trị của các hàng hóa và dịch vụ phi thị trường.
C. Phân tích hành vi đầu cơ trên thị trường tài chính.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.
87. Lý thuyết lựa chọn công cộng (Public Choice Theory) tập trung phân tích điều gì?
A. Cách thức các doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận.
B. Cách thức các cá nhân và tổ chức trong khu vực công ra quyết định.
C. Hiệu quả hoạt động của thị trường chứng khoán.
D. Tác động của chính sách tiền tệ lên lạm phát.
88. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis – CBA) là một công cụ quan trọng để:
A. Đánh giá hiệu quả của các dự án công cộng.
B. Dự báo biến động giá cổ phiếu.
C. Tối ưu hóa chiến lược marketing của doanh nghiệp.
D. Phân tích hành vi tiêu dùng cá nhân.
89. Để khuyến khích hoạt động tạo ra ngoại tác tích cực, chính phủ thường áp dụng biện pháp nào?
A. Đánh thuế cao vào hoạt động đó.
B. Cung cấp trợ cấp (subsidy) hoặc giảm thuế.
C. Cấm hoàn toàn hoạt động đó.
D. Quy định chặt chẽ về tiêu chuẩn sản xuất.
90. Định lý Coase (Coase Theorem) đề xuất giải pháp cho vấn đề ngoại tác dựa trên yếu tố nào?
A. Sự can thiệp trực tiếp của chính phủ thông qua thuế hoặc trợ cấp.
B. Quy định pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu và đàm phán giữa các bên.
C. Chi phí giao dịch bằng không.
D. Sự phân bổ lại thu nhập.
91. Mục tiêu của chính sách cạnh tranh trong kinh tế công cộng là gì?
A. Tạo ra các tập đoàn độc quyền quốc gia.
B. Bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo hiệu quả thị trường.
C. Hạn chế sự đổi mới công nghệ.
D. Tăng cường rào cản gia nhập thị trường.
92. Trong các lý thuyết về công bằng trong kinh tế công cộng, quan điểm của John Rawls nhấn mạnh yếu tố nào?
A. Tự do cá nhân tuyệt đối và không can thiệp của nhà nước.
B. Nguyên tắc công bằng theo hợp đồng xã hội và ưu tiên cho người kém may mắn nhất.
C. Thị trường tự do là công cụ công bằng duy nhất.
D. Phân phối tài sản dựa trên đóng góp lao động.
93. Khi chính phủ thực hiện ‘tiêu chuẩn hóa’ (regulation by standard) đối với một ngành, mục tiêu chính là:
A. Tăng cường sự tự do kinh doanh.
B. Đảm bảo an toàn, chất lượng hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực.
C. Thúc đẩy cạnh tranh gay gắt hơn.
D. Giảm thiểu vai trò của chính phủ.
94. Chính phủ can thiệp vào thị trường để điều chỉnh ngoại tác tiêu cực bằng cách nào phổ biến nhất?
A. Trợ cấp cho các nhà sản xuất gây ngoại tác.
B. Đặt ra thuế tiêu thụ (excise tax) hoặc quy định hạn chế.
C. Cung cấp hàng hóa thay thế miễn phí.
D. Giảm thuế thu nhập cá nhân cho người chịu ảnh hưởng.
95. Khái niệm ‘lợi ích biên xã hội’ (Marginal Social Benefit – MSB) được định nghĩa như thế nào trong kinh tế công cộng?
A. Tổng lợi ích mà nhà sản xuất thu được từ việc sản xuất thêm một đơn vị hàng hóa.
B. Tổng lợi ích mà xã hội thu được từ việc sản xuất hoặc tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa.
C. Lợi ích riêng mà người tiêu dùng thu được từ việc tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa.
D. Chi phí mà nhà sản xuất phải bỏ ra để sản xuất thêm một đơn vị hàng hóa.
96. Theo lý thuyết về hàng hóa công cộng, yếu tố nào sau đây là đặc điểm cốt lõi của hàng hóa công cộng thuần túy?
A. Khả năng bài trừ và tính cạnh tranh trong tiêu dùng.
B. Khả năng không bài trừ và tính không cạnh tranh trong tiêu dùng.
C. Khả năng bài trừ và tính không cạnh tranh trong tiêu dùng.
D. Khả năng không bài trừ và tính cạnh tranh trong tiêu dùng.
97. Chính phủ có thể sử dụng các công cụ tài khóa (fiscal policy) để ảnh hưởng đến cung cầu hàng hóa công cộng thông qua:
A. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
B. Thuế và chi tiêu công.
C. Kiểm soát lãi suất.
D. Điều tiết tỷ giá hối đoái.
98. Khái niệm ‘sở hữu chung’ (common property) có điểm khác biệt cơ bản nào so với ‘hàng hóa công cộng’ (public good)?
A. Hàng hóa công cộng có tính cạnh tranh, còn sở hữu chung thì không.
B. Sở hữu chung có tính loại trừ, còn hàng hóa công cộng thì không.
C. Sở hữu chung có tính cạnh tranh trong tiêu dùng, còn hàng hóa công cộng thì không.
D. Hàng hóa công cộng có tính loại trừ, còn sở hữu chung thì không.
99. Khi phân tích về vai trò của chính phủ trong nền kinh tế, ‘thất bại của chính phủ’ (government failure) đề cập đến:
A. Khi chính phủ không đủ khả năng điều tiết thị trường.
B. Khi sự can thiệp của chính phủ làm giảm hiệu quả kinh tế hoặc phúc lợi xã hội.
C. Khi thị trường hoạt động hiệu quả mà không cần chính phủ.
D. Khi chính phủ có quá nhiều nguồn lực.
100. Khái niệm ‘hiệu quả Pareto’ (Pareto efficiency) trong kinh tế công cộng đo lường điều gì?
A. Sự phân phối tài sản công bằng nhất.
B. Trạng thái mà không thể cải thiện phúc lợi cho một người mà không làm tổn hại phúc lợi của người khác.
C. Mức độ giảm thiểu thất nghiệp.
D. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất.
101. Phân tích hồi quy trong kinh tế công cộng thường được sử dụng để:
A. Định nghĩa các khái niệm lý thuyết.
B. Ước lượng mối quan hệ giữa các biến kinh tế và đánh giá tác động của chính sách.
C. Xây dựng các mô hình lý tưởng hóa.
D. Phân loại các loại hàng hóa công cộng.
102. Một ví dụ về ‘hàng hóa có hại’ (demerit good) mà chính phủ có thể tìm cách hạn chế là gì?
A. Giáo dục đại học.
B. Thuốc lá.
C. Công viên công cộng.
D. Thư viện công cộng.
103. Một ví dụ điển hình về hàng hóa công cộng (public good) là gì?
A. Một chiếc ô tô cá nhân.
B. Một vé xem phim tại rạp.
C. Ánh sáng đường phố.
D. Một chiếc bánh mì.
104. Chi phí cơ hội (opportunity cost) trong kinh tế công cộng là gì?
A. Tổng chi phí tài chính để thực hiện một dự án công cộng.
B. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ lỡ khi lựa chọn một phương án khác.
C. Chi phí để sản xuất một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ.
D. Khoản tiền thuế mà công dân phải đóng góp cho chính phủ.
105. Lý do chính dẫn đến ‘lựa chọn cai trị’ (rent-seeking) trong khu vực công là gì?
A. Mong muốn cung cấp dịch vụ công chất lượng cao.
B. Nỗ lực sử dụng ảnh hưởng chính trị để thu lợi ích kinh tế mà không tạo ra giá trị tương ứng.
C. Tăng cường cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà cung cấp.
D. Giảm thiểu chi phí hành chính cho người dân.
106. Việc chính phủ đánh thuế đối với các hoạt động gây ô nhiễm là một ví dụ về việc sử dụng công cụ nào để giải quyết ngoại ứng tiêu cực?
A. Quy định trực tiếp (direct regulation).
B. Cơ chế thị trường (market-based mechanism).
C. Tài trợ công cộng (public financing).
D. Kiểm soát giá (price control).
107. Cân nhắc một dự án xây cầu, nếu chi phí xây dựng ban đầu là 50 tỷ đồng và chi phí bảo trì hàng năm là 2 tỷ đồng trong 20 năm, thì tổng chi phí tuyệt đối của dự án là bao nhiêu?
A. 50 tỷ đồng.
B. 90 tỷ đồng.
C. 40 tỷ đồng.
D. 100 tỷ đồng.
108. Theo lý thuyết lựa chọn công cộng (public choice theory), các chính trị gia thường có xu hướng hành động như thế nào?
A. Luôn hành động vì lợi ích lớn nhất của toàn xã hội, bất kể chi phí chính trị.
B. Hành động để tối đa hóa khả năng tái đắc cử, có thể ưu tiên các lợi ích cục bộ hoặc ngắn hạn.
C. Phân bổ nguồn lực dựa trên nguyên tắc hiệu quả kinh tế thuần túy.
D. Luôn tuân thủ ý chí của cử tri một cách tuyệt đối và ngay lập tức.
109. Theo Công trình ‘The Wealth of Nations’ của Adam Smith, vai trò của chính phủ nên tập trung vào những lĩnh vực nào?
A. Kiểm soát mọi hoạt động sản xuất và phân phối.
B. Cung cấp quốc phòng, hệ thống pháp luật và một số công trình công cộng cần thiết.
C. Can thiệp sâu vào thị trường để đảm bảo sự bình đẳng tuyệt đối.
D. Cấm mọi hoạt động kinh doanh tư nhân.
110. Chính sách ‘pigouvian tax’ (thuế Pigou) thường được áp dụng để giải quyết vấn đề gì?
A. Giảm thiểu thất nghiệp.
B. Khắc phục ngoại ứng tiêu cực bằng cách đánh thuế vào hoạt động gây ra ngoại ứng.
C. Tăng cường cạnh tranh trong thị trường.
D. Cung cấp hàng hóa công cộng một cách hiệu quả.
111. Trong Kinh tế công cộng, khái niệm ‘thất bại thị trường’ (market failure) đề cập đến tình huống nào sau đây?
A. Thị trường phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả theo mong muốn của xã hội.
B. Thị trường không phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, dẫn đến kết quả kém tối ưu so với các phương án thay thế.
C. Chính phủ can thiệp vào thị trường để đạt được sự phân bổ nguồn lực công bằng hơn.
D. Các doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo để tối đa hóa lợi nhuận.
112. Nếu một dự án công có chi phí hiện tại là 100 tỷ đồng và lợi ích hiện tại là 120 tỷ đồng, điều này cho thấy điều gì?
A. Dự án không nên được thực hiện vì chi phí lớn hơn lợi ích.
B. Dự án có thể khả thi về mặt kinh tế vì lợi ích hiện tại vượt quá chi phí hiện tại.
C. Cần xem xét thêm các yếu tố định tính khác ngoài giá trị tài chính.
D. Dự án sẽ chỉ có lợi nếu có sự hỗ trợ từ khu vực tư nhân.
113. Khi phân tích hiệu quả của một chính sách công, khái niệm ‘tối ưu Pareto’ (Pareto optimality) có nghĩa là gì?
A. Tình trạng mà mọi người đều được hưởng lợi.
B. Tình trạng mà không thể cải thiện phúc lợi của một người mà không làm giảm phúc lợi của người khác.
C. Tình trạng phân phối nguồn lực hoàn toàn công bằng.
D. Tình trạng mà chính phủ can thiệp tối đa vào thị trường.
114. Khi một chính sách công có ‘tác động phân phối’ (distributional effect), điều đó có nghĩa là gì?
A. Chính sách đó làm tăng tổng sản lượng quốc gia.
B. Chính sách đó làm thay đổi sự phân bổ của các lợi ích hoặc gánh nặng kinh tế giữa các nhóm dân cư khác nhau.
C. Chính sách đó có hiệu quả chi phí cao.
D. Chính sách đó gây ra ngoại ứng tiêu cực đáng kể.
115. Tính không loại trừ (non-excludability) của một hàng hóa có nghĩa là gì?
A. Khi một người sử dụng hàng hóa, người khác không thể sử dụng được.
B. Không thể ngăn cản những người không trả tiền hoặc không đáp ứng các điều kiện nhất định khỏi việc sử dụng hàng hóa.
C. Hàng hóa đó có sẵn cho tất cả mọi người miễn phí.
D. Việc sản xuất hàng hóa đó không gây hại cho môi trường.
116. Tại sao việc định giá hàng hóa công cộng lại phức tạp hơn so với hàng hóa tư nhân?
A. Hàng hóa công cộng thường có giá thị trường cao hơn.
B. Do tính không loại trừ và không cạnh tranh, việc xác định ‘sẵn sàng trả’ của từng cá nhân rất khó khăn.
C. Hàng hóa công cộng không có chi phí sản xuất.
D. Chỉ có chính phủ mới được phép định giá hàng hóa công cộng.
117. Ngoại ứng tiêu cực (negative externality) trong sản xuất là gì?
A. Chi phí mà người tiêu dùng phải gánh chịu khi mua một sản phẩm không mong muốn.
B. Lợi ích mà xã hội nhận được từ hoạt động sản xuất vượt ra ngoài lợi ích của người sản xuất.
C. Chi phí mà người sản xuất gánh chịu do hành động của người tiêu dùng.
D. Chi phí mà một bên thứ ba (không tham gia trực tiếp vào giao dịch) phải gánh chịu do hoạt động sản xuất.
118. Tại sao ngoại ứng tích cực (positive externality) lại dẫn đến tình trạng cung cấp dưới mức tối ưu của thị trường?
A. Vì người sản xuất phải gánh chịu chi phí xã hội cao hơn chi phí tư nhân.
B. Vì người tiêu dùng nhận được lợi ích vượt quá mức họ sẵn sàng chi trả.
C. Vì người sản xuất chỉ nhận được lợi ích tư nhân mà không tính đến lợi ích xã hội gia tăng.
D. Vì thị trường không có cơ chế để thu hồi toàn bộ lợi ích xã hội mà hoạt động đó mang lại.
119. Khái niệm ‘công bằng ngang’ (horizontal equity) trong chính sách thuế đề cập đến việc:
A. Những người có thu nhập cao hơn phải chịu thuế suất cao hơn.
B. Những người có hoàn cảnh kinh tế tương tự nhau nên chịu gánh nặng thuế tương tự nhau.
C. Hệ thống thuế phải đơn giản và dễ hiểu.
D. Tổng thu ngân sách phải đủ để trang trải chi tiêu công.
120. Sự lựa chọn của người tiêu dùng ‘sẵn sàng trả’ (willingness to pay) cho một hàng hóa công cộng thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
A. Chi phí sản xuất của hàng hóa đó.
B. Mức độ lợi ích cá nhân mà họ nhận được từ hàng hóa đó.
C. Số lượng người khác cũng sử dụng hàng hóa đó.
D. Thu nhập của nhà sản xuất.
121. Khái niệm ‘lợi ích biên’ (marginal benefit) trong kinh tế công cộng đề cập đến:
A. Tổng lợi ích mà một cá nhân nhận được từ việc tiêu dùng một hàng hóa.
B. Lợi ích tăng thêm từ việc tiêu dùng thêm một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ.
C. Lợi ích mà toàn xã hội nhận được từ một dự án công cộng.
D. Lợi ích mà nhà sản xuất nhận được từ việc bán một đơn vị hàng hóa.
122. Nguyên tắc ‘chi phí-lợi ích’ (cost-benefit analysis) trong kinh tế công cộng dùng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả của các chính sách thuế.
B. So sánh tổng chi phí dự kiến của một dự án hoặc chính sách với tổng lợi ích dự kiến của nó.
C. Xác định mức độ công bằng trong phân phối thu nhập.
D. Phân tích động cơ của các nhà hoạch định chính sách.
123. Phân biệt giữa ‘hàng hóa tư nhân’ (private good) và ‘hàng hóa câu lạc bộ’ (club good).
A. Hàng hóa tư nhân có tính cạnh tranh, hàng hóa câu lạc bộ không có tính cạnh tranh.
B. Hàng hóa tư nhân có tính không loại trừ, hàng hóa câu lạc bộ có tính loại trừ.
C. Hàng hóa tư nhân có tính cạnh tranh và loại trừ, hàng hóa câu lạc bộ có tính loại trừ nhưng không cạnh tranh.
D. Hàng hóa tư nhân không có tính cạnh tranh và không loại trừ, hàng hóa câu lạc bộ có tính cạnh tranh và loại trừ.
124. Tại sao chính phủ thường cung cấp hàng hóa công cộng như quốc phòng hoặc hệ thống pháp luật?
A. Các doanh nghiệp tư nhân không thể sản xuất hiệu quả các dịch vụ này.
B. Các dịch vụ này có tính không loại trừ và không cạnh tranh, khiến việc thu phí từ người sử dụng trở nên khó khăn và không hiệu quả.
C. Chính phủ muốn tạo ra lợi nhuận từ việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu này.
D. Các dịch vụ này chỉ mang lại lợi ích cho một nhóm nhỏ dân cư.
125. Vấn đề ‘sự ỷ lại’ (free-rider problem) xảy ra khi nào?
A. Khi một doanh nghiệp độc quyền kiểm soát thị trường.
B. Khi các cá nhân có thể hưởng lợi từ một hàng hóa hoặc dịch vụ mà không phải trả tiền hoặc đóng góp cho chi phí của nó.
C. Khi chính phủ áp đặt thuế quá cao lên người dân.
D. Khi có quá nhiều nhà cung cấp trên thị trường.